3. Informal Clothes At Home » Unit 3 - Tienganh123
Có thể bạn quan tâm

Trái ngược với trang phục trang trọng nơi công sở hay trong kinh doanh, giao dịch, đối với trang phục ở nhà hoặc mặc đi chơi, tính tiện dụng và tính thoải mái là hai yếu tố đầu tiên để lựa chọn các loại trang phục này. Có nhiều cách phân loại trang phục này như phân loại trang phục theo mùa, theo giới tính, hay theo mục đích sử dụng:
| - Headwear: các phụ kiện trên đầu (mũ, chụp tai, vv...) | - Sportswear: quần áo thể thao |
| - Underwear: nội y | - Nightwear: đổ ngủ |
| - Footwear: giày dép | - Swimwear/ beachwear: đồ bơi |
Trong bài này chúng ta cùng tìm hiểu những trang phục phổ biến nhất mặc ở nhà và khi đi chơi nhé.
1. Vocabulary (Từ vựng):| tank top /tæŋk tɒp/ (n. phr.) áo 2 dây, 3 lỗ | Jane loves wearing a tank top at home. | ![]() |
| T-shirt /tiː ʃɜːt/ (n.) áo phông | This blue T-shirt looks good on you. | ![]() |
| shorts /ʃɔːts/ (n.) quần đùi, quần sooc | Men often wear shorts at home. | ![]() |
| dress /dres/ (n.) váy liền | I bought this dress for $5 only. | ![]() |
| pyjamas (*)/ nightie /pəˈdʒæməz/ - /ˈnaɪti/ (n.) bộ quần áo ngủ/ váy ngủ | Your floral pyjamas look really weird. | ![]() |
| slippers /ˈslɪpər/ (n.) dép đi trong nhà | People wear slippers in their house. | ![]() |
| slacks /slæks/ (n.) quần dài, quần thụng | I love wearing comfortable baggy slacks at home. | ![]() |
| sweatshirt /ˈswetʃɜːt/ (n.) áo phông dài tay | This sweatshirt looks kind of expensive. How much is it? | ![]() |
| overalls /ˈəʊvərˌɔlz/ (n.) quần yếm có dây đeo | I loved wearing overalls and T-shirt when I was small. | ![]() |
| bra /brɑː/ (n.) áo ngực nữ | I want this bra in a bigger size. | ![]() |
| flip-flops /ˈflɪp-flɒp/ (n.) dép tông | I often wear flip-flops at home. | ![]() |
| sandals /ˈsændlz/ (n.) dép xăng đan, quai hậu | These sandals look beautiful. | ![]() |
| dressing gown /ˈdresɪŋ ɡaʊ (n. phr.) bathrobe /ˈbɑːθrəʊb/ (n.) bộ áo choàng đi tắm | I wanna buy a new white bathrobe. | ![]() |
2. Examples (Ví dụ):(*) Theo tiếng Anh - Mỹ, bộ quần áo mặc nhà "pyjamas" được gọi là "pajamas"
loading... 3. Note (Chú ý): - Parts of clothes and shoes (các bộ phận quần áo và giày dép)
![]() | (1) collar | /ˈkɒlə(r)/ | cổ áo |
| (2) buttonhole | /ˈbʌtnhəʊl/ | Khuy áo | |
| (3) button | /ˈbʌtn/ | cúc | |
| (4) sleeve | /sliːv/ | tay áo | |
| (5) cuff | /kʌf/ | cổ tay áo | |
| (6) lapel | /ləˈpel/ | ve áo | |
| (7) pocket | /ˈpɒkɪt/ | túi (áo, quần) | |
![]() | (8) shoelace | /ˈʃuːleɪs/ | dây giày |
| (9) buckle | /ˈbʌkl/ | khóa (thắt lưng) giày | |
| (10) heel | /hiːl/ | gót, đế (giày) | |
| (11) sole | /səʊl/ | lòng bàn chân | |
![]() | (12) seam | /siːm/ | đường may |
| (13) zipper | /ˈzɪpə(r)/ | khóa (áo, quần) | |
| (14) waistband | /ˈweɪstbænd/ | cạp (quần, váy) |
- Sự thoải mái và dễ hoạt động là những tiêu chí đầu tiên khi chọn đồ mặc ở nhà, chính vì thế, những trang phục rộng rãi và làm bằng những chất liệu co dãn là lựa chọn phổ biến nhất cho người mặc.
- Những họa tiết trang trí cũng khá đa dạng như: striped (kẻ sọc), checked (kẻ ca rô), plaid (kẻ sọc vuông), polka-dotted (chấm bi), patterned/ print (in hình, họa tiết), flowered/ floral (hình hoa), paisley (họa tiết đường cong hình cánh hoa)
Mời các bạn làm bài luyện tập 3Từ khóa » đồ Bộ Trong Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Ngành May Về Mẫu đồ Bộ ở Nhà - Aroma
-
BỘ QUẦN ÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đồ Bộ (mặc ở Nhà) - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
"đồ Bộ (mặc ở Nhà)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tiếng Anh - Quần áo Và Các đồ Dùng Cá Nhân - Speak Languages
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Quần áo - Langmaster
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Quần áo - TOPICA Native
-
Bạn đã Biết 5 đồ Bộ Tiếng Anh Là Gì Hay Nhất đừng Bỏ Lỡ
-
Bộ đồ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Ngành May Về Mẫu đồ Bộ ở Nhà
-
Từ Vựng Tiếng Anh Ngành May Về Mẫu đồ Bộ ở Nhà
-
Bộ Quần áo, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo - Leerit















