#1 DANH SÁCH CẢNG BIỂN LỚN TẠI TRUNG QUỐC (CHINA)
Trung Quốc hiện là quốc gia sở hữu hệ thống hạ tầng cảng biển lớn và hiện đại nhất thế giới, với 7 trong số 10 cảng container bận rộn nhất toàn cầu. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, việc hiểu rõ đặc điểm từng cụm cảng tại Trung Quốc là chìa khóa để giảm thiểu Transit Time (thời gian vận chuyển) và tối ưu hóa chi phí Logistics.
Năm 2026, các siêu cảng Trung Quốc đã hoàn thiện quy trình tự động hóa 5G, giúp việc thông quan và dỡ hàng trở nên nhanh chóng hơn bao giờ hết.
- I. Phân Vùng Cảng Biển Trung Quốc Theo Khu Vực
- II. Chi Tiết Danh Sách Cảng Biển Lớn Tại Trung Quốc
- 1. Cảng Thượng Hải (Shanghai Port – CNSHA)
- 1.1 Các khu vực bến cảng chính tại Thượng Hải
- 1.2 Tuyến vận tải biển Việt Nam – Thượng Hải (CNSHA)
- 2. Cảng Ninh Ba – Chu Sơn (Ningbo-Zhoushan – CNNGB)
- 2.1 Các khu vực bến cảng chính doanh nghiệp cần lưu ý
- 2.2 Tuyến vận tải biển Việt Nam – Ninh Ba (CNNGB)
- 3. Cảng Thâm Quyến (Shenzhen – CNSZP)
- 3.1 Các bến cảng quan trọng doanh nghiệp cần lưu ý
- 3.2 Tuyến vận tải biển Việt Nam – Thâm Quyến (CNSZP)
- 4. Cảng Quảng Châu (Guangzhou – CNQZ)
- 4.1 Lợi thế đặc biệt của Cảng Nansha (Quảng Châu) đối với nông sản Việt
- 4.2 Tuyến vận tải biển Việt Nam – Quảng Châu (CNQZ)
- 5. Cảng Thanh Đảo (Qingdao – CNTAO)
- 5.1 Các khu vực bến cảng chính tại Thanh Đảo
- 5.2 Tuyến vận tải biển Việt Nam – Thanh Đảo (CNTAO)
- 6. Các cảng chiến lược khác
- 1. Cảng Thượng Hải (Shanghai Port – CNSHA)
- III. Bảng Mã Cảng (UN/LOCODE) Trung Quốc & Tuyến Việt Nam – Trung Quốc Phổ Biến
- IV. Tổng Hợp Mã Cảng Khác Tại Trung Quốc
- V. Tại Sao Nên Chọn Dịch Vụ Vận Tải Việt – Trung tại Vận Tải Năm Sao?
- Mr Dũng
- Mr Sơn
I. Phân Vùng Cảng Biển Trung Quốc Theo Khu Vực
Hệ thống cảng biển Trung Quốc được chia thành 3 khu vực kinh tế trọng điểm dọc theo bờ biển phía Đông:
- Cụm cảng phía Nam (Vùng Vịnh Lớn – Pearl River Delta): Gần Việt Nam nhất, bao gồm Thâm Quyến, Quảng Châu, Hồng Kông. Tập trung hàng điện tử, may mặc, hàng tiêu dùng.
- Cụm cảng miền Trung (Đồng bằng sông Dương Tử): Bao gồm Thượng Hải, Ninh Ba. Đây là trung tâm tài chính và sản xuất công nghiệp nặng, hàng container quốc tế.
- Cụm cảng phía Bắc (Vành đai kinh tế Bột Hải): Bao gồm Thiên Tân, Thanh Đảo, Đại Liên. Chuyên doanh hàng nguyên liệu, khoáng sản, thiết bị máy móc và ô tô.
