Từ điển Anh Anh - Wordnet. chess piece. Similar: chessman: any of 16 white and 16 black pieces used in playing the game of chess.
Xem chi tiết »
chess piece nghĩa là gì - Nghĩa của từ 'chess piece' trong tiếng Việt. chess piece là gì? ... any of 16 white and 16 black pieces used in playing the game ...
Xem chi tiết »
chess piece nghĩa là gì - Từ điển Anh Anh - Wordnet. chess piece. Similar: chessman: any of 16 white and 16 black pieces used in playing the game of chess.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ 'chess piece' trong tiếng Việt. chess piece là gì? ... any of 16 white and 16 black pieces used in playing the game of chess; chessman ...
Xem chi tiết »
Tim có tất cả khuôn mặt cờ vua đêm qua, và chúng tôi tìm thấy anh ta, sau này, bất tỉnh trên vỉa hè. chess piece có nghĩa là. Một người mạnh ...
Xem chi tiết »
Người phụ nữ bị người ta điều khiển chẳng khác nào những quân cờ. QED. We're not your chess pieces. Chúng tôi không phải là ...
Xem chi tiết »
chess. /tʃes/. cờ vua. chess piece. quân cờ. chessboard. /ˈtʃesbɔːrd/. bàn cờ ... Cho nghĩa, đoán từ. ( noun ) lời thề ... Chọn từ có nghĩa đã cho: best man.
Xem chi tiết »
Ván cờ Chess piece : … ... That's par for the course: quá là điều bình thường luôn ... set one's sights on: đặt mục tiêu làm gì đó
Xem chi tiết »
chess set ý nghĩa, định nghĩa, chess set là gì: 1. the pieces used to play chess and the board on which the game is played 2. the pieces used to…
Xem chi tiết »
7 ngày trước · chess ý nghĩa, định nghĩa, chess là gì: 1. a game played by two people on a square board, in which each player has 16 pieces that can be…
Xem chi tiết »
knight: /naɪt/ : quân mã. queen: /kwiːn/ : quân hậu. king: /kɪŋ/ : quân vua. Question 1: "chess piece" và "chessboard" có nghĩa lần lượt là: ...
Xem chi tiết »
Từ chess trong Tiếng Anh có các nghĩa là cờ, cờ vua, kỳ. ... I've got time to read, to think, to play chess. ... noun (two-player board game).
Xem chi tiết »
The rook's graph (the graph that represents all legal moves of the rook chess piece on a chessboard) is also sometimes called the lattice graph. more_vert.
Xem chi tiết »
Cờ vua là một trò chơi trên bàn cờ (và là một môn thể thao trí tuệ cho 2 người chơi). ... Từ vựng. Nghĩa Tiếng việt. Chess. cờ vua. Piece. quân cờ. Castling.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Chess Piece Nghĩa Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề chess piece nghĩa là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu