#1 DANH SÁCH CẢNG BIỂN TẠI VIỆT NAM

Hệ thống cảng biển Việt Nam năm 2026 đã có những bước nhảy vọt về hạ tầng với việc hoàn thiện các siêu cảng nước sâu và số hóa 100% quy trình hải quan. Với hơn 3.260km đường bờ biển, Việt Nam hiện sở hữu 34 cảng biển được phân loại khoa học nhằm phục vụ tối đa nhu cầu xuất nhập khẩu và logistics toàn cầu.

Trong bài viết này, Vận Tải Năm Sao sẽ cung cấp cho quý doanh nghiệp cái nhìn tổng thể Danh Sách Cảng Biển tại Việt Nam và chi tiết nhất về thông số kỹ thuật, mã cảng (Port Code) và năng lực tiếp nhận của từng cụm cảng trọng điểm.

  1. I. Tổng Quan Hệ Thống Cảng Biển tại Việt Nam 2026
  2. II. Phân Loại Theo Vùng Hệ Thống Cảng Biển Việt Nam
    1. 2.1) Danh sách Cảng Biển Miền Bắc Việt Nam – Cửa Ngõ Vàng Kết Nối Đông Bắc Á & Trung Quốc (8 cảng trọng điểm)
    2. 2.2) Danh Sách Cảng Biển Miền Trung Việt Nam (13 cảng)
    3. 2.3) Danh Sách Cảng Biển Miền Nam Việt Nam (13 cảng)
  3. III. 2 Cảng Biển Đặc Biệt tại Việt Nam
    1. 3.1) Cảng Hải Phòng: Cửa ngõ vươn tầm Bắc Bộ
      1. a) Hệ thống bến cảng chủ lực
      2. b) Thông số kỹ thuật & Mã cảng Hải Phòng
    2. 3.2) Cảng Bà Rịa – Vũng Tàu: Thủ phủ nước sâu quốc tế
      1. a) Hệ thống bến cảng chủ lực
      2. b) Thông số kỹ thuật & Mã cảng Vũng Tàu
  4. IV. Dịch vụ Logistics trọn gói tại 34 cảng Việt Nam – Vận Tải Năm Sao
    1. Mr Dũng
    2. Mr Sơn

I. Tổng Quan Hệ Thống Cảng Biển tại Việt Nam 2026

  • Việt Nam có 34 cảng biển trải dài hơn 3.260 km bờ biển
  • Hình thành 3 cực logistics: Miền Bắc (Hải Phòng – Quảng Ninh), Miền Trung (Đà Nẵng – Dung Quất – Quy Nhơn), Miền Nam (TP.HCM – Cái Mép – ĐBSCL).

II. Phân Loại Theo Vùng Hệ Thống Cảng Biển Việt Nam

2.1) Danh sách Cảng Biển Miền Bắc Việt Nam – Cửa Ngõ Vàng Kết Nối Đông Bắc Á & Trung Quốc (8 cảng trọng điểm)

Hệ thống cảng biển miền Bắc Việt Nam giữ vai trò trọng tâm trong hoạt động xuất nhập khẩu của cả nước, đặc biệt là vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Nhờ vị trí gần Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản, các cảng tại khu vực này trở thành cửa ngõ chiến lược kết nối chuỗi cung ứng khu vực Đông Bắc Á và thị trường toàn cầu.

Dưới đây là tổng quan tám cảng biển tiêu biểu tại miền Bắc và Bắc Trung Bộ, kèm vị trí và mã cảng biển quốc tế theo UN/LOCODE.