II. Chi Tiết Danh Sách Cảng Biển Lớn Tại Trung Quốc
Dưới đây là danh sách các cảng biển quan trọng nhất mà Vận Tải Năm Sao thường xuyên thực hiện các tuyến vận tải cho khách hàng:
1. Cảng Thượng Hải (Shanghai Port – CNSHA)
Năm 2026, Cảng Thượng Hải tiếp tục dẫn đầu về chỉ số kết nối hàng hải nhờ:
- Vị trí “Vàng”: Là điểm giao nhau giữa trục kinh tế ven biển Trung Quốc và tuyến đường thủy nội địa sông Dương Tử, giúp hàng hóa từ sâu trong nội địa Trung Quốc đổ về xuất khẩu dễ dàng.
- Siêu cảng tự động Dương Sơn (Phase IV): Đây là bến cảng container tự động lớn nhất thế giới, sử dụng robot và AI để xếp dỡ hàng, cho phép tàu cập bến và giải phóng hàng xuyên đêm với độ chính xác tuyệt đối.
- Năng lực thông qua: Đạt mốc kỷ lục trên 50 triệu TEU/năm, kết nối với hơn 500 cảng biển tại 200 quốc gia.

1.1 Các khu vực bến cảng chính tại Thượng Hải
Cảng Thượng Hải được chia thành 3 khu vực chính mà các doanh nghiệp XNK cần lưu ý để sắp xếp kho bãi:
- Khu cảng Dương Sơn (Yangshan Port): Cảng nước sâu nằm ngoài khơi, kết nối bằng cầu Đông Hải. Đây là nơi tiếp nhận các siêu tàu mẹ đi tuyến Châu Âu, Mỹ và các tuyến chính đi Việt Nam.
- Khu cảng Ngoại Cao Kiều (Wai-gao-qiao): Nằm trong khu phi thuế quan, chuyên trách các tuyến vận tải nội Á và các tàu có tải trọng tầm trung.
- Khu cảng Ngô Tùng Khẩu (Wusongkou): Khu vực cảng lâu đời, chủ yếu phục vụ vận tải nội địa và các tuyến đường thủy dọc sông Dương Tử.
1.2 Tuyến vận tải biển Việt Nam – Thượng Hải (CNSHA)
Tại Vận Tải Năm Sao, tuyến Thượng Hải luôn là tuyến có giá cước ổn định và lịch tàu linh hoạt nhất:
- Từ Hải Phòng (HPH) – CNSHA:
- Thời gian vận chuyển: 3 – 5 ngày.
- Hãng tàu tiêu biểu: SITC, WHL, CNC, OOCL.
- Từ TP.HCM (Cát Lái/Cái Mép) – CNSHA:
- Thời gian vận chuyển: 5 – 7 ngày.
- Hãng tàu tiêu biểu: COSCO, MSK, MCC, Evergreen.
- Các mặt hàng chủ lực:
- Nhập khẩu: Máy móc chính xác, nguyên liệu dệt may, thiết bị điện tử, hóa chất.
- Xuất khẩu: Nông sản đóng lon, đồ gỗ nội thất, thủy sản đông lạnh.
2. Cảng Ninh Ba – Chu Sơn (Ningbo-Zhoushan – CNNGB)
Nằm tại tỉnh Chiết Giang, ngay phía Nam của Thượng Hải, cụm cảng này sở hữu những ưu thế vượt trội:
- Sản lượng kỷ lục: Năm 2026, cảng tiếp tục duy trì vị thế cảng có sản lượng hàng hóa tổng hợp lớn nhất hành tinh, đạt mốc trên 1,3 tỷ tấn/năm.
- Mớn nước cực sâu: Sở hữu các bến cảng có độ sâu tự nhiên lý tưởng, cho phép tiếp nhận những siêu tàu container lớn nhất thế giới (sức chở trên 24.000 TEU) và tàu chở dầu khổng lồ loại VLCC.
- Hạ tầng thông minh: Cảng đã hoàn tất chuyển đổi sang mô hình “Smart Port”, ứng dụng 5G và AI để điều hành các cẩu STS tự động, rút ngắn thời gian giải phóng tàu xuống 20% so với trước đây.

