10 Cách Nói 'Tôi Hiểu' Bằng Tiếng Anh - VnExpress
Có thể bạn quan tâm
- Mới nhất
- VnE-GO
- Thời sự
- Thế giới
- Kinh doanh
- Khoa học công nghệ
- Góc nhìn
- Bất động sản
- Sức khỏe
- Thể thao
- Giải trí
- Pháp luật
- Giáo dục
- Đời sống
- Xe
- Du lịch
- Ý kiến
- Tâm sự
- Thư giãn
- Tất cả
- Trở lại Giáo dục
- Giáo dục
- Học tiếng Anh
10 cách nói 'Tôi hiểu' bằng tiếng Anh
Ngoài câu "I understand", thì "I hear you", "I can see that", "I know what you mean" cũng có nghĩa là "Tôi hiểu".
1. I hear you
10 cách nói 'tôi hiểu' bằng tiếng Anh 2. I hear what you're saying
10 cách nói 'tôi hiểu' bằng tiếng Anh 3. I see what you're saying
10 cách nói 'tôi hiểu' bằng tiếng Anh 4. I can see what you're saying
10 cách nói 'tôi hiểu' bằng tiếng Anh 5. I can see that
10 cách nói 'tôi hiểu' bằng tiếng Anh 6. I see what you mean
10 cách nói 'tôi hiểu' bằng tiếng Anh 7. I see where you're coming from
10 cách nói 'tôi hiểu' bằng tiếng Anh
8. I know what you mean
10 cách nói 'tôi hiểu' bằng tiếng Anh 9. Point well-taken
10 cách nói 'tôi hiểu' bằng tiếng Anh 9 10. Read you loud and clear
10 cách nói 'tôi hiểu' bằng tiếng Anh Thạch Anh
Trở lại Giáo dụcTrở lại Giáo dục ×Từ khóa » Tôi Biết Mà In English
-
Tôi Biết Mà In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Results For Tôi Biết Mà Translation From Vietnamese To English
-
Tôi Biết Mà - Translation To English
-
MÀ TÔI BIẾT In English Translation - Tr-ex
-
TÔI BIẾT - Translation In English
-
How Do You Say "tôi Biết Mà" In English (UK)? | HiNative
-
Câu Tiếng Anh Thông Dụng: 509 Mẫu Câu Hay Dùng Nhất [2022]
-
9 Cách Giúp Bạn Bày Tỏ Quan Điểm Trong Tiếng Anh - EJOY English
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
100 Cấu Trúc Tiếng Anh Thông Dụng Nhất - Direct English Saigon
-
Vietnamese Dictionary Online Translation LEXILOGOS
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
Tiếng Anh Giao Tiếp: Đề Nghị Sự Giúp đỡ - Pasal