22 động Từ Về Nấu Nướng
Có thể bạn quan tâm
Skip links
6 months ago
9 months ago
10 months ago
10 months ago 
Loading... ×
- Skip to primary navigation
- Skip to content
- Home
- Blog
- Bài học
- 22 động từ tiếng Anh về nấu nướng
Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá và tìm hiểu về từ vựng tiếng Anh chủ đề nấu ăn, từ các loại thực phẩm đến các thuật ngữ và kỹ thuật nấu ăn phổ biến.

- Peel — /pi:l/ — gọt vỏ, lột vỏ
- Chop — /tʃɔp/ — xắt nhỏ, băm nhỏ
- Soak — /souk/ — ngâm nước, nhúng nước
- Drain — /drein/ — làm ráo nước
- Marinate — /ˈmarɪneɪt/ — ướp
- Slice — /slais/ — xắt mỏng
- Mix — /miks/ — trộn
- Stir — /stə:/ — khuấy, đảo (trong chảo)
- Blend — /blɛnd/ — hòa, xay (bằng máy xay)
- Fry — /frai/ — rán, chiên
- Bake — /beik/ — nướng bằng lò
- Boil — /bɔil/ — đun sôi, luộc
- Steam — /sti:m/ — hấp
- Grill — /gril/ — nướng
- Bone — /boun/ — lọc xương
- Stir fry — /stə: frai/ — xào
- Stew — /stju:/ — hầm
- Roast — /roust/ — quay
- Simmer — /’simə/ — ninh
- Spread — /spred/ — phết, trét (bơ, pho mai…)
- Crush — /krʌʃ/ — ép, vắt, nghiền.
- Knead — /ni:d/ — nhào bột.
Có thể bạn thích
- Sự kiện
- Sự kiện
- Bài học
- Bài học

Bài viết mới
-
TƯNG BỪNG SINH NHẬT 12 NĂM – ONE LANGUAGE, A MILLION DREAMS 21/08/2025
-
NÂNG TRÌNH TIẾNG ANH SIÊU CẤP – NHẬN NGAY AIRPODS PRO 13/05/2025
-
30+ Từ vựng tiếng Anh về Diễu Hành, Diễu Binh và Duyệt Binh 14/04/2025
-
Tất tần tật từ vựng tiếng Anh về bóng đá 11/04/2025
-
WORKSHOP TIẾNG ANH GIAO TIẾP VĂN PHÒNG – SỐNG SÓT NƠI CÔNG SỞ 20/03/2025
Loading... × Từ khóa » Hầm Nhừ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Hầm Nhừ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Hầm Nhừ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "thịt Bò Hầm Nhừ" - Là Gì?
-
"thịt Bò Hầm Nhừ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"đậu Hầm Nhừ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Hầm Bằng Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Kĩ Thuật Nấu ăn - Leerit
-
100+ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Nhà Bếp
-
"Hầm" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tầng Hầm Tiếng Anh Là Gì? - .vn