10-piece Là Gì? - Tự Học Anh Ngữ
Urban Dictionary 10-piece là gì? By Tự học Anh ngữ 20/01/2021 Facebook Twitter Pinterest LinkedIn Tumblr Email Chia sẻ Facebook Twitter Email
Tự học Anh ngữ
Submit
10-piece trong tiếng Anh là gì? 10-piece = $10,000
Example:
- I just broke her off with a 10-piece, dawg Tao vừa chia tay bồ tao với 10.000 đô đó, bồ tèo
- That ain’t nothin’, I’m just bein’ friendly, dawg Nó chẳng đáng là gì, tao chỉ thân thiện thôi, bồ tèo
- It’s just a lil’ 10-piece for her Có 10.000 đô cho cổ chứ nhiêu đâu
- Just to blow it in the mall, doesn’t mean that we’re involved Chỉ để quậy tưng bừng trung tâm mua sắm thôi, không có nghĩa là tụi tao còn dính dáng tới nhau
Nguồn: Urbandictionary
(Số lượt đọc: 429 lần, 1 lượt đọc hôm nay) 0Tự học Anh ngữ là một dự án chia sẻ những kiến thức và kinh nghiệm học tiếng Anh miễn phí dành cho những ai muốn tự học tiếng Anh tại nhà.
Related Posts
Cheugy là gì?
06/06/2021Deathname là gì?
06/06/2021Real work là gì? Ursa work là gì?
06/06/2021Write A Comment Cancel Reply
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
-
Bài mới nhất
-
once bitten, twice shy là gì?
03/12/2025 -
Quả trứng hay con gà có trước?
02/08/2025 -
Chuyện cười tiếng Anh về động vật
14/07/2025 -
widget là gì?
18/05/2025 -
on the house là gì?
18/05/2025
-
-
Bài đọc nhiều nhất
-
Anh Ngữ Học Mà Khoái: “Should” và “Would”
By Tự học Anh ngữ 09/10/2022 -
Phân biệt câu đơn, câu ghép, câu phức và câu hỗn hợp trong tiếng Anh
By Munchy 22/05/2021 -
once bitten, twice shy là gì?
By Tự học Anh ngữ 03/12/2025
-
-

-
GỬI BÀI CỘNG TÁC
Submit Type above and press Enter to search. Press Esc to cancel.
Từ khóa » Bồ Tèo Tiếng Anh Là Gì
-
'bồ Tèo' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Meaning Of 'bồ Tèo' In Vietnamese - English
-
Nghĩa Của Từ : Bồ Tèo | Vietnamese Translation
-
Vì Sao Gọi Là "bồ Tèo", "bồ Bịch" - Tạp Chí Đáng Nhớ
-
Tiếng Việt Giàu đẹp - TỪ “BỒ TÈO” ĐẾN “BỒ BỊCH” “Bồ Tèo” Là Một ...
-
TÈO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tèo Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Bồ Tèo In English With Contextual Examples - MyMemory - Translation
-
Từ Bồ Tèo Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Bồ Tèo Là Gì? định Nghĩa
-
Vì Sao Gọi Là "bồ Tèo", "bồ Bịch" - Tạp Chí Đáng Nhớ
-
Bồ Tèo Nghĩa Là Gì
-
Bồ Tèo Nghĩa Là Gì