Từ điển Anh Việt "trumps" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"trumps" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

trumps

trump /trʌmp/
  • danh từ
    • (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) kèn trompet
    • tiếng kèn
      • the last trump; the trump of doom: tiếng kèn báo ngày tận thế
  • danh từ
    • lá bài chủ
      • a trump card: quân bai chủ
      • to play a trump card: chơi lá bài chủ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
      • to hold all the trumps: nắm được tất cả bài chủ trong tay; (nghĩa bóng) nắm được tất cả những yếu tố thắng lợi trong tay
    • (thông tục) người tốt; người cừ; người giàu có; người hào phóng
    • to put someone to his trumps
      • làm cho ai bí, (lúng túng, quẫn lên); dồn ai đến bước đường cùng
    • to turn up trumps
      • may mắn, đỏ
    • thành công quá sự mong đợi
    • ngoại động từ
      • cắt bằng quân bài chủ
      • nội động từ
        • chơi bài chủ (đen & bóng)
        • to trump up
          • bịa ra để đánh lừa, bày đặt để đánh lừa

      Xem thêm: trump card, cornet, horn, trumpet, outdo, outflank, best, scoop, ruff, trump out

      Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

      trumps

      Từ điển WordNet

        n.

      • a playing card in the suit that has been declared trumps; trump card

        the ace of trumps is a sure winner

      • (bridge or whist) the suit that has been declared to rank above all other suits for the duration of the hand

        clubs were declared trumps

        a trump can take a trick even when a card of a different suit is led

      • a brass musical instrument with a brilliant tone; has a narrow tube and a flared bell and is played by means of valves; cornet, horn, trumpet

        v.

      • produce a sound as if from a trumpet
      • get the better of; outdo, outflank, best, scoop

        the goal was to best the competition

      • play a trump; ruff
      • proclaim or announce with or as if with a fanfare; trump out

      Tag » Come Up Trumps Nghĩa Là Gì