2500 Từ Vựng HSK-5

tiengtrunganhduong.com Thi HSK
  • Trang chủ
  • Các khóa học và học phí
    • KHUYẾN MẠI
    • HƯỚNG DẪN ĐĂNG KÝ HỌC
    • CÁC LỚP ĐANG HỌC
    • LỊCH KHAI GIẢNG
    • CÁC KHÓA HỌC VÀ HỌC PHÍ
  • VỀ CHÚNG TÔI
    • Cảm nhận của học viên về Tiếng Trung Ánh Dương
    • Sự khác biệt
    • Quyền lợi của học viên
    • Video-Hình ảnh lớp học
  • TÀI LIỆU
    • Dịch Tiếng Trung
    • Quiz
  • ĐỀ THI HSK ONLINE
  • Học tiếng Trung online
  • Liên hệ
TÌM KIẾM
  1. Trang chủ
  2. /
  3. 2500 từ vựng HSK-5
Học tiếng Trung giao tiếp → Đăng ký hôm nay nhận ngay ưu đãi 2500 từ vựng HSK-5 06/06/2017 01:00 Tải miễn phí danh sách 2500 từ vựng HSK-5 kèm phiên âm và dịch tiếng Việt   Chào các bạn, Tiếng Trung Ánh Dương gửi tới các bạn danh sách 2500 từ vựng HSK cấp 5 để các bạn tiện tham khảo trong quá trình ôn thi của mình. Tổng hợp 2500 từ vựng HSK-5 sẽ bao gồm 1200 từ vựng HSK cấp 4 và 1300 từ vựng bổ sung thường gặp trong các kỳ thi. Các bạn có thể tải bản pdf về để in ra tại link bên dưới. Chúc các bạn thi tốt.   Link google drive: https://drive.google.com/open?id=0B5t2P5tWfmSha0QtN3NHSHNqVm8   1. …分之…   …fēn zhī…: chi nhánh, phần (trăm)   (HSK4) 2. 啊   a: a à ừ ờ   (HSK3) 3. 爱   ài: yêu   (HSK1) 4. 矮   ǎi: thấp   (HSK3) 5. 唉   āi: ôi, than ôi, trời ơi   (HSK5) 6. 爱好   àihào: yêu thích, thích   (HSK3) 7. 爱护   àihù: yêu quý, bảo vệ   (HSK5) 8. 爱情   àiqíng: tình yêu, tình ái   (HSK4) 9. 爱惜   àixī: yêu quý, quý trọng   (HSK5) 10. 爱心   àixīn: tình yêu   (HSK5) 11. 暗   àn: tối, u ám, thầm, vụng trộm   (HSK4) 12. 岸   àn: bờ (sông, biển)   (HSK5) 13. 安静   ānjìng: yên lặng   (HSK3) 14. 安排   ānpái: sắp xếp, sắp đặt, bố trí   (HSK4) 15. 安全   ānquán: an toàn   (HSK4) 16. 按时   ànshí: đúng hạn   (HSK4) 17. 安慰   ānwèi: an ủi   (HSK5) 18. 按照   ànzhào: căn cứ, dựa theo   (HSK4) 19. 安装   ānzhuāng: lắp đặt   (HSK5) 20. 阿姨   Āyí: cô, dì   (HSK3) 21. 吧   ba: nhé, nhá   (HSK2) 22. 把   bǎ: lấy, đem   (HSK3) 23. 八   bā: tám   (HSK1) 24. 爸爸   bàba: bố   (HSK1) 25. 白   bái: trắng, bạc   (HSK2) 26. 百   bǎi: trăm   (HSK2) 27. 摆   bǎi: xếp đặt, bày biện   (HSK5) 28. 半   bàn: nửa   (HSK3) 29. 班   bān: lớp   (HSK3) 30. 搬   bān: chuyển đi   (HSK3) 31. 办法   bànfǎ: biện pháp, cách   (HSK3) 32. 棒   bàng: gậy   (HSK5) 33. 帮忙   bāngmáng: giúp, giúp đỡ   (HSK3) 34. 办公室   bàngōngshì: văn phòng   (HSK3) 35. 傍晚   bàngwǎn: sẩm tối   (HSK5) 36. 帮助   bāngzhù: giúp, giúp đỡ   (HSK2) 37. 办理   bànlǐ: xử lý   (HSK5) 38. 班主任   bānzhǔrèn: giáo viên chủ nhiệm   (HSK5) 39. 