1 Nghìn Rupiah Indonesia Sang Đồng Việt Nam - Wise

Chuyển đến nội dung chính1 nghìn Rupiah Indonesia sang Đồng Việt Nam

Convert IDR to VND at the mid-market exchange rate. Wise is the international account for sending, spending and converting money like a local.

Tỷ giá chuyển đổi thựcRp1 IDR = 1,550 VNDSố tiềnIDRChuyển đổi thànhVNDGửi tiềnTheo dõi tỷ giá chuyển đổi

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.

  • Manage money on the go globally.

    Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.

  • An international debit card

    Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.

  • Send money overseas, save on fees

    Make your money go further, no matter the distance.

Đăng kýTìm hiểu thêm

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.

  • Manage money on the go globally.

    Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.

  • An international debit card

    Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.

  • Send money overseas, save on fees

    Make your money go further, no matter the distance.

Đăng kýTìm hiểu thêm

Không có phí ngầm

Ngân hàng và những nhà cung cấp khác thường thêm một mức đội giá ngầm vào tỷ giá chuyển đổi để bắt bạn trả nhiều hơn. Chúng tôi không vậy — bạn hãy tự mình xem nhé.

Gửi tiềncthv2-amountcthv2-fromIDRIndonesian rupiahcthv2-toVNDVietnamese dongno-comparison-for-route
WiseWisecompetitors

wise-mid-market-fallback

competitors-mid-market-fallback

These fees are for when you pay by bank transfer. But however you pay, you’ll always get the mid-market rate. See how we select providers and collect this data
  • Hàng triệu người tin cậy

    Gia nhập cùng hàng triệu người và doanh nghiệp đang gửi đi 272436 tỷ IDR hằng tháng

  • Được quản lý

    Wise được quản lý bởi Cơ quan Kiểm soát Tài chính ở Vương quốc Anh

  • Hỗ trợ khách hàng 24/7

    Nhận trợ giúp từ hàng nghìn chuyên gia vào bất kỳ lúc nào qua email, điện thoại và trò chuyện

Download our free Wise currency converter app

  • Compare money transfer providers

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Track live exchange rates

    Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.

  • Completely free, no ads

    Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.

Download our free Wise currency converter app

  • Compare money transfer providers

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Track live exchange rates

    Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.

  • Completely free, no ads

    Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.

Biểu đồ chuyển đổi IDR sang VND

Biểu đồ chuyển đổi IDR sang VND dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.

Theo dõi tỷ giá chuyển đổi

0

No change
Time period48H1W1M6M12M5Y

We use the real, mid-market rate with no sneaky mark-up to hide the fees.Learn more

IDR to VND exchange rates today

IDRVND
1 IDR2 VND
5 IDR8 VND
10 IDR15 VND
20 IDR31 VND
50 IDR77 VND
100 IDR155 VND
250 IDR387 VND
500 IDR775 VND
1000 IDR1,550 VND
2000 IDR3,100 VND
5000 IDR7,750 VND
10000 IDR15,499 VND
VNDIDR
1000 VND645.20 IDR
2000 VND1,290.40 IDR
5000 VND3,226.00 IDR
10000 VND6,451.99 IDR
20000 VND12,903.98 IDR
50000 VND32,259.95 IDR
100000 VND64,519.90 IDR
200000 VND129,039.80 IDR
500000 VND322,599.50 IDR
1000000 VND645,199 IDR
2000000 VND1,290,398 IDR
5000000 VND3,225,995 IDR

Frequently asked questions

How do I convert currencies?

Vì sao tỷ giá chuyển đổi tiền tệ lại khác nhau giữa các công ty?

Làm thế nào tôi có thể chuyển đổi tiền của mình?

Tôi có thể chuyển đổi những loại tiền tệ nào với trình chuyển đổi tiền tệ này?

Top currency pairings for Rupiah Indonesia

IDR sang USD

IDR sang INR

IDR sang EUR

IDR sang SGD

IDR sang AUD

IDR sang CAD

IDR sang GBP

IDR sang HKD

Thay đổi loại tiền tệ nguồn

Bảng AnhChinese Yuan RMBĐô-la CanadaĐô-la Hồng KôngĐô-la MỹĐô-la New ZealandĐô-la SingaporeĐô-la ÚcEuroForint HungaryFranc Thụy SĩKoruna Cộng hòa SécKrona Thụy ĐiểnKrone Đan MạchKrone Na UyLeu RomaniaLev BungariLira Thổ Nhĩ KỳReal BrazilRinggit MalaysiaRupee Ấn ĐộRupiah IndonesiaShekel mới IsraelYên NhậtZloty Ba LanHiển thị thêm
  • الإمارات العربية المتحدة
  • Australia
  • Brazil
  • България
  • Switzerland
  • Czechia
  • Deutschland
  • Denmark
  • España
  • Suomi
  • France
  • United Kingdom
  • Greece
  • Hrvatska
  • Magyarország
  • Indonesia
  • Israel
  • India
  • Italia
  • Japan
  • South Korea
  • Malay
  • Mexico
  • Nederland
  • Norge
  • Portugal
  • Polska
  • România
  • Россия
  • Slovensko
  • Ruoŧŧa
  • ไทย
  • Türkiye
  • United States
  • Vietnam
  • 中国
  • 中國香港特別行政區

Từ khóa » Ngân Hàng Nào đổi Tiền Indonesia