Cảng biểnTỉnh/ThànhMã Cảng (Port Code) Loại hình nổi bậtXếp loại cảng theo quy hoạch
Hải PhòngHải PhòngVNHPHContainer – HQ XNKCảng biển đặc biệt
Cái Lân – Quảng NinhQuảng NinhVNCQNThan – hàng rời – containerCảng biển loại I
Thái BìnhThái BìnhVNTHITổng hợp nội địaCảng biển loại III
Nam ĐịnhNam ĐịnhVNNDHSông – biển, hàng khu vựcCảng biển loại III
Ninh BìnhNinh BìnhVNNINXi măng, hàng rờiCảng biển loại III
Nghi SơnThanh HóaVNNSNDầu, khí, thépCảng biển loại I
Cửa LòNghệ AnVNVIITổng hợp – liên ÁCảng biển loại I
Vũng ÁngHà TĩnhVNVAVCông nghiệp nặngCảng biển loại I

2.2) Danh Sách Cảng Biển Miền Trung Việt Nam (13 cảng)

Miền Trung Việt Nam sở hữu dải bờ biển dài, trải rộng từ Thừa Thiên Huế đến Bình Thuận, đóng vai trò then chốt trong lưu thông hàng hóa Bắc – Nam và hành lang vận tải Quốc tế qua biển Đông. Các cảng tại khu vực này kết nối trực tiếp với Tây Nguyên, Lào, Thái Lan và là điểm trung chuyển quan trọng giữa miền Bắc và miền Nam.

Dưới đây là tổng quan các cảng biển tiêu biểu của khu vực, gồm cả cảng đang khai thác và cảng quy hoạch phát triển mới.

Cảng biểnTỉnh/ThànhMã Cảng (Port Code) Loại hình khai thác chínhXếp loại cảng theo quy hoạch quốc gia
Đà Nẵng – Tiên SaĐà NẵngVNDSXContainer – tổng hợp – du lịchCảng biển loại I
Liên Chiểu (định hướng)Đà NẵngĐang cấpTrung tâm container – nước sâuQuy hoạch cảng loại I (tương lai)
Kỳ Hà – Chu LaiQuảng NamVNKHATổng hợp – công nghiệp – logisticsCảng biển loại I
Dung QuấtQuảng NgãiVNDQTNước sâu – dầu khí – công nghiệp nặngCảng biển loại I
Quy NhơnBình ĐịnhVNUIHTổng hợp – container – Tây NguyênCảng biển loại I
Phú YênPhú YênVNPYHTổng hợp – nông lâm sản – nội vùngCảng biển loại III
Vân PhongKhánh HòaVNVPHNước sâu – trung chuyển quốc tếCảng biển loại I (trọng điểm)
Nha TrangKhánh HòaVNNHATổng hợp quy mô nhỏ – du lịchCảng biển loại III
Ninh Thuận (quy hoạch)Ninh ThuậnĐang cấpDịch vụ năng lượng – thiết bịĐịnh hướng cảng loại III
Vĩnh Tân – Sơn MỹBình ThuậnVNVTIThan – LNG – điện khíCảng biển loại I (chuyên dùng)
Chân MâyThừa Thiên HuếVNCMATổng hợp – công nghiệp – du lịchCảng biển loại I
Mỹ Thủy (quy hoạch)Quảng TrịĐang cấpNước sâu – hàng công nghiệp – containerQuy hoạch cảng loại I
Hòn LaQuảng BìnhVNHLATổng hợp – hàng rời – năng lượngCảng biển loại I
Vũng Áng (trùng danh mục Bắc Trung Bộ)Hà TĩnhVNVAVNước sâu – thép – năng lượngCảng biển loại I

2.3) Danh Sách Cảng Biển Miền Nam Việt Nam (13 cảng)

Miền Nam Việt Nam là khu vực có hoạt động hàng hải sôi động nhất cả nước, tập trung phần lớn kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam. Với trục cảng TP.HCM – Cái Mép – Đồng bằng Sông Cửu Long, khu vực này đóng vai trò đầu tàu vận tải biển, kết nối trực tiếp với các tuyến hàng quốc tế đi Mỹ, châu Âu và châu Á.