薄   báo: mỏng   (HSK5) 40. 抱   bào: ôm, bế   (HSK4) 41. 饱   bǎo: no   (HSK3) 42. 包   bāo: bao, túi   (HSK3) 43. 宝贝   bǎobèi: bảo bối, bé cưng   (HSK5) 44. 保持   bǎochí: duy trì, gìn giữ (bảo trì)   (HSK5) 45. 保存   bǎocún: bảo tồn, giữ gìn   (HSK5) 46. 报道   bàodào: đưa tin, bản tin   (HSK4) 47. 报告   bàogào: báo cáo   (HSK5) 48. 宝贵   bǎoguì: quý giá   (HSK5) 49. 包裹   bāoguǒ: bọc, gói   (HSK5) 50. 包含   bāohán: chứa, bao gồm   (HSK5) 51. 保护   bǎohù: bảo vệ, giữ gìn   (HSK4) 52. 包括   bāokuò: bao gồm   (HSK4) 53. 保留   bǎoliú: giữ nguyên, bảo tồn   (HSK5) 54. 报名   bàomíng: báo danh, đăng kí   (HSK4) 55. 抱歉   bàoqiàn: xin lỗi   (HSK4) 56. 保险   bǎoxiǎn: bảo hiểm   (HSK5) 57. 保证   bǎozhèng: đảm bảo     (HSK4) 58. 报纸   bàozhǐ: báo   (HSK2) 59. 包子   bāozi: bánh bao   (HSK5) 60. 把握   bǎwò: cầm, nắm, nắm bắt   (HSK5) 61. 倍   bèi: lần, gấp bội   (HSK4) 62. 被   bèi: bị, được   (HSK3) 63. 倍   bèi: Lần, gấp bội   (HSK5) 64. 北方   běifāng: miền Bắc   (HSK3) 65. 悲观   bēiguān: bi quan   (HSK5) 66. 背景   bèijǐng: bối cảnh, nền   (HSK5) 67. 北京   běijīng: Bắc Kinh   (HSK1) 68. 被子   bèizi: cái chăn   (HSK5) 69. 杯子   bēizi: cốc, chén, ly, tách   (HSK1) 70. 笨   bèn: đần, ngốc   (HSK4) 71. 本   běn: quyển, gốc, vốn, thân   (HSK1) 72. 本科   běnkē: khoa chính quy   (HSK5) 73. 本来   běnlái: vốn dĩ, lúc đầu, đáng lẽ   (HSK4) 74. 本领   běnlǐng: bản lĩnh, khả năng   (HSK5) 75. 本质   běnzhí: bản chất   (HSK5) 76. 比   bǐ: đọ, so với, ví   (HSK2) 77. 遍   biàn: lần   (HSK4) 78. 便   biàn: ngay cả, dù cho, liền   (HSK5) 79. 变化   biànhuà: biến hóa, thay đổi   (HSK3) 80. 编辑   biānjí: biên tập, chỉnh sửa   (HSK5) 81. 辩论   biànlùn: tranh luận   (HSK5) 82. 鞭炮   biānpào: pháo hoa, pháo   (HSK5) 83. 表达   biǎodá: biểu đạt, diễn tả   (HSK4) 84. 标点   biāodiǎn: chấm câu   (HSK5) 85. 表格   biǎogé: bảng, bảng biểu   (HSK4) 86. 表格   biǎogé: bảng biểu, bản khai   (HSK5) 87. 表面   biǎomiàn: mặt ngoài, bề ngoài   (HSK5) 88. 表明   biǎomíng: tỏ rõ,chứng tỏ   (HSK5) 89. 表情   biǎoqíng: nét mặt, vẻ mặt   (HSK5) 90. 表示   biǎoshì: biểu thị, bày tỏ   (HSK3) 91. 表示   biǎoshì: biểu thị   (HSK5) 92. 表现   biǎoxiàn: biểu hiện   (HSK5) 93. 表演   biǎoyǎn: biểu diễn   (HSK3) 94. 表演   biǎoyǎn: biểu diễn   (HSK5) 95. 表扬   biǎoyáng: tuyên dương, khen ngợi   (HSK4) 96. 表扬   biǎoyáng: khen ngợi   (HSK5) 97. 标志   biāozhì: cột mốc, ký hiệu   (HSK5) 98. 标准   biāozhǔn: tiêu chuẩn   (HSK4) 99. 彼此   bǐcǐ: lẫn nhau   (HSK5) 100. 别   bié: khác, chia lìa   (HSK2)   | Trung tâm Tiếng Trung Ánh Dương

