2. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ M gồm 5 chữ cái
Money: Tiền
Movie: Phim
Magic :Ma thuật, ảo thuật; (thuộc) ma thuật, ảo thuật
March: Tháng ba
Marry: Cưới (vợ), lấy (chồng)
Mayor: Thị trưởng
Media: Truyền thông
Metal: Kim loại
Major: Chính
Means: Của cải, tài sản, phương tiện
Might: Có thể
Metre (BrE) (NAmE meter) : Mét
Minor: Nhỏ hơn, thứ yếu, không quan trọng
Mixed: Lẫn lộn, pha trộn
Model: Mẫu, kiểu mẫu
Month: Tháng
Moral: Đạo đức, luân lý, phẩm hạnh; có đạo đức
Music: Âm nhạc
Motor: Động cơ mô tô
Mount: Leo, trèo; núi
Mouse: Chuột
Match: Trận đấu
Mouth: Miệng
3. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ M gồm 6 chữ cái
Method: Phương pháp
Member: Thành viên
Minute: Phút
Matter: Vấn đề
Memory: Ký ức
Master: Bậc thầy
Mainly: Chính, chủ yếu, phần lớn
Manage: Quản lý, trông nom, điều khiển
Manner: Cách, lối, kiểu; dáng, vẻ, thái độ
Market: Thị trường
Medium: Trung bình, trung, vừa; sự trung gian, sự môi giới
Mental: thuộc) Trí tuệ, trí óc; mất trí
Moving: Di chuyển
Merely: Chỉ, đơn thuần
Middle: Giữa
Method: Phương pháp, cách thức
Midday: Trưa, buổi trưa
Mobile: Chuyển động, di động
Monday: Thứ 2
Moment: Chốc lát
Mostly : Hầu hết, chủ yếu là
Murder; Tội giết người, tội ám sát; giết người, ám sát
Muscle: Cơ, bắp thịt
Museum: Bảo tàng
4. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ M gồm 7 chữ cái
Million: Triệu
Meeting: Cuộc họp, cuộc gặp gỡ
Meaning: Có ý tốt, ý nghĩa
Measure: Đo lường, đo kích thước
Machine: Máy móc
Manager: Người quản lý
Married: Cưới, kết hôn
Massive: To lớn, đồ sộ
Mention: Kể ra, nói đến, đề cập
Medical: Y khoa
Mineral: Công nhân, thợ mỏ; khoáng
Minimum: Tối thiểu; số lượng tối thiểu, mức tối thiểu
Morning: Buổi sáng
Missing: Vắng, thiếu, thất lạc
Mistake: Lỗi, sai lầm, lỗi lầm; phạm lỗi, phạm sai lầm
Mixture: Sự pha trộn, sự hỗn hợp
Message: Tin nhắn, thông điệp
Morally: Có đạo đức
5. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ M gồm 8 chữ cái
Material: Nguyên liệu, vật liệu
Military: Quân đội, quân nhân
Movement: Sự di động, phong trào
Magazine: Tạp chí
Minister: Bộ trưởng, mục sư
Midfield: Tiền vệ
Magazine: Tạp chí
Maintain: Duy trì
Maintain: Giữ gìn, duy trì, bảo vệ
Marriage: Sự cưới xin, sự kết hôn, lễ cưới
Mortgage: Thế chấp, sự cho mượn
Matching: Tính địch thù, thi đấu
Multiple: Nhiều, kép
Medicine: Y học, y khoa; thuốc
Majority: Số đông, đa số
Mountain: Núi
Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ M gồm 8 chữ cái
6. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ M gồm 9 chữ cái
Mechanism: cơ chế, sự tổ chức
Magnitude: tầm quan trọng
Meanwhile: trong lúc ấy, trong khi ấy
Migration: di cư
Municipal: thuộc về đô thị
Mortality: tử vong
Molecular: phân tử, thuộc về phân tử
Machinery: máy móc
7. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ M gồm 10 chữ cái
Materially: Vật chất
Misleading: Gây hiểu lầm
Motivation: Động lực
Meaningful: Có ý nghĩa
Membership: Tư cách hội viên
Mainstream: Xu hướng
Multimedia: Đa phương tiện
Management: Sự quản lý
Mechanical: Không suy nghĩ, cơ khí
Mysterious: Huyền bí
8. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ M gồm 11 chữ cái
Mathematics: Toán học
Maintenance: Bảo trì, tiền bảo dưỡng
Marketplace: Thương trường
Methodology: Phương pháp luận, phương pháp nghiên cứu
Meaningless: Vô nghĩa
Magnificent: Tráng lệ, lộng lẫy
Manufacture: Sản xuất
Merchandise: Hàng hóa
Measurement: Sự đo lường, đo đạc
Multifamily: Đa gia đình
Multiplayer: Nhiều người chơi
Ministerial: Bổ trợ, bộ trưởng
9. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ M gồm 12 chữ cái
Modification: Sửa đổi, sự giảm bớt
Manipulative: Thao túng, lôi kéo
Metropolitan: Thuộc về thủ đô, dân ở thủ đô
Mathematical: Toán học, thuộc về toán học
Metaphysical: Siêu hình
Multilateral: Đa phương
Manipulation: Thao tác, sự vận động
Manufacturer: Nhà sản xuất, nhà chế tạo
Municipality: Thị trấn, thành phố
10. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ M gồm 13 chữ cái
Multinational: Đa quốc gia
Merchandising: Buôn bán
Misconception: Ngộ nhận
Magnification: Phóng đại
Manifestation: Biểu hiện, sự biểu lộ
Microcomputer: Máy vi tính
Misunderstood: Hiểu lầm, hiểu không rõ
Multicultural: Đa văn hóa
Miscellaneous: Điều khoản khác, lẫn lộn
Mediterranean: Địa trung hải
Metamorphosis: Sự biến hình
11. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ M gồm 14 chữ cái
Multiplication: Phép nhân
Multiplicative: Phép nhân
Microevolution: Tiến hóa vi mô
Metalinguistic: Kim loại
Macroeconomics: Kinh tế vĩ mô
Microprocessor: Bộ vi xử lý
Multifactorial: Đa yếu tố
Microeconomics: Kinh tế vi mô
Microstructure: Cấu trúc vi mô
Mountaineering: Leo núi
Misappropriate: Thích hợp
12. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ M gồm 15 chữ cái
Multifunctional: Đa chức năng
Multiprocessing: Đa chế biến, đa xử lý
Mischaracterize: Nhầm lẫn, hiểu sai
Monounsaturated: Chất béo, không bão hòa đơn
Misconstruction: Sự nhầm lẫn
Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ M gồm 15 chữ cái
Trên đây là 175+ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ M mà 4Life English Center (e4Life.vn) tổng hợp được. Hy vọng đã giúp bạn trao dồi vốn từ vựng của mình, từ đó tự tin hơn trong giao tiếp.
Đánh giá bài viết [Total: 7 Average: 4] Có thể bạn quan tâm Cấu trúc Prefer trong tiếng Anh Cấu trúc Would like trong tiếng Anh Cấu trúc Otherwise trong tiếng Anh Cấu trúc Would rather trong tiếng Anh Search Search Đăng ký tư vấn Đăng kí Khóa học chính Fanpage