English Tìm trong tổ chức Tìm trong cá nhân
Trang chủ Giới thiệu Danh sách tổ chức Danh sách cá nhân Tin tức Hỗ trợ Đăng Nhập Liên hệ Trang chủ
Danh sách cá nhân
Tìm kiếm
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ |
| 26701 | Họ tên: Vũ Văn Tú Ngày sinh: 29/07/1990 Thẻ căn cước: 038******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | THX-00182899 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 26/01/2029 | |
| 26702 | Họ tên: Nguyễn Mạnh Quân Ngày sinh: 01/11/1998 Thẻ căn cước: 035******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | THX-00182898 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 26/01/2029 | | HNT-00182898 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 02/10/2035 | |
| 26703 | Họ tên: Trần Quốc Văn Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 381***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | THX-00182897 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 26/01/2029 | |
| 26704 | Họ tên: Nguyễn Hồng Quang Ngày sinh: 10/07/1992 Thẻ căn cước: 052******270 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | THX-00182896 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 26/01/2029 | |
| 26705 | Họ tên: Lê Quốc Dũng Ngày sinh: 26/06/1995 Thẻ căn cước: 062******321 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | THX-00182895 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 26/01/2029 | |
| 26706 | Họ tên: Vũ Xuân Tĩnh Ngày sinh: 10/05/1974 Thẻ căn cước: 077******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Động lực Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | THX-00182894 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 26/01/2029 | | THX-00182894 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 26/01/2029 | |
| 26707 | Họ tên: Nguyễn Ngọc Nguyên Ngày sinh: 02/03/1988 Thẻ căn cước: 054******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | THX-00182893 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 26/01/2029 | |
| 26708 | Họ tên: Đặng Gia Thịnh Ngày sinh: 29/06/1992 Thẻ căn cước: 058******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Điện tự động Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | THX-00182892 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 26/01/2029 | | THX-00182892 | Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cơ - Điện công trình | III | 26/01/2029 | |
| 26709 | Họ tên: Nguyễn Hữu Liêm Ngày sinh: 13/08/1975 Thẻ căn cước: 046******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | THX-00182891 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 26/01/2029 | | THX-00182891 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 26/01/2029 | |
| 26710 | Họ tên: Nguyễn Trọng Khoa Ngày sinh: 11/05/1983 Thẻ căn cước: 060******294 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch đô thị Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | THX-00182890 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 26/01/2029 | | THX-00182890 | Định giá xây dựng - Định giá xây dựng | III | 26/01/2029 | |
| 26711 | Họ tên: Nguyễn Bá Phát Ngày sinh: 05/03/1997 Thẻ căn cước: 060******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | THX-00182889 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 26/01/2029 | |
| 26712 | Họ tên: Lê Việt Hùng Ngày sinh: 03/06/1959 Thẻ căn cước: 072******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | THX-00182888 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 26/01/2029 | | THX-00182888 | Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình | III | 26/01/2029 | |
| 26713 | Họ tên: Đinh Việt Hoàng Ngày sinh: 03/03/1990 Thẻ căn cước: 056******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | THX-00182887 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 26/01/2029 | |
| 26714 | Họ tên: Nguyễn Đình Duy Ngày sinh: 22/01/1992 Thẻ căn cước: 077******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | THX-00182886 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 26/01/2029 | | THX-00182886 | Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình | III | 26/01/2029 | |
| 26715 | Họ tên: Huỳnh Quang Vịnh Ngày sinh: 12/10/1991 Thẻ căn cước: 096******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | THX-00182885 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 26/01/2029 | |
| 26716 | Họ tên: Nguyễn Trọng Nhân Ngày sinh: 11/01/1988 Thẻ căn cước: 080******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | THX-00182884 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 26/01/2029 | |
| 26717 | Họ tên: Lương Minh Sang Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 080******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | THX-00182883 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 26/01/2029 | |
| 26718 | Họ tên: Nguyễn Phú Sang Ngày sinh: 17/09/1987 Thẻ căn cước: 080******559 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành xây dựng cầu đường Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | THX-00182882 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 26/01/2029 | |
| 26719 | Họ tên: Trần Danh Sáng Ngày sinh: 30/03/1980 Thẻ căn cước: 040******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | THX-00182881 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 26/01/2029 | | THX-00182881 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | II | 26/01/2029 | |
| 26720 | Họ tên: Nguyễn Ngọc Thạch Ngày sinh: 08/06/1992 Thẻ căn cước: 049******680 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Sư phạm kỹ thuật điện - điện tử Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | THX-00182880 | Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cơ - Điện công trình | II | 26/01/2029 | | SCL-00182880 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 24/01/2030 | |
Địa chỉ: 80 Trần Hưng Đạo - Hoàn Kiếm - Hà Nội ©2019 Bản quyền thuộc về Cục quản lý hoạt động xây dựng - Bộ xây dựng Lượt truy cập: Phát triển bởi BK Chế độ màn hình xem tốt nhất có độ phân dải tối thiểu: 1280 x 768px Lên đầu x Thông tin đăng nhập Đăng nhập Quên mật khẩu Hỗ trợ kỹ thuật Điện thoại: