35 Tính Từ đồng Nghĩa Với 'Good' - VnExpress
Có thể bạn quan tâm
- Mới nhất
- VnE-GO
- Thời sự
- Thế giới
- Kinh doanh
- Khoa học công nghệ
- Góc nhìn
- Bất động sản
- Sức khỏe
- Thể thao
- Giải trí
- Pháp luật
- Giáo dục
- Đời sống
- Xe
- Du lịch
- Ý kiến
- Tâm sự
- Thư giãn
- Tất cả
- Trở lại Giáo dục
- Giáo dục
- Học tiếng Anh
35 tính từ đồng nghĩa với ‘Good’
“Good” là từ phổ biến được sử dụng khi muốn khen ngợi ai hoặc điều gì đó, nhưng đây chưa phải là cách duy nhất.
Bảng tính từ dưới đây sẽ giúp làm phong phú vốn từ vựng của bạn khi muốn dành lời khen ngợi cho người hoặc sự việc xung quay.
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa |
| Excellent | Xuất sắc |
| Fine | Tốt / ổn |
| Superior | Vượt trội |
| wonderful | Tuyệt vời |
| Marvelous | Vĩ đại |
| Qualified | Chất lượng |
| Suited | Phù hợp (với ai, cái gì) |
| Suitable | Thích hợp (thời điểm) |
| Proper | Chính xác |
| Capable | Có năng lực |
| Generous | Hào phóng |
| Kind | Tử tế |
| Friendly | Thân thiện |
| Gracious | Duyên dáng |
| Obliging | Mang ơn |
| Pleasant | Dễ thương, dễ gần |
| Pleasurable | Thú vị |
| Satisfactory | Hài lòng |
| Honorable | Vinh dự |
| Reliable | Đáng tin cậy (tin tức) |
Click để xem tiếp
Trở lại Giáo dụcTrở lại Giáo dục ×Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Với Very Good
-
1. Superb đồng Nghĩa Với Very Good.... - English Hoàng Hải | Facebook
-
Đồng Nghĩa Của Very Good - Idioms Proverbs
-
190 Từ đồng Nghĩa Good Tốt Hơn Bạn Nghĩ?
-
VERY GOOD | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
10 Cách Nói Thay Thế 'very Good' - VnExpress
-
Cách Nói 'Very Good' Hay Trong Nói Và Viết - Pantado
-
Very Synonym – Other Word For Very | Từ đồng Nghĩa Với Very
-
Trái Nghĩa Của Very Good - Từ đồng Nghĩa
-
Nghĩa Của Từ Very Good - Từ điển Anh - Việt
-
Very Good/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Very Good - Very Good Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
7 Truly Synonym – Từ đồng Nghĩa Với Truly Mới Nhất
-
10 Từ đồng Nghĩa Thay Thế GOOD - DIỄN ĐÀN TIẾNG ANH
-
Very Good Là Gì, Nghĩa Của Từ Very Good | Từ điển Anh - Việt