摸头 1 Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Trung | 摸头 1 |
Thuật ngữ 摸头 1Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ (mō tóu 1) sờ đầu, xoa đầu.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.Xem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới 摸头 1
| |
| Chủ đề | Chủ đề Chưa được phân loại |
Định nghĩa - Khái niệm
摸头 1 là gì?
摸头 1 có nghĩa là (mō tóu 1) sờ đầu, xoa đầu
- 摸头 1 có nghĩa là (mō tóu 1) sờ đầu, xoa đầu.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại.
(mō tóu 1) sờ đầu, xoa đầu Tiếng Trung là gì?
sờ đầu, xoa đầu Tiếng Trung có nghĩa là 摸头 1.
Ý nghĩa - Giải thích
摸头 1 nghĩa là (mō tóu 1) sờ đầu, xoa đầu.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp..
Đây là cách dùng 摸头 1. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Chưa được phân loại 摸头 1 là gì? (hay giải thích (mō tóu 1) sờ đầu, xoa đầu.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. nghĩa là gì?) . Định nghĩa 摸头 1 là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng 摸头 1 / (mō tóu 1) sờ đầu, xoa đầu.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Xoa đầu Trong Tiếng Anh
-
"Xoa Đầu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Xoa đầu Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
XOA ĐẦU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Xoa Đầu Tiếng Anh Là Gì ? *Xoa ĐầU* Ngoan LắM! Dịch
-
Xoa đầu Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Xoa đầu* Ngoan Lắm! Dịch
-
Tôi Muốn được Xoa đầu In English With Contextual Examples
-
Đánh Giá XOA ĐẦU TIẾNG ANH LÀ GÌ, *XOA ĐẦU* NGOAN LẮM ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'xoa' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
31-40: 500 Most Common Verb Phrases In English. 500 Cụm động Từ
-
"Xóa Mù Tiếng Anh" Khi đến Với Athena!
-
Đặt Câu Với Từ "xoa" - Dictionary ()
-
Xoa đầu Người Khác Và Những điều Cấm Kỵ Khi đến đất Nước Thái Lan
摸头 1