2.1 Các khu vực bến cảng chính doanh nghiệp cần lưu ý
Cảng Ninh Ba – Chu Sơn là một tổ hợp khổng lồ gồm nhiều khu vực bến chuyên dụng. Tùy vào loại hàng, khách hàng của Vận Tải Năm Sao sẽ cập bến tại các khu vực khác nhau:
- Daxie & Chuanshan: Các bến container hiện đại mới được nâng cấp, phục vụ các hãng tàu lớn như COSCO, Maersk và MSC.
- Beilun (Bắc Luân): Khu vực bến container bận rộn nhất, chuyên trách các tuyến đường biển quốc tế đi Đông Nam Á (trong đó có Việt Nam), Châu Âu và Mỹ.
- Chu Sơn (Zhoushan): Trung tâm lưu trữ và vận chuyển dầu thô, quặng sắt và khí hóa lỏng (LNG) lớn nhất Trung Quốc.
2.2 Tuyến vận tải biển Việt Nam – Ninh Ba (CNNGB)
Đây là một trong những tuyến đường biển có mật độ tàu dày đặc nhất tại Vận Tải Năm Sao:
- Từ Hải Phòng (HPH): Thời gian vận chuyển (Transit Time) trung bình từ 3 – 5 ngày. Các hãng tàu chính: SITC, CNC, ASL.
- Từ TP. Hồ Chí Minh (Cát Lái/Cái Mép): Thời gian vận chuyển trung bình từ 5 – 7 ngày. Các hãng tàu chính: COSCO, WHL, OOCL.
- Loại hàng phổ biến:
- Xuất khẩu: Nông sản, linh kiện điện tử, hàng may mặc, đồ gỗ.
- Nhập khẩu: Máy móc thiết bị, nguyên liệu nhựa, vải cuộn, hóa chất công nghiệp.
3. Cảng Thâm Quyến (Shenzhen – CNSZP)
Cảng Thâm Quyến không phải là một bến cảng đơn lẻ mà là một quần thể gồm nhiều khu vực cảng nước sâu nằm dọc theo 260km bờ biển. Cụm cảng này được chia thành hai khu vực chính:
- Khu vực phía Đông (Yantian): Chuyên trách các tuyến tàu mẹ (Mother Vessel) đi Châu Âu, Mỹ và các tuyến đường dài nhờ mớn nước cực sâu.
- Khu vực phía Tây (Shekou, Chiwan, Dachan Bay): Là cửa ngõ chính cho các tuyến vận tải Nội Á (Intra-Asia), trong đó có các tuyến đi trực tiếp đến Hải Phòng và TP.HCM

3.1 Các bến cảng quan trọng doanh nghiệp cần lưu ý
Tại Vận Tải Năm Sao, chúng tôi thường xuyên xử lý hàng hóa tại 3 bến cảng chủ lực sau:
- Cảng Shekou (Xà Khẩu – CNSHK)
- Đây là bến cảng quen thuộc nhất với doanh nghiệp Việt Nam.
- Thế mạnh: Tập trung các hãng tàu chuyên tuyến Việt – Trung. Thủ tục hải quan tại Shekou cực kỳ linh hoạt cho hàng gia dụng, đồ điện tử và hàng tiêu dùng.
- Cảng Yantian (Diêm Điền – CNYTN)
- Thế mạnh: Là cảng container nước sâu hiện đại nhất cụm Thâm Quyến. Yantian là lựa chọn hàng đầu cho các lô hàng cần trung chuyển đi quốc tế hoặc các container hàng xuất khẩu khối lượng lớn.
- Cảng Chiwan (Xích Loan – CNCWN)
- Thế mạnh: Nằm gần Shekou, Chiwan chuyên xử lý các mặt hàng rời, nguyên liệu sản xuất và các tàu container tầm trung.
