1.Đầu Tôi To Ra Và Nổi Từng Tảng,rất Bướng. 2.Hai Cái Răng đen Nhánh ...
Có thể bạn quan tâm


Tìm kiếm với hình ảnh
Vui lòng chỉ chọn một câu hỏi
Tìm đáp án
Đăng nhập- |
- Đăng ký


Hoidap247.com Nhanh chóng, chính xác
Hãy đăng nhập hoặc tạo tài khoản miễn phí!
Đăng nhậpĐăng ký

Lưu vào
+
Danh mục mới


- anhthukemy13

- Chưa có nhóm
- Trả lời
161
- Điểm
2262
- Cảm ơn
87
- Ngữ văn
- Lớp 6
- 20 điểm
- anhthukemy13 - 22:11:45 24/01/2021
- Hỏi chi tiết
Báo vi phạm
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5* nếu câu trả lời hữu ích nhé!
TRẢ LỜI


- phuonganhchu207

- Chưa có nhóm
- Trả lời
11
- Điểm
1127
- Cảm ơn
2
- phuonganhchu207
- Câu trả lời hay nhất!

- 24/01/2021

1. Cụm danh từ: từng tẳng
Cụm động từ: nổi từng tảng; to ra
Cụm tính từ: rất bướng
2.Cum danh từ: hai cái răng; hai lưỡi liềm máy làm việc
Cụm động từ: nhai ngoàm ngoạp
Cụm tính từ: đen nhánh;
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Cảm ơn 1
Báo vi phạm


- thao26vd

- Hội yêu Văn học
- Trả lời
960
- Điểm
3525
- Cảm ơn
1218
- thao26vd
- 24/01/2021

Xin CTLHN ạ

Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Cảm ơn 1
Báo vi phạm
Bạn muốn hỏi điều gì?
Tham Gia Group Dành Cho Lớp 6 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

Bảng tin
Bạn muốn hỏi điều gì?
Lý do báo cáo vi phạm?
Gửi yêu cầu Hủy

Cơ quan chủ quản: Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Thành Phát
Tải ứng dụng


- Hướng dẫn sử dụng
- Điều khoản sử dụng
- Nội quy hoidap247
- Góp ý
Inbox: m.me/hoidap247online
Trụ sở: Tầng 7, Tòa Intracom, số 82 Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội.
Từ khóa » đen Nhánh Là Từ Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "đen Nhánh" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của Từ Đen Nhánh - Từ điển Việt
-
Đen Nhánh Là Gì, Nghĩa Của Từ Đen Nhánh | Từ điển Việt
-
Từ đen Nhánh Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
'đen Nhánh' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đen Nhánh Nghĩa Là Gì?
-
Đen Nhánh Nghĩa Là Gì? - MarvelVietnam
-
Từ Điển - Từ đen Nhánh Hạt Huyền Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
đen Nhánh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Nào Là Từ Ghép Phân Loại Hả Mn:Xanh Lè,đỏ Thẫm,niềm Vui,đen ...
-
đen Nhánh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung
-
'đen Thui': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Từ Nào Là Từ Ghép Phân Loại: Xanh Lè,đỏ Thẫm,niềm Vui,đen ...
-
đen - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tìm Phép So Sánh Có Trong Câu Văn Sau:Hai Cái Răng đen Nhánh Lúc ...
-
“Bốn Thương Răng Nhánh Hạt Huyền...” - Báo Sức Khỏe & Đời Sống