Apprendre - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Ngoại động từ
      • 1.2.1 Trái nghĩa
    • 1.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.pʁɑ̃dʁ/

Ngoại động từ

apprendre ngoại động từ /a.pʁɑ̃dʁ/

  1. Học. Il apprend l’algèbre — nó học đại số Je lui ai fait apprendre ses leçons — tôi đã bắt nó học bài Apprendre un texte par cœur — học thuộc lòng một bài văn Apprendre une langue, apprendre un métier — học một ngôn ngữ, học một nghề
  2. Dạy. Apprendre le latin à un enfant — dạy tiếng la tinh cho em bé Apprendre à lire à un enfant — dạy em bé đọc Le maître apprend aux élèves les verbes irréguliers anglais — thầy giáo dạy cho học trò những động từ bất quy tắc trong tiếng Anh Cela lui apprend à vivre — đó là bài học cho hắn trong cuộc sống Je lui apprendrai à vivre — tôi sẽ dạy nó biết thế nào là lễ độ, nó sẽ biết tay tôi
  3. Báo cho biết. Apprendre une nouvelle à quelqu'un — báo tin cho ai Je vous apprends qu’il est arrivé, je vous apprends son arrivée — tôi báo cho anh biết rằng nó đã đến
  4. Biết được. Apprendre une nouvelle par un ami — nhờ một người bạn mà biết được một tin Apprendre qqch de la bouche de qqn — nhờ ai nói mà biết được điều gì J'ai appris par hasard un secret — tôi tình cờ biết được một điều bí mật
  5. Apprendre à+ học, tập. Apprendre à écrire — học viết, tập viết Apprendre à nager — học bơi, tập bơi Apprendre à supporter la douleur — tập chịu đau cho quen

Trái nghĩa

  • Désapprendre, oublier
  • Ignorer, taire

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “apprendre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=apprendre&oldid=1795713” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Ngoại động từ
  • Động từ tiếng Pháp
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục apprendre 44 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Tag » Apprendre Vi