1 Nghìn Won Hàn Quốc Sang Đồng Việt Nam - Wise

Chuyển đến nội dung chính1 nghìn Won Hàn Quốc sang Đồng Việt Nam

Convert KRW to VND at the mid-market exchange rate. Wise is the international account for sending, spending and converting money like a local.

Tỷ giá chuyển đổi thực₩1 KRW = 17,91 VNDSố tiềnKRWChuyển đổi thànhVND

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.

  • Manage money on the go globally.

    Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.

  • An international debit card

    Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.

  • Send money overseas, save on fees

    Make your money go further, no matter the distance.

Đăng kýTìm hiểu thêm

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.

  • Manage money on the go globally.

    Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.

  • An international debit card

    Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.

  • Send money overseas, save on fees

    Make your money go further, no matter the distance.

Đăng kýTìm hiểu thêm

Không có phí ngầm

Ngân hàng và những nhà cung cấp khác thường thêm một mức đội giá ngầm vào tỷ giá chuyển đổi để bắt bạn trả nhiều hơn. Chúng tôi không vậy — bạn hãy tự mình xem nhé.

Gửi tiềncthv2-amountcthv2-fromKRWSouth Korean woncthv2-toVNDVietnamese dongno-comparison-for-route
WiseWisecompetitors

wise-mid-market-fallback

competitors-mid-market-fallback

These fees are for when you pay by bank transfer. But however you pay, you’ll always get the mid-market rate. See how we select providers and collect this data
  • Hàng triệu người tin cậy

    Gia nhập cùng hàng triệu người và doanh nghiệp đang gửi đi 23397 tỷ KRW hằng tháng

  • Được quản lý

    Wise được quản lý bởi Cơ quan Kiểm soát Tài chính ở Vương quốc Anh

  • Hỗ trợ khách hàng 24/7

    Nhận trợ giúp từ hàng nghìn chuyên gia vào bất kỳ lúc nào qua email, điện thoại và trò chuyện

Download our free Wise currency converter app

  • Compare money transfer providers

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Track live exchange rates

    Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.

  • Completely free, no ads

    Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.

Download our free Wise currency converter app

  • Compare money transfer providers

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Track live exchange rates

    Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.

  • Completely free, no ads

    Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.

Biểu đồ chuyển đổi KRW sang VND

Biểu đồ chuyển đổi KRW sang VND dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.

Theo dõi tỷ giá chuyển đổi

0

No change
Time period48H1W1M6M12M5Y

We use the real, mid-market rate with no sneaky mark-up to hide the fees.Learn more

KRW to VND exchange rates today

KRWVND
1000 KRW17,907 VND
2000 KRW35,814 VND
5000 KRW89,534 VND
10000 KRW179,068 VND
20000 KRW358,136 VND
30000 KRW537,204 VND
40000 KRW716,272 VND
50000 KRW895,340 VND
60000 KRW1,074,408 VND
45000000 KRW805,806,000 VND
75000000 KRW1,343,010,000 VND
78000000 KRW1,396,730,400 VND
100000000 KRW1,790,680,000 VND
330000000 KRW5,909,244,000 VND
500000000 KRW8,953,400,000 VND
1800000000 KRW32,232,240,000 VND
1900000000 KRW34,022,920,000 VND
10000000000 KRW179,068,000,000 VND
15200000000 KRW272,183,360,000 VND
36100000000 KRW646,435,480,000 VND
45600000000 KRW816,550,080,000 VND
VNDKRW
1000 VND56 KRW
2000 VND112 KRW
5000 VND279 KRW
10000 VND558 KRW
20000 VND1,117 KRW
50000 VND2,792 KRW
100000 VND5,584 KRW
200000 VND11,169 KRW
500000 VND27,922 KRW
1000000 VND55,845 KRW
2000000 VND111,690 KRW
5000000 VND279,224 KRW

Frequently asked questions

How do I convert currencies?

Vì sao tỷ giá chuyển đổi tiền tệ lại khác nhau giữa các công ty?

Làm thế nào tôi có thể chuyển đổi tiền của mình?

Tôi có thể chuyển đổi những loại tiền tệ nào với trình chuyển đổi tiền tệ này?

Top currency pairings for Won Hàn Quốc

KRW sang USD

KRW sang EUR

KRW sang CAD

KRW sang AUD

KRW sang GBP

KRW sang INR

KRW sang SGD

KRW sang CNY

Thay đổi loại tiền tệ nguồn

Bảng AnhChinese Yuan RMBĐô-la CanadaĐô-la Hồng KôngĐô-la MỹĐô-la New ZealandĐô-la SingaporeĐô-la ÚcEuroForint HungaryFranc Thụy SĩKoruna Cộng hòa SécKrona Thụy ĐiểnKrone Đan MạchKrone Na UyLeu RomaniaLev BungariLira Thổ Nhĩ KỳReal BrazilRinggit MalaysiaRupee Ấn ĐộRupiah IndonesiaShekel mới IsraelYên NhậtZloty Ba LanHiển thị thêm
  • الإمارات العربية المتحدة
  • Australia
  • Brazil
  • България
  • Switzerland
  • Czechia
  • Deutschland
  • Denmark
  • España
  • Suomi
  • France
  • United Kingdom
  • Greece
  • Hrvatska
  • Magyarország
  • Indonesia
  • Israel
  • India
  • Italia
  • Japan
  • South Korea
  • Malay
  • Mexico
  • Nederland
  • Norge
  • Portugal
  • Polska
  • România
  • Россия
  • Slovensko
  • Ruoŧŧa
  • ไทย
  • Türkiye
  • United States
  • Vietnam
  • 中国
  • 中國香港特別行政區

Từ khóa » Gia 1000 Won Han Quoc