3M Vật Liệu Nhám | 3M Việt Nam

  • Chuyển đến VN
  • Chuyển đến CORP_SNAPS_GPH
  • Chuyển đến nội dung của trang
  • Chuyển đến mục tìm kiếm
  • Chuyển đến thông tin liên hệ
  • Đi Đến Bản Đồ
3M Logo 3M Logo VN - VI 3M in Vietnam Tiếng Việt - VI Change 3M Location Lưu Sản phẩm Ngành Nhãn hiệu
  1. Việt Nam
  2. Sản Phẩm 3M
  3. Vật liệu nhám
  • Bàn chải mài

    No alt_text
  • Nhám băng

    No alt_text
  • Nhám tờ và cuộn

    No alt_text
  • Nhám đĩa

    No alt_text
  • Vật liệu nhám cầm tay

    No alt_text
  • Đá mài

    No alt_text

190 sản phẩm

Bộ lọc

  • < Tất cả
  • Vật liệu nhám

  • Bàn chải mài (9)
  • Nhám băng (5)
  • Nhám tờ và cuộn (51)
  • Nhám đĩa (76)
  • Vật liệu nhám cầm tay (17)
  • Đá mài (32)
  • Sản xuất (154)
  • Giao thông vận tải (116)
  • Công nghiệp phụ trợ ô-tô (92)
  • Năng lượng (28)
  • Thiết kế & Xây dựng (26)
  • Scotch-Brite (58)
  • Cubitron (27)
  • Trizact (16)
  • Finesse-it (8)
  • Xtract (7)
Front.tif

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7440, 6 IN X 9 IN - AMED 6HỘP/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7012592827

Mã sản phẩm cũ

XF600137830

01_op_mixed.tif

Nhám Đĩa Fibre 3M™ Cubitron™ III Roloc™ 1182C, Độ Hạt 80+, Loại TR, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100332356

Mã sản phẩm cũ

60440617698

UPC

00068060669285

Nhám Cuộn 3M™ Hookit™ 375L, Độ Hạt 1200

Nhám cuộn 3M 375L, độ hạt 1200, lớp film, kích thước 39-1/4IN x 500yd, 1 cuộn/pallet

Mã sản phẩm 3M

7100253446

Mã sản phẩm cũ

60440407900

UPC

00638060887714

Nhám Film 3M™ 375L

Nhám Đĩa Film 3M™ Hookit™ 375L, Độ Hạt P1000, Kích Thước 39-1/4 in x 500 yd x 3 in, 1 Cuộn/Pallet

Mã sản phẩm 3M

7100302120

UPC

00068060661586

Nhám Cuộn 3M™ Hookit™ 375L, Độ Hạt 800

Nhám cuộn 3M 375L, độ hạt 800, lớp film, kích thước 39-1/4IN x 500yd, 1 cuộn/pallet

Mã sản phẩm 3M

7100253022

Mã sản phẩm cũ

60440407884

UPC

00638060887707

01_mixed_center.tif

Đĩa Nhám 3M™ Cubitron™ 3 Roloc™ Cạnh Bền 1184F, Độ Hạt 36+, YF-weight, TR, Màu Tím, 2 in, Die R200P, 50 Cái/Hộp, 200 Cái/...

Mã sản phẩm 3M

7100331727

Mã sản phẩm cũ

60440617441

UPC

00068060669032

op_center.tif

Hàng Mẫu Nhám Vàng 3M™ 288U 39255, 6 Inch, 15 Lỗ, 12 Đĩa/Hộp, 100 Hộp /Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100399379

Mã sản phẩm cũ

60450005305

UPC

00068060069528

ID thay thế

288U

backRetouch.tif

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7448 PRO, 6 IN X 9 IN - SUFN 20CÁI/HỘP

Mã sản phẩm 3M

7100023340

Mã sản phẩm cũ

61500300019

UPC

00048011649351

backRet.tif

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7447 PRO, 6 IN X 9 IN - AVFN 20CÁI/HỘP