3.2 Tuyến vận tải biển Việt Nam – Thâm Quyến (CNSZP)
Nhờ khoảng cách địa lý gần, tuyến Việt Nam – Thâm Quyến có thời gian vận chuyển nhanh nhất trong các tuyến đi Trung Quốc:
- Hàng xuất khẩu tiêu biểu: Nông sản, thủy sản, đồ gỗ, linh kiện điện tử gia công.
- Hàng nhập khẩu tiêu biểu: Linh kiện điện thoại, máy tính, phụ tùng ô tô, quần áo, hàng thương mại điện tử (Taobao, 1688).
| Tuyến vận chuyển | Thời gian (Transit Time) | Tần suất chuyến |
| Hải Phòng (HPH) – Shekou | 1 – 2 ngày | Hàng ngày |
| Cát Lái (HCM) – Shekou | 3 – 4 ngày | 5 chuyến/tuần |
| Cái Mép (Vung Tau) – Yantian | 4 – 5 ngày | 3 chuyến/tuần |
4. Cảng Quảng Châu (Guangzhou – CNQZ)
Cảng Quảng Châu được chia thành nhiều khu vực bến khác nhau, trong đó khách hàng của Vận Tải Năm Sao cần lưu ý nhất bến Nansha:
- Khu bến Nansha (Nam Sa): Đây là bến cảng nước sâu hiện đại nhất của Quảng Châu, nằm cách trung tâm thành phố khoảng 60km. Nansha là nơi tiếp nhận các tàu container quốc tế tải trọng lớn và có hệ thống kho lạnh (Cold Chain) quy mô lớn nhất miền Nam Trung Quốc.
- Khu bến Huangpu (Hoàng Phố): Nằm sâu hơn trong đất liền, chuyên trách các loại hàng rời, nguyên liệu công nghiệp và các tàu container nội địa hoặc tàu tải trọng nhỏ.
- Khu bến Xinsha: Tập trung vào vận chuyển ô tô (Ro-Ro) và hàng hóa dạng hạt (than đá, ngũ cốc).

4.1 Lợi thế đặc biệt của Cảng Nansha (Quảng Châu) đối với nông sản Việt
Trong năm 2026, Bến Nansha đã trở thành “hub” ưu tiên cho nông sản Việt Nam nhờ:
- Thông quan ưu tiên: Có luồng xanh dành riêng cho trái cây tươi (sầu riêng, thanh long, xoài) từ Việt Nam.
- Hệ thống kho lạnh 5G: Giúp kiểm soát nhiệt độ chính xác tuyệt đối, đảm bảo chất lượng hàng hóa từ lúc rời tàu đến khi vào chợ đầu mối.
- Vị trí chiến lược: Nằm gần các chợ trái cây lớn nhất Trung Quốc tại Giang Nam (Guangzhou Jiangnan Fruit Market).
4.2 Tuyến vận tải biển Việt Nam – Quảng Châu (CNQZ)
Nhờ tần suất chuyến dày đặc, đây là tuyến vận tải ổn định và chi phí thấp hàng đầu tại Vận Tải Năm Sao:
- Mã bến cảng chính (Port Code): CNNAS (Nansha), CNHPU (Huangpu).
- Mặt hàng nhập khẩu tiêu biểu: Vải cuộn, máy móc công nghiệp, phụ liệu ngành may, nội thất văn phòng.
| Tuyến vận chuyển | Thời gian (Transit Time) | Tần suất |
| Hải Phòng (HPH) – Nansha | 1 – 2 ngày | 6 chuyến/tuần |
| Cát Lái (HCM) – Nansha | 3 – 5 ngày | 5 chuyến/tuần |
| Đà Nẵng (DAD) – Nansha | 2 – 4 ngày | 2 chuyến/tuần |
5. Cảng Thanh Đảo (Qingdao – CNTAO)
Cảng Thanh Đảo không chỉ lớn về quy mô mà còn đứng đầu về hiệu suất xử lý hàng hóa:
- Cảng container tự động hóa: Đây là cảng đầu tiên tại châu Á vận hành bến container hoàn toàn không có người lái. Các cẩu bờ và xe tự hành (AGV) hoạt động 24/7 với độ chính xác tuyệt đối, giúp giảm thời gian tàu nằm chờ tại bến.