Dưới đây là danh mục các cảng biển trọng yếu miền Nam, từ TP.HCM đến cực Nam Tổ quốc.

Cảng biểnTỉnh/ThànhMã Cảng (Port Code) Loại hình khai thác chínhXếp loại cảng theo quy hoạch
TP.HCM – Cát Lái, Hiệp Phước, VICTTP.HCMVNSGNContainer – tổng hợpCảng biển loại I
Bà Rịa – Vũng Tàu – Cái Mép – Thị VảiBR-VTVNSGN (cụm)Trung chuyển quốc tế – nước sâuCảng biển đặc biệt
Đồng Nai – Gò Dầu, Phú Hữu, Nhơn TrạchĐồng NaiVNBMT (vùng)Tổng hợp – công nghiệpCảng biển loại I
Bình Dương – ICD/cảng sôngBình DươngVNBINGom hàng – sông nội địaCảng biển loại III
Long An – Tổng hợp Soài RạpLong AnVNLONTổng hợp – sông biểnCảng biển loại I
Tiền Giang – Mỹ ThoTiền GiangVNTGGNông sản – hàng tổng hợpCảng biển loại III
Bến Tre – Hàng nông sảnBến TreVNBTETổng hợp – thủy sảnCảng biển loại III
Vĩnh Long – Trung chuyển sà lanVĩnh LongVNLGLGom hàng – vận tải sôngCảng biển loại III
Cần Thơ – Cái CuiCần ThơVNCANTổng hợp – container – sản xuấtCảng biển loại I
Hậu Giang – Cảng sôngHậu GiangVNHAUHàng nặng – vật liệuCảng biển loại III
An Giang – Long Xuyên, Châu ĐốcAn GiangVNXUYHàng nông sản – cửa ngõ MekongCảng biển loại III
Kiên Giang – Rạch Giá, Phú QuốcKiên GiangVNRGZ / VNPQCHàng hóa và hành kháchCảng biển loại I (Rạch Giá)Loại III (Phú Quốc)
Cà Mau – Cảng biển cực NamCà MauVNCMAThủy sản – nông nghiệp xuất khẩuCảng biển loại III
Sóc Trăng – Trần Đề (định hướng)Sóc TrăngĐang xin mãDự án nước sâu – trung chuyển ĐBSCLQuy hoạch cảng biển loại I

III. 2 Cảng Biển Đặc Biệt tại Việt Nam

Trong hệ thống 34 cảng biển tại Việt Nam tầm nhìn đến 2030, chỉ có 2 cụm cảng được xếp vào nhóm “đặc biệt quan trọng” về quy mô, năng lực tiếp nhận tàu lớn và vai trò trung chuyển quốc tế, đó là cảng Bà Rịa – Vũng Tàu (Cái Mép – Thị Vải)cảng Hải Phòng. Hai cảng này hiện giữ vị trí xương sống của logistics xuất nhập khẩu Việt Nam năm 2026.

3.1) Cảng Hải Phòng: Cửa ngõ vươn tầm Bắc Bộ

Hải Phòng không chỉ là cảng lâu đời nhất miền Bắc mà đến năm 2026, thành phố này đã khẳng định vị thế trung tâm trung chuyển quốc tế nhờ sự bứt phá của khu vực nước sâu Lạch Huyện.

Cảng Hải Phòng: cửa ngõ xuất nhập khẩu lớn nhất miền Bắc
Cảng Hải Phòng: cửa ngõ xuất nhập khẩu lớn nhất miền Bắc

a) Hệ thống bến cảng chủ lực

  • Cảng Quốc tế Lạch Huyện (TC-HICT): Là biểu tượng của cảng nước sâu miền Bắc. Với việc hoàn thiện các bến số 3, 4, 5 và 6 trong năm 2025-2026, Lạch Huyện đã nâng công suất lên đáng kể, đón tàu tải trọng 150.000 DWT.
  • Cụm cảng Đình Vũ & Tân Vũ: Đóng vai trò là “cảng cửa ngõ nội Á”, chuyên trách các tuyến đi Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và khu vực Đông Nam Á. Tân Vũ hiện là cảng Roro (tàu chuyên dụng chở ô tô) lớn nhất phía Bắc.