Mã sản phẩm 3M

7100023339

Mã sản phẩm cũ

61500299922

UPC

00048011649269

61500177151-Scotch-Brite-EX3-Deburring-Wheel-6inx12inx1in-9S-FIN-SPR-GRP56.tif

Bùi nhùi EX3 DW, 8in x 24in x 3in, 9S FIN

Mã sản phẩm 3M

7100045344

Mã sản phẩm cũ

UU001599958

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 60 mic .433 in x 900 ft x 3 in

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 30 µm, ASO, Lõi Giấy, 21.0 mm x 45 m x 1 in, 4 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7010681889

UPC

04519001795878

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 60 µm, 1.023 in x 900 ft x 3 in

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 60 µm, ASO, Lõi Giấy, 21.0 mm x 45 m x 1 in, 4 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7010681583

UPC

04549395331154

372L.jpg

3M™ Nhám Cuộn Siêu Mịn 372L, 20 Mic 5 MIL, 21.0 mm x 45 m x 1 in, Lõi Kim Loại, ASO

Mã sản phẩm 3M

7100400779

Mã sản phẩm cũ

UU014679656

UPC

00638060559529

Front.tif

Nhám film 3M 360L, Không lỗ, độ hạt 600, 5in, 500 dĩa/thùng

Mã sản phẩm 3M

7100142945

Mã sản phẩm cũ

60440105504

UPC

00051111557211

6inxNH.tif

Đĩa Nhám Phim 3M™ Hookit™ 360L, Độ Hạt 500, 3 in x 7/8 in, Khuôn 300M, 100 Đĩa/Hộp, 500 Đĩa/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100093078

Mã sản phẩm cũ

60440299406

UPC

00051125871426

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™ A36P, 1G, 14 in 355mm x 3mm x 25.4mm

Mã sản phẩm 3M

7000038341

Mã sản phẩm cũ

XC002057617

UPC

00051141436609

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™ IBGABBV00148

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™, A30T, 180mm x 3mm x 22mm

Mã sản phẩm 3M

7000038338

Mã sản phẩm cũ

XC002057583

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™ IBGABBV00148

Đá Cắt Hình Bánh Xe 3M™, A/O, 100 x 2 x 16 G46, 25 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7000038334

Mã sản phẩm cũ

XC002057559

IBGBKBV00342-hookit-abrasive-disc-255P-grpa.jpg

Nhám Vàng 3M™ Hookit™ 255P, 80366, 6 in, 7 Lỗ, Độ Hạt 500, 100 Cái/Hộp, 5 Hộp/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012592840

Mã sản phẩm cũ

XF600137962

ID thay thế

80366

3MHookitFilm-Disc-375L-6-x-NH-P80-CFOP.tif

Nhám Đĩa Phim 3M™ Hookit™ 375L, P600, 6 x NH, 250DĨA/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7012592977

Mã sản phẩm cũ

XF600139331

7100106637-3m-hookit-film-disc-375l-5-in-x-nh-p400-50-per-inner-250-per-case-cfop.tif

Nhám Đĩa Phim 3M™ Hookit™ 375L, P1500, 6 x NH, 250DĨA/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7012759232

Mã sản phẩm cũ

XF600141899

7100106637-3m-hookit-film-disc-375l-5-in-x-nh-p400-50-per-inner-250-per-case-cfop.tif

Nhám Đĩa Phim 3M™ Hookit™ 375L, P1200, 6 x NH, 250DĨA/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7012759231

Mã sản phẩm cũ

XF600141881

3M-6200J-Handschleifkloetze.jpg

NHÁM HẠT MÀI MẠT KIM CƯƠNG 3M™ 6200J, 2-1/4 IN X 3-3/4 IN, ĐỘ HẠT M250MICRON

Mã sản phẩm 3M

7012593114

Mã sản phẩm cũ

XF600140826

7496.tif

MIẾNG CHÀ NHÁM SCOTCH-BRITE™ 7496, 35 CM X 39 CM, 1800CÁI/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7012626807

Mã sản phẩm cũ

XE006000600

EXL-Unit_Whls-2S-FIN_001.tif

ĐÁ MÀI SCOTCH-BRITE™ EXL XL-UW, ĐỘ HẠT THÔ VỪA PHẢI 8A, 3 IN X 1/8 IN X 3/8, 40CÁI/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7012592913