- Mớn nước sâu lý tưởng: Với độ sâu tự nhiên lên đến -20m, Thanh Đảo có khả năng tiếp nhận các siêu tàu chở quặng (VLOC) và tàu container lớn nhất thế giới hiện nay.
- Trung tâm hàng rời và năng lượng: Bên cạnh container, đây còn là cảng nhập khẩu quặng sắt và dầu thô lớn nhất Trung Quốc.

5.1 Các khu vực bến cảng chính tại Thanh Đảo
Hệ thống cảng Thanh Đảo được chia thành 4 khu vực lớn chuyên biệt:
- Khu cảng Dagang: Khu cảng lâu đời, chủ yếu phục vụ hàng bách hóa, hàng rời và các dịch vụ logistics nội địa.
- Khu cảng Qianwan: Trung tâm container chính, nơi tập trung các hãng tàu lớn quốc tế. Đây là điểm đi/đến chủ yếu cho hàng hóa từ Việt Nam.
- Khu cảng Huangdao: Chuyên dụng cho dầu thô và các sản phẩm dầu khí hóa lỏng.
- Khu cảng Dongjiakou: Khu vực mới hiện đại, tập trung vào hàng rời khối lượng lớn (than, quặng) và hàng dự án siêu trường siêu trọng.
5.2 Tuyến vận tải biển Việt Nam – Thanh Đảo (CNTAO)
Do khoảng cách địa lý xa hơn so với các cảng phía Nam, tuyến Thanh Đảo thường có thời gian vận chuyển dài hơn nhưng có lịch trình rất ổn định:
- Mặt hàng nhập khẩu tiêu biểu: Máy móc thiết bị, lốp xe ô tô, hóa chất, thép cuộn, nông sản khô (lạc, táo).
- Mã bến cảng chính (Port Code): CNTAO.
| Tuyến vận chuyển | Thời gian (Transit Time) | Hình thức chạy |
| Hải Phòng (HPH) – Thanh Đảo | 5 – 7 ngày | Direct (Trực tiếp) |
| Cát Lái (HCM) – Thanh Đảo | 7 – 10 ngày | Direct / Transhipment |
| Cái Mép (Vung Tau) – Thanh Đảo | 8 – 12 ngày | Direct |
6. Các cảng chiến lược khác
- Thiên Tân (Tianjin – CNTNG): Cửa ngõ đường biển duy nhất của Bắc Kinh.
- Xiamen (Hạ Môn – CNXMN): Trung tâm giao thương với khu vực Đài Loan và Đông Nam Á.
- Dalian (Đại Liên – CNDLC): Cửa ngõ quan trọng của vùng Đông Bắc Trung Quốc và giao thương với Nga, Nhật Bản.