b) Thông số kỹ thuật & Mã cảng Hải Phòng

  • Thế mạnh: Kết nối trực tiếp với hệ thống cao tốc phía Bắc và đường sắt khổ rộng, giúp hàng hóa từ các tỉnh công nghiệp như Bắc Ninh, Thái Nguyên, Hải Dương đổ về cảng cực kỳ thuận tiện.
  • Mớn nước (Draft): Từ -14m đến -16m (khu vực Lạch Huyện).
  • Mã Port Code: VNHPH (Tổng quát), VNHIT (Lạch Huyện), VNDVU (Đình Vũ).

3.2) Cảng Bà Rịa – Vũng Tàu: Thủ phủ nước sâu quốc tế

Nếu Hải Phòng là cửa ngõ miền Bắc thì Bà Rịa – Vũng Tàu (cụm Cái Mép – Thị Vải) chính là “đầu tàu” của cả nước trong việc kết nối trực tiếp sang bờ Tây nước Mỹ và Châu Âu mà không cần trung chuyển.

Cụm Cái Mép – Thị Vải thuộc cảng Bà Rịa – Vũng Tàu là cảng nước sâu duy nhất tại Việt Nam hiện nay
Cụm Cái Mép – Thị Vải thuộc cảng Bà Rịa – Vũng Tàu là cảng nước sâu duy nhất tại Việt Nam hiện nay

a) Hệ thống bến cảng chủ lực

  • Cảng Gemalink: Siêu cảng hiện đại bậc nhất Việt Nam với mớn nước sâu nhất hệ thống. Đây là nơi thường xuyên đón các siêu tàu container (ULCV) với sức chở lên đến 24.000 TEU.
  • Cụm cảng CMIT, TCIT, TCTT: Các liên doanh quốc tế đảm bảo quy trình làm hàng nhanh chóng, đạt chuẩn toàn cầu, rút ngắn thời gian giải phóng tàu (Port Stay Time).

b) Thông số kỹ thuật & Mã cảng Vũng Tàu

  • Mớn nước (Draft): Từ -16.5m đến -18.5m.
  • Mã Port Code: VNCME (Cái Mép), VNGML (Gemalink), VNTCIT (TCIT).
  • Thế mạnh: Luồng hàng hải rộng và sâu, không bị hạn chế bởi cầu cống hay thủy triều phức tạp như các cảng sông, cho phép tàu mẹ ra vào 24/7.

IV. Dịch vụ Logistics trọn gói tại 34 cảng Việt Nam – Vận Tải Năm Sao

Với hệ thống chi nhánh trải dài từ Bắc chí Nam, Vận Tải Năm Sao cung cấp giải pháp Logistics toàn diện tại tất cả các cảng biển nêu trên:

  • Khai thuê hải quan: Thông quan nhanh trong 24h, xử lý mọi loại hình XNK.
  • Vận chuyển đa phương thức: Kết hợp linh hoạt giữa đường bộ, đường biển và sà lan để giảm 20-30% chi phí.
  • Tư vấn hiện trường: Đội ngũ Ops trực tiếp tại bến cảng xử lý các vấn đề phát sinh về seal, container, bồi thường hư hỏng.

Bạn cần báo giá cước biển hoặc thủ tục hải quan tại bất kỳ cảng nào? Hãy liên hệ với chúng tôi:

Mr Dũng
Mr Sơn

Xem thêm:

Danh Sách Các Hãng Tàu Nội Địa Lớn tại Việt Nam mới 2026

5/5 - (10 bình chọn)

Từ khóa » Cảng Vict Là Cảng Gì