• Di Chúc, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Will, Testament, Will - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
will, testament, will là các bản dịch hàng đầu của "di chúc" thành Tiếng Anh.
di chúc + Thêm bản dịch Thêm di chúcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
will
nounEm có thể đến xem tôi bị treo cổ và tôi sẽ thêm tên em vào di chúc.
Come to my hanging, I'll put you in my will.
GlosbeMT_RnD -
testament
nounBài di chúc anh ấy viết mới hay làm sao.
It's a testament to how he was raised.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " di chúc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Di chúc + Thêm bản dịch Thêm Di chúcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
will
verb nounlegal declaration by which a person names one or more persons to manage his or her estate and provides for the distribution of his property at death
Em có thể đến xem tôi bị treo cổ và tôi sẽ thêm tên em vào di chúc.
Come to my hanging, I'll put you in my will.
wikidata
Bản dịch "di chúc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Di Chúc Trong Tiếng Anh
-
DI CHÚC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Di Chúc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"di Chúc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
DI CHÚC - Translation In English
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'di Chúc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đặt Câu Với Từ "di Chúc"
-
[PDF] VUI LÒNG ĐIỀN VÀO PHIÊN BẢN TIẾNG ANH CỦA MẪU NÀY
-
NGƯỜI LẬP DI CHÚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Di Chúc | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "di Chúc" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "di Chúc Miệng" - Là Gì?
-
Di Chúc Trong Tiếng Anh Là Gì? #shorts - YouTube
-
Lập Di Chúc Bằng Tiếng Anh được Không?