III. Bảng Mã Cảng (UN/LOCODE) Trung Quốc & Tuyến Việt Nam – Trung Quốc Phổ Biến
| Cảng Trung Quốc | UN/LOCODE | Khu Vực | Tuyến Vận Chuyển Đường Biển Từ Việt Nam Phổ Biến | Thời Gian Vận Chuyển (Ước Tính) |
|---|---|---|---|---|
| Cảng Thượng Hải | CNSHA | Hoa Đông | Hải Phòng → Thượng HảiTP.HCM/Cái Mép → Thượng Hải | 7–10 ngày |
| Cảng Ninh Ba – Chu Sơn | CNNGB | Hoa Đông | Hải Phòng → Ninh BaCái Mép → Ninh Ba | 7–10 ngày |
| Cảng Thâm Quyến | CNSZX | Hoa Nam | Hải Phòng → Thâm QuyếnCát Lái/Cái Mép → Thâm Quyến | 3–5 ngày |
| Cảng Quảng Châu | CNGGZ | Hoa Nam | Hải Phòng → Quảng ChâuTP.HCM → Quảng Châu | 3–5 ngày |
| Cảng Hồng Kông | HKHKG | Hoa Nam | Hải Phòng → Hong KongCát Lái → Hong Kong | 4–6 ngày |
