27 Từ Lóng Tiếng Nhật Hay Gặp Trong Giao Tiếp Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm
Menu
- Học tiếng Nhật
- Học phí các lớp
- Sự kiện mới
- Đăng ký học
- Liên hệ
Từ vựng tiếng Nhật
27 từ lóng tiếng Nhật hay gặp trong giao tiếp tiếng Nhật Thời gian đăng: 16/05/2016 10:17 Tiếng Nhật cũng như tiếng Việt, thường có những từ ngữ xã giao khẩu ngữ hoặc những câu ngắn gọn, suồng sã trong giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày, đó gọi là từ lóng. Vậy bạn đã nắm được những từ lóng này trong tiếng Nhật chưa?
27 từ lóng tiếng Nhật hay gặp trong giao tiếp tiếng Nhật Nhật ngữ SOFL xin chia sẻ với các bạn 27 từ lóng tiếng Nhật hay gặp trong giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày. Hi vọng có thể giúp bạn giao tiếp trong các tình huống thực tế tốt hơn cũng như thêm hứng thú để học tiếng Nhật nhé. 27 từ lóng tiếng Nhật hay gặp trong giao tiếp tiếng Nhật.
1. さいきんどうよ (Saikin douyo) : Dạo này cậu thế nào? 2. つかえない (Tsukaenai) : Vô dụng (không dùng được). 3. ちょうむかつく (Chouu mukatsuku) : Cực kỳ bực mình, tức kinh người 4. ちょううける (Chouukeru) : Cực vui. 5. おかま (Okama) : gay, đồng tính nam 6. たべすぎておなかぱんぱん (Tabesugite onaka pan pan.) : Ăn nhiều quá, bụng căng như trống. 7. べろんべろん (Beron beron) : Say ngất ngưởng 8. ねみい (Nemii) : Buồn ngủ 9. ふざけるな! (Huzakeruna) : Vơ va vớ vấn, dừng ngay mấy trò vớ vấn đó lại! 10. やるか? (Yaruka?) : Muốn chơi à? chiến không? thích oánh nhau à? 11. わり (Wari) : Xin lỗi 12. うっせえ! (Usssee!) : Lắm mồm, im lặng. 13. うるせー (Uruse) : Lắm mồm, im lặng. 14. ちょっとつきあって (Chotto tsukiatte) : Đi với tôi 1 lúc 15. ってか (tteka) : à này, à
Xem Thêm : Học tiếng Nhật trực tuyến hiệu quả nhanh chóng 16. てめー (teme) : mày 17. あけおめ (Akeome) : Chúc mừng năm mới 18. しまった (Shimatta) : Toi rồi, xong rồi, nguy rồi 19. ぴんぽん (Pinpon) : Chuẩn, đúng rồi 20. そんなことしらない (Sonnakoto shiranai) : Mấy cái (vớ vẩn) đó tôi không biết. 21. おす (Osu) : Xin chào (buổi sáng) 22. やられた! (Yarareta!) : Bị chơi khăm rồi. 23. だまれ (Damare) : Im mồm 24. おい! (Oi!) : ôi – dùng để gọi 25. おひさ (Ohisa) : Lâu lắm không gặp 26. おぼえてろ (Oboetero) : Nhớ đấy nhé. 27. かんべんしてくれ (Kanben shitekure) : Xin tha cho tôi. Hãy luôn đồng hành cùng chúng tôi - để cập nhật thêm nhiều bài viết tiếng Nhật bổ ích, thú vị, thiết thực khác nhé. Hy vọng với 27 từ lóng tiếng Nhật hay gặp trong giao tiếp tiếng Nhật trên đây sẽ giúp ích cho bạn. Chúc các bạn thành công. Trung tâm tiếng Nhật SOFL - Tiếng Nhật cho mọi đối tượng TRUNG TÂM TIẾNG NHẬT SOFL Cơ sở 1: Số 365 - Phố Vọng - Đồng Tâm - Hai Bà Trưng - Hà Nội Cơ sở 2: Số 44 Trần Vĩ ( Lê Đức Thọ Kéo Dài ) - Mai Dịch - Cầu Giấy - Hà Nội Cơ sở 3: Số 6, Ngõ 250 Nguyễn Xiển(gần ngữ tư Khuất Duy Tiến - Nguyễn Trãi) - Thanh Xuân, Hà Nội Cơ sở 4: Số 516 Nguyễn Văn Cừ - Gia Thụy - Long Biên - Hà Nội Sơ sở 5: Số 63 Vĩnh Viễn - Phường 2 - Quận 10 - Tp. Hồ Chí Minh Cơ sở 6: Số 135/53 Nguyễn Hữu Cảnh - Phường 22 - Q. Bình Thạnh - TP. HCM Cơ sở 7: Số 134 Hoàng Diệu 2 - P. Linh Chiểu - Q. Thủ Đức - TP. HCM Bạn có câu hỏi hãy để lại lời bình luận bên dưới chúng tôi sẽ trả lời cho bạn trong thời gian sớm nhất. Chúc bạn học tập tốt!
- Bình luận face
- Bình luận G+
Quay lại
Bản in
Học từ vựng tiếng Nhật chủ đề giặt đồ
Những từ vựng tiếng Nhật khó nhớ nhất - Bạn nên biết
Tổng hợp 40 từ vựng tiếng Nhật ngành Mỹ Thuật
Những từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành may mặc phổ biến nhất (Phần 3)
Những từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành may mặc phổ biến nhất - P2
Từ vựng tiếng Nhật về MXH Facebook
- Tiếng Nhật giao tiếp
- Tiếng Nhật Sơ cấp
- Tiếng Nhật trung cấp
- Tiếng Nhật du học
- Tiếng nhật trẻ em
- Tiếng Nhật cấp tốc
- Luyện thi n1
- Luyện thi n2
- Luyện thi n3
- Luyện thi N4
- Luyện thi N5
- Khai giảng khóa học tiếng nhật
Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ trượ trực tuyến1900 986 845 Copyright © 2015 trungtamnhatngu.edu.vnTừ khóa » Chơi Khăm Tiếng Nhật Là Gì
-
Vài Từ Lóng Hay Gặp Trong Tiếng Nhật
-
đùa, Chơi Khăm | Nghĩa Của Từ 巫山戯 「ふざけ」
-
ドッキリ Nghĩa Là Gì?-Từ điển Tiếng Nhật, Nhật Việt Mazii
-
1 Vài Từ Lóng Hay Gặp Trong Tiếng Nhật
-
Chơi Khăm«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Nhật | Glosbe
-
Điểm Danh Những Từ Lóng Tiếng Nhật được Dùng Nhiều Nhất Tại Nhật ...
-
'chơi Khăm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Trò Chơi Tiếng Nhật Là Gì?
-
Chơi Khăm
-
Từ điển Tiếng Việt "chơi Khăm" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của "bị Chơi Khăm" Trong Tiếng Anh