Bài viết liên quan

Lịch thi HSK 2017 Lịch thi HSK 2017 18/04/2017 17:00 Tổng hợp các lịch thi HSK năm 2017 tại Hà Nội, Tp.HCM, Thái Nguyên và Huế Tuyển tập đề thi HSK-6 miễn phí Tuyển tập đề thi HSK-6 miễn phí 26/09/2016 17:00 Tổng hợp các đề thi HSK-6 miễn phí dành cho các bạn thi chứng chỉ HSK6 tiếng Trung Tuyển tập đề thi HSK-5 miễn phí Tuyển tập đề thi HSK-5 miễn phí 25/09/2016 17:00 13 đề thi HSK5 kinh điển giúp bạn thi tốt. Download miễn phí! Tuyển tập đề thi HSK-4 miễn phí Tuyển tập đề thi HSK-4 miễn phí 24/09/2016 17:00 12 đề thi HSK4 kinh điển giúp bạn thi tốt. Download miễn phí! Tuyển tập đề thi HSK-3 miễn phí Tuyển tập đề thi HSK-3 miễn phí 23/09/2016 17:00 Tuyển tập 14 đề thi HSK-3 mẫu trong các kỳ thi HSK. Tải miễn phí ngay! Tuyển tập đề thi HSK-2 miễn phí Tuyển tập đề thi HSK-2 miễn phí 22/09/2016 17:00 Tổng hợp 12 đề thi HSK2 mẫu dành cho các bạn đang luyện thi HSK Tuyển tập đề thi HSK-1 miễn phí Tuyển tập đề thi HSK-1 miễn phí 21/09/2016 17:00 Tổng hợp 12 đề thi HSK1 dành cho người bắt đầu học tiếng Trung và luyện thi HSK 1200 từ vựng HSK-4 1200 từ vựng HSK-4 17/08/2016 17:00 Tổng hợp 1200 từ vựng HSK cấp 4 dành cho các bạn học tiếng Trung hoặc đang luyện thi HSK. Tải miễn phí ngay 300 từ vựng HSK-2 300 từ vựng HSK-2 16/08/2016 17:00 Tổng hợp 300 từ vựng HSK cấp 2 dành cho các bạn đang học tiếng Trung. Tải miễn phí ngay 150 từ vựng HSK1 150 từ vựng HSK1 15/08/2016 17:00 Tổng hợp 150 từ vựng HSK cấp 1 dành cho các bạn bắt đầu học tiếng Trung. Tải miễn phí ngay 600 từ vựng HSK-3 600 từ vựng HSK-3 17/05/2016 17:00 600 TỪ VỰNG HSK-3 CẦN NHỚ SẼ GIÚP BẠN CẢI THIỆN KHẢ NĂNG GIAO TIẾP TIẾNG TRUNG ĐÁNG KỂ HỌC TỪ VỰNG HSK4 (8) HỌC TỪ VỰNG HSK4 (8) 18/12/2015 17:00 Lớp học tiếng trung tại Hà Nội với bài chia sẻ học từ vựng tiếng trung HSK4 (8) sẽ giúp bạn linh hoạt hơn với từng chủ đề giao tiếp thực trong đời sống.
  • Tổng hợp lịch thi HSK và lịch thi HSKK năm 2025

    Tổng hợp lịch thi HSK và lịch thi HSKK năm 2025

  • Cách sử dụng “差点儿” (chà diǎnr), “几乎” (jīhū), và “差不多” (chà bù duō)

    Cách sử dụng “差点儿” (chà diǎnr), “几乎” (jīhū), và “差不多” (chà bù duō)

  • Luyện nghe tiếng Trung: 数字“九”的魔力 Ma lực của con số “9”

    Luyện nghe tiếng Trung: 数字“九”的魔力 Ma lực của con số “9”

  • 9 Hậu tố thường dùng trong tiếng Trung và cách sử dụng

    9 Hậu tố thường dùng trong tiếng Trung và cách sử dụng

  • 5 Tiền tố thường dùng trong tiếng Trung giúp bạn giao tiếp dễ dàng

    5 Tiền tố thường dùng trong tiếng Trung giúp bạn giao tiếp dễ dàng

  • Cách thể hiện sự quan tâm đến người khác bằng Tiếng Trung

    Cách thể hiện sự quan tâm đến người khác bằng Tiếng Trung

  • Luyện nghe tiếng Trung: Lễ Giáng Sinh ở Trung Quốc

    Luyện nghe tiếng Trung: Lễ Giáng Sinh ở Trung Quốc

  • Luyện nghe tiếng Trung: Hệ thống giáo dục của Trung Quốc

    Luyện nghe tiếng Trung: Hệ thống giáo dục của Trung Quốc

  • Luyện nghe tiếng Trung: Ngô ngữ

    Luyện nghe tiếng Trung: Ngô ngữ

  • Giải nghĩa nhất nghệ tinh, nhất thân vinh trong tiếng Trung

    Giải nghĩa nhất nghệ tinh, nhất thân vinh trong tiếng Trung

  •  FILE LUYỆN VIẾT CHỮ HÁN GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ BÀI 11

    FILE LUYỆN VIẾT CHỮ HÁN GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ BÀI 11

  • Cách sử dụng của chữ 门 mén trong tiếng Trung

    Cách sử dụng của chữ 门 mén trong tiếng Trung

Chat với chúng tôi

Từ khóa » Tải 2500 Từ Vựng Hsk5