| Cảng Thanh Đảo | CNTAO | Hoa Bắc | Hải Phòng → Thanh Đảo | 6–8 ngày |
| Cảng Thiên Tân | CNTXG | Hoa Bắc | Hải Phòng → Thiên Tân | 6–8 ngày |
| Cảng Đại Liên | CNDLC | Hoa Bắc | Hải Phòng → Đại Liên | 6–9 ngày |
| Cảng Hạ Môn | CNXMN | Hoa Nam | Hải Phòng → Hạ MônTP.HCM → Hạ Môn | 4–6 ngày |
| Cảng Phòng Thành | CNFAN | Hoa Nam | Hải Phòng → Phòng Thành | 2–3 ngày |
| Cảng Bắc Hải | CNBHY | Hoa Nam | Hải Phòng → Bắc Hải | 2–3 ngày |
| Cảng Trạm Giang | CNZHA | Hoa Nam | Hải Phòng → Trạm Giang | 3–5 ngày |
IV. Tổng Hợp Mã Cảng Khác Tại Trung Quốc
| Mã quốc gia | Tên quốc gia | Mã cảng | Tên cảng |
| CN | China | XFG | XINFENG |
| CN | China | BEI | BEILUNGANG |
| CN | China | BHY | PEIHAI (BEIHAI) |
| CN | China | BJA | BEIJIAO |
| CN | China | BSD | BAOSHAN |
| CN | China | BYQ | BAYUQUAN |
| CN | China | CAK | CANTON |
| CN | China | CAN | GUANGZOU |
| CN | China | CGS | CHANGSHU |
| CN | China | CKG | CHONGQING |
| CN | China | CWA | CHIWAN |
| CN | China | DDG | DANDONG |
| CN | China | DGF | DONGGUAN |
| CN | China | DGG | DONGGUANG |
| CN | China | DLC | DALIAN |
| CN | China | DLI | DALIAN-UNI |
| CN | China | FAC | FANGCHENG |
| CN | China | FOC | FUZHOU |
| CN | China | FPS | LIAN HUA SHAN |
| CN | China | FSH | FOSHAN (SOUTH CHINA) |
| CN | China | FTN | FUTIAN |
| CN | China | FUQ | FUQING |
| CN | China | FUY | FUYONG |
| CN | China | FXJ | SAN SHAN NANHAI |
| CN | China | FZU | FUZHOU-UNI |
| CN | China | GGZ | GUANGZHOU |
| CN | China | GLN | GAOLAN |
| CN | China | GZU | GUANGZHOU |
| CN | China | HAK | HAIKOU (CHINA) |
| CN | China | HFE | HEFEI |
| CN | China | HGH | HANGZHOU |
| CN | China | HIU | HUIZHOU |
| CN | China | HME | HAIMEN |
| CN | China | HNN | HAINAN ISLAND |
| CN | China | HUA | HUANGPU |
| CN | China | HUP | HUANGPU |
| CN | China | HUZ | HUIZHOU |
| CN | China | JIA | JIANGMEN |
| CN | China | JTN | JINGTANG |
| CN | China | JUU | JIUZHOU |
| CN | China | JXC | QINGXI |
| CN | China | JYN | JIANGYIN |
| CN | China | JZU | JINZHOU |
| CN | China | KWM | CHIWAN |
| CN | China | KZU | CHAOZHOU |
| CN | China | LAN | LANSHAN |
| CN | China | LGG | LONG GUAN |
| CN | China | LHS | LIAN HUA SHA |
| CN | China | LKU | LONGKOU |
| CN | China | LLU | LE LIU |
| CN | China | LSH | PORT ARTHUR |
| CN | China | LSI | LANSHI |
| CN | China | LUF | LUFENG |
| CN | China | LYG | LIANYUNGANG |
| CN | China | MAC | MACAU |
| CN | China | MWP | MAWEI PORT |
| CN | China | NBO | NINGBO |
| CN | China | NGB | CHINA/NINGBO |
| CN | China | NHI | NANHAI |
| CN | China | NHT | NANTONG |
| CN | China | NKG | NANJING |
| CN | China | NKI | NANKING |
| CN | China | NNB | NANAO |
| CN | China | NNJ | NANJING |
| CN | China | NSH | NANSHAN |
| CN | China | NTG | NANTONG |
| CN | China | PNY | PANYU |
| CN | China | PUT | PUTIAN |
| CN | China | QHA | QINHUANGDAO |
| CN | China | QIU | RONGQI |
| CN | China | QJA | QIANWANJANG |
| CN | China | QJP | PINGHU |
| CN | China | QND | QUINGDAO-UNI |
| CN | China | QZJ | QUANZHOU |
| CN | China | RZH | RIZHAO |
| CN | China | SDE | SHUNDE |
| CN | China | SDG | SHUIDONG |
| CN | China | SHA | SHANGHAI |
| CN | China | SHG | SHANGHAI-UNI |
| CN | China | SHK | SHEKOU |
| CN | China | SHZ | SHENZHEN |
| CN | China | SKU | SHEKOU – KH |
| CN | China | SNQ | SONGANG |
| CN | China | SWA | SHANTOU |
| CN | China | SZO | SUZHOU |
| CN | China | TAD | TAIPING |
| CN | China | TAO | QINGDAO |
| CN | China | TCN | TAICANG |
| CN | China | TSN | TIANJIN |
| CN | China | TYV | TANGXIA |
| CN | China | UOI | SHUIDONG |
| CN | China | WEI | WEIHAI |
| CN | China | WHI | WUHU |
| CN | China | WUH | WUHAN |
| CN | China | WUZ | WUZHOU |
| CN | China | WXI | WUXI |
| CN | China | WZH | WENZHOU |