Mã sản phẩm cũ

XF600138697

Đá Mài Scotch-Brite™ EXL, XL-UW

Đá Mài Scotch-Brite™ EXL, XL-UW, Độ Hạt Thô Vừa Phải 2S, Kích Thước 4 in x 3/4 in x 1/4 in

Mã sản phẩm 3M

7100208756

UPC

00638060554647

Đá Mài Scotch-Brite™ EXL, XL-UW

Bánh Mài Scotch-Brite™ EXL, XL-UW, 6S Fine, 1 in x 1/8 in x 1/8 in

Mã sản phẩm 3M

7010567296

Mã sản phẩm cũ

WN410046497

Đá Mài Scotch-Brite™ EXL, XL-UW

Bánh Mài Scotch-Brite™ EXL, XL-UW, Độ Cứng 6S Fine, 1 in x 1/4 in x 1/8 in

Mã sản phẩm 3M

7100209624

Mã sản phẩm cũ

UU010581856

UPC

00638060554579

EXL-Unit_Whls-2S-FIN_001.tif

BÁNH MÀI SCOTCH-BRITE™ UNITIZED EXL, 3 IN X 1/4 IN X 1/4 IN, ĐỘ CỨNG 2S,ĐỘ HẠT MỊN (FIN)

Mã sản phẩm 3M

7012592917

Mã sản phẩm cũ

XF600138739

MMM30662-2.tif

Nhám 3M™ Trizact™ Hookit™ 443SA, 30662, 6 In, Độ hạt P5000, 15 đĩa/hộp, 4 hộp/thùng

Mã sản phẩm 3M

7012592957

Mã sản phẩm cũ

XF600139133

ID thay thế

30662

01_op_mixed.tif

Nhám Đĩa Fibre 3M™ Cubitron™ III Roloc™ 1187C, Độ Hạt 60+, Loại TR, 2 in, Die R200P, 50/Hộp, 200 Cái/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100331745

Mã sản phẩm cũ

60440617839

UPC

00068060669421

MMM01566-1.tif

Nhám 3M™ STIKIT™ 246U, 01561, 5in, độ hạt 80, 10 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012759258

Mã sản phẩm cũ

XF600142251

3M-307EA-Trizact-Schleifgewebe-78303-A016-300x3500.jpg

Đai Nhám Vải 3M™ Trizact™ 307EA, 24 in, Độ Hạt A30, JE-weight

Mã sản phẩm 3M

7000011290

Mã sản phẩm cũ

44004875447

01Leftside.tif

Nhám cuộn 3M 216U, độ hạt 80, keo, 5in, không lỗ,10cuộn/thùng

Mã sản phẩm 3M

7000028124

Mã sản phẩm cũ

60070010842

UPC

00051111499092

MMM01619-1.tif

CUỘN NHÁM ĐĨA 3M™ 216U HÚT BỤI, QUI CÁCH 5 IN KHÔNG TÂM 5 LỖ, MÀU VÀNG, ĐỘ HẠT P400

Mã sản phẩm 3M

7012593180

Mã sản phẩm cũ

XF600141485

Stikit_1_Recolor-1.tif

CUỘN NHÁM ĐĨA 3M™ 216U HÚT BỤI, QUI CÁCH 5 IN, MÀU VÀNG, ĐỘ HẠT P320, 6CUỘN/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7012593182

Mã sản phẩm cũ

XF600141501

01Leftside.tif

Cuộn Nhám Đĩa 3M™ 216U, Qui Cách 5 in Không Lỗ, Màu Vàng, Độ Hạt P180, 175 Đĩa/Cuộn, 6 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7000028128

Mã sản phẩm cũ

60070010883

UPC

00051111499139

01Leftside.tif

Cuộn Nhám Đĩa 3M™ 216U, Màu Vàng, Độ Hạt P320, 5 in, Không Lỗ, 175 Đĩa/Cuộn, 6 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7000028093

UPC

00051144014200

49909.tif

Cuộn Nhám Đĩa 3M™ Stikit™ 216U, Không Lỗ, Qui Cách 5 In, Màu Vàng, Độ Hạt P400, 175 Đĩa/Cuộn, 6 Cuộn/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7012759218

Mã sản phẩm cũ

XF600141733

Stikit_1_Recolor-1.tif

CUỘN NHÁM ĐĨA 3M 216U HÚT BỤI, QUI CÁCH 5 IN KHÔNG TÂM 5 LỖ, MÀU VÀNG,ĐỘ HẠT P120

Mã sản phẩm 3M

7012592992

Mã sản phẩm cũ

XF600139489

Bánh Vải Đánh Bóng Scotch-Brite™

Bánh Vải Đánh Bóng Scotch-Brite™, 4 in, 100 Cái/Hộp

Mã sản phẩm 3M

7012809556

Mã sản phẩm cũ

XN002038067

UPC

08850304199977

Miếng Bùi Nhùi Cầm Tay Scotch-Brite™ Mighty Blue

Miếng Bùi Nhùi Cầm Tay Scotch-Brite™ Mighty Blue, 4.5 in x 6 in, 5 Cái/Túi, 48 Túi/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7100310812

Mã sản phẩm cũ

XD006003268

UPC

08859272267343

Scotch-Brite-SE-Surface-Conditioning-Roll-Fine.jpg

BÙI NHÙI CUỘN SCOTCH-BRITE™ MIGHTY BLUE, 1080 MM X 120 M, 1CUỘN/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7100265518

Mã sản phẩm cũ

XE003000660

Miếng Bùi Nhùi Cầm Tay Scotch-Brite™ Mighty Blue

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ MIGHTY BLUE, 6 IN X 9 IN, 60CÁI/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7100265563

Mã sản phẩm cũ

XE006003943

UPC

58859272206729

Nhám Giấy 3M™ Hookit™ II 415U, qui cách 9in x 11in, 100 Tờ/Hộp, 5 Hộp/Thùng

NHÁM GIẤY 3M™ 415U, 9 IN X 11 IN, ĐỘ HẠT P400, 500TỜ/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7012397858

Mã sản phẩm cũ

XC002060330

A-RIDG-FRONT.jpg

Đá Mài 3M™ Rigid Grinding Disc, A/O 24S, 125 mm x 6 mm x 22.23 mm

Mã sản phẩm 3M

7100001174

Mã sản phẩm cũ

XC002058797

A-RIDG-FRONT.jpg

Đá Mài 3M™ Rigid Grinding Disc, A/O 24S, 180 mm x 6 mm x 22 mm, 50 Đĩa/Thùng

Mã sản phẩm 3M

7000038331

Mã sản phẩm cũ

XC002057468

01_mixed_center.tif

Nhám 3M™ Trizact™ Hookit™, 30806, 6 In, Độ hạt P8000, 15 đĩa / hộp, 4 hộp / thùng

Mã sản phẩm 3M

7100193783

ID thay thế

30806

Nhám 3M™ Trizact™ Cloth 307EA

Nhám cuộn 307EA, độ hạt A6, chiều dày vải J-Wt, kích thước 24in x 100yds

Mã sản phẩm 3M

7010359688

UPC

00051115664649

3_8x1x1_8.tif

CUỘN VẢI 3M™ TRIZACT™ 307EA, TRỌNG LƯỢNG A16 JE, 24 IN X 100 YD, 1CUỘN/THÙNG

Mã sản phẩm 3M

7012593174

Mã sản phẩm cũ

XF600141428

LN000004396.jpg

MIẾNG BÙI NHÙI CẦM TAY SCOTCH-BRITE™ 7447, 6 IN X 30 M

Mã sản phẩm 3M

7012617257

Mã sản phẩm cũ

XE006003158

UPC

08859272238817

  • Công ty chúng tôi
  • Tin tức
  • Quản lý
  • Trợ giúp
3M Logo Thông tin hợp pháp|Chính sách bảo mật|Điều khoản và điều kiện|Cookie Preferences © 3M 2026. Bảo lưu mọi quyền. Theo dõi chúng tôi Các nhãn hiệu được liệt kê ở trên là các thương hiệu của 3M.

Từ khóa » Giấy Nhám 3m Của Nhật