| CN | China | TXG | Port of TIANJIN |
| CN | China | HK | QINGDAO |
| CN | China | XGA | XINGANG |
| CN | China | XGG | XINGANG |
| CN | China | XHW | SHANTOU |
| CN | China | XIU | XINHUI |
| CN | China | XMN | XIAMEN |
| CN | China | XSM | XIAMEN-UNI |
| CN | China | XTH | NANSHA |
| CN | China | YTN | YANTIAN |
| CN | China | SAD | SHANDONG, CHINA |
| CN | China | ZHJ | ZHANJIANG |
| CN | China | XXG | XINGNING |
| CN | China | XZN | SHENZHEN |
| CN | China | YAN | YANTAI |
| CN | China | YGK | YINGKOU |
| CN | China | YGZ | YANGZHOU |
| CN | China | YIK | YINGKOU |
| CN | China | YJI | YANGJIANG |
| CN | China | YNT | YANTAI |
| CN | China | YTI | YANTIAN |
| CN | China | YUF | YUNFU |
| CN | China | ZEZ | ZHENGZHOU |
| CN | China | ZHA | ZHANJIANG |
| CN | China | ZHE | ZHENJIANG,CHINA |
| CN | China | ZHH | ZUHUAI |
| CN | China | ZHJ | ZHANJIANG |
| CN | China | ZHN | ZHONGSHAN |
| CN | China | ZHU | ZHUHAI |
| CN | China | ZHZ | ZHANGZHOU |
| CN | China | ZJG | ZHANGJIAGANG |
| CN | China | ZQN | LANSHI |
| CN | China | XCT | YANG PU |
| CN | China | SNH | SHENHU |
| CN | China | YAT | |
| CN | China | QZH | QINZHOU |
| CN | China | NSS | NANSHA NEW PORT |
| CN | China | SGH | SHANGHAI |
| CN | China | NSA | Port of NANSHA |
| CN | China | FQG | FUZHOU |
| CN | China | OZX | GAOLAN |
| CN | China | DCB | DA CHAN BAY |
| HK | China (Hong Kong S.A.R.) | FCG | FANGCHENG |
| HK | China (Hong Kong S.A.R.) | KWN | KOWLOON |
| HK | China (Hong Kong S.A.R.) | HKG | HONGKONG |
| HK | China (Hong Kong S.A.R.) | HKM | HONGKONG MID |
| HK | China (Hong Kong S.A.R.) | TCM | HONGKONG |
| HK | China (Hong Kong S.A.R.) | HIT | Hongkong Int. TML |
| HK | China (Hong Kong S.A.R.) | CMC | HONGKONG |
| HK | China (Hong Kong S.A.R.) | MID | HONGKONG MID |
| HK | China (Hong Kong S.A.R.) | CMS | HONGKONG CMS |
| MO | China (Macau S.A.R.) | MAC | MACAO |
V. Tại Sao Nên Chọn Dịch Vụ Vận Tải Việt – Trung tại Vận Tải Năm Sao?
Với mạng lưới đối tác rộng khắp tại các cảng chính Trung Quốc, Vận Tải Năm Sao mang đến giải pháp vận chuyển hàng Container đi Trung Quốc tối ưu chi phí:
- Dịch vụ Door-to-Door: Nhận hàng tại kho Trung Quốc (Guangzhou, Yiwu, Shenzhen…) và giao tận tay khách hàng tại Việt Nam bao gồm cả thủ tục hải quan trọn gói.
- Cước tàu biển (O/F) cạnh tranh: Hợp đồng trực tiếp với các hãng tàu chuyên tuyến Việt – Trung như SITC, COSCO, WHL, OOCL, giúp doanh nghiệp tiết kiệm 10-15% chi phí.
- Dịch vụ hàng lẻ (LCL) chuyên nghiệp: Gom hàng tại kho Hà Nội/TP.HCM đi trực tiếp đến các cảng Thâm Quyến, Thượng Hải hàng tuần.
- Tư vấn thuế & Chứng từ: Hỗ trợ kiểm tra bộ chứng từ xuất nhập khẩu, tư vấn làm C/O Form E để khách hàng được hưởng thuế suất ưu đãi 0%.
Việc lựa chọn đúng cảng đích tại Trung Quốc không chỉ giúp hàng hóa đi nhanh hơn mà còn giảm thiểu các rủi ro về chi phí lưu kho bãi (DEM/DET). Với kinh nghiệm lâu năm trên tuyến Việt – Trung, Vận Tải Năm Sao cam kết mang lại dịch vụ an toàn và hiệu quả nhất cho doanh nghiệp.
Mr Dũng
- Tel&Zalo&Viber: 0943.605.605
- Email: [email protected]
- Skype: dungtriho
Mr Sơn
- Tel&Zalo&Viber: 0908.820.875
- Email: [email protected]
- Skype: phanson9
Từ khóa » Xingang ở đâu
-
Cảng Xingang ở đâu
-
DANH SÁCH CẢNG BIỂN TẠI TRUNG QUỐC (CHINA)
-
Thiên Tân Ảnh: Tianjin Xingang (China) - Tripadvisor
-
Danh Sách Cảng Xingang Ở Đâu, Cảng Biển Của ... - Ontopwiki
-
Vận Chuyển Hàng Từ Thiên Tân (Tianjin) Về Việt Nam Và Ngược Lại
-
Thiên Tân – Wikipedia Tiếng Việt
-
CẢNG TRUNG QUỐC
-
Các Cảng Biển Chính Tại Trung Quốc - Indochinalines
-
Khách Sạn Gần Tianjin Xingang, Binhai
-
Tianjin Là Ở Đâu - Cảng Xingang Ở Đâu
-
Danh Mục Mã Cảng - EPort
-
Cước Vận Chuyển Quốc Tế Tốt Tianjin (Xingang) – Ho Chi Minh, HCM