5 Chi Phí Du Học Canada Quan Trọng Mà Bạn Cần Phải Biết! - Edulinks

Chi phí du học Canada là mối quan tâm hàng đầu khi lập kế hoạch du học. Với chất lượng giáo dục cao, chính sách định cư thân thiện và chi phí hợp lý hơn Mỹ, Anh hay Úc, Canada đang là lựa chọn lý tưởng cho học sinh Việt Nam. Bài viết từ edulinks sẽ cung cấp thông tin toàn diện về chi phí du học Canada 2026, giúp bạn lập ngân sách chính xác và tự tin bước vào hành trình du học.

Nội dung

Toggle
  • 1. Tổng quan chi phí du học Canada 2026
    • 1.1. Vì sao Canada có tỷ lệ “giá trị/chi phí” tốt
    • 1.2. Các yếu tố khiến chi phí chênh lệch
    • 1.3. Công lập vs tư thục; University vs College
  • 2. Học phí theo bậc học (2026)
    • 2.1. THPT (Public/Private/Boarding)
    • 2.2. College/Diploma/Advanced Diploma
    • 2.3. Đại học (Bachelor)
    • 2.4. Sau đại học (Graduate Certificate/Master/PhD)
  • 3. Học phí theo tỉnh bang/thành phố
    • 3.1. Ontario (Toronto/Ottawa), British Columbia (Vancouver/Victoria)
    • 3.2. Quebec (Montréal/Québec City)
    • 3.3. Alberta, Manitoba, Saskatchewan
    • 3.4. Atlantic (Nova Scotia, New Brunswick, PEI, Newfoundland & Labrador)
  • 4. Chi phí theo nhóm ngành
    • 4.1. Business – Finance – Supply Chain
    • 4.2. STEM – IT – Data/AI – Engineering
    • 4.3. Health – Nursing – Pharmacy – Allied Health
    • 4.4. Arts – Design – Architecture – Media
  • 5. Các khoản phí bắt buộc ngoài học phí
    • 5.1. Lệ phí nộp hồ sơ & đánh giá hồ sơ
    • 5.2. Bảo hiểm y tế
    • 5.3. Student fees, thẻ giao thông, gym, thư viện
    • 5.4. Sách vở, phần mềm, dụng cụ
    • 5.5. Phí dịch vụ quốc tế, phí định cư tạm thời
  • 6. Chi phí sinh hoạt 2026 (so sánh theo thành phố)
    • 6.1. Nhà ở: ký túc, homestay, thuê căn hộ
    • 6.2. Ăn uống – đi lại – điện thoại – giải trí
    • 6.3. So sánh thành phố
    • 6.4. Ước tính tổng chi/tháng & theo năm học
  • 7. Chứng minh tài chính & yêu cầu study permit
    • 7.1. Mức sinh hoạt tối thiểu cần chứng minh (2026)
    • 7.2. Các hình thức chứng minh
    • 7.3. SDS vs non-SDS
    • 7.4. Mẹo chuẩn bị tài chính
  • 8. Học bổng & hỗ trợ tài chính
    • 8.1. Học bổng trường, học bổng tỉnh bang
    • 8.2. Assistantship/RA/TA, tuition waiver
    • 8.3. Chiến lược tăng tỷ lệ nhận học bổng
  • 9. Làm thêm, co-op & tác động ngân sách
    • 9.1. Quy định làm thêm theo study permit
    • 9.2. Co-op/internship hưởng lương
    • 9.3. Thuế cơ bản & quyền lợi
    • 9.4. Mô phỏng kịch bản
  • 10. Lộ trình ngân sách mẫu 2026
    • 10.1. College 2 năm có co-op (Ontario)
    • 10.2. Bachelor 4 năm (Manitoba)
    • 10.3. Course-based Master 16 tháng (Toronto)
  • 11. Cách tối ưu & quản lý chi phí
    • 11.1. Chọn tỉnh bang & thành phố phù hợp
    • 11.2. Săn nhà ở sinh viên uy tín
    • 11.3. Tiết kiệm thực tế
    • 11.4. Công cụ theo dõi & buffer dự phòng
  • 12. Checklist hồ sơ tài chính 2026
    • 12.1. Danh mục giấy tờ
    • 12.2. Mốc thời gian
    • 12.3. Chuyển tiền quốc tế
  • 13. FAQ
    • 13.1. Học phí có tăng mỗi năm không?
    • 13.2. Học phí đã bao gồm bảo hiểm & student fees chưa?
    • 13.3. Có thể đóng học phí theo kỳ không?
    • 13.4. Thành phố nào rẻ nhất?
    • 13.5. Làm thêm có đủ bù sinh hoạt?
    • 13.6. Cần chứng minh tài chính tối thiểu bao nhiêu?
  • 14. Kết luận & Lời khuyên
        • CÔNG TY DU HỌC EDULINKS

1. Tổng quan chi phí du học Canada 2026

Canada có tỷ lệ chi phí/chất lượng giáo dục tốt nhất, với học phí và sinh hoạt thấp hơn 20-40% so với các nước Anh ngữ khác nhưng vẫn đảm bảo chương trình được công nhận toàn cầu.

1.1. Vì sao Canada có tỷ lệ “giá trị/chi phí” tốt

Hệ thống giáo dục công lập được chính phủ đầu tư mạnh giúp chi phí được kiểm soát tốt. Canada liên tục nằm top các quốc gia an toàn nhất thế giới với môi trường đa văn hóa thân thiện. Lộ trình việc làm rõ ràng qua PGWP (1-3 năm làm việc sau tốt nghiệp) và các chương trình định cư như Express Entry, PNP ưu tiên sinh viên quốc tế.

1.2. Các yếu tố khiến chi phí chênh lệch

Tỉnh bang và thành phố tạo chênh lệch 30-50% (Toronto, Vancouver đắt hơn Manitoba, Saskatchewan). Bậc học, loại trường (công/tư), ngành học (STEM, Y khoa đắt hơn nhân văn) ảnh hưởng lớn. Chương trình có co-op kéo dài thời gian nhưng mang lại thu nhập đáng kể. Tỷ giá CAD/VND dao động 10-15% giữa các thời điểm.

1.3. Công lập vs tư thục; University vs College

Trường công lập có học phí thấp hơn 20-40% so với tư thục. University (Bachelor, Master, PhD) có học phí 20,000-45,000 CAD/năm, tập trung nghiên cứu lý thuyết. College (Diploma, Certificate) 14,000-22,000 CAD/năm, định hướng thực hành, thời gian ngắn và thường có co-op. Nhiều sinh viên chọn College 2 năm để lấy PGWP 3 năm với chi phí thấp.

2. Học phí theo bậc học (2026)

Học phí là khoản chi lớn nhất, dao động theo từng bậc học.

Chi phí du học Canada 2026: Bảng phí & cách tối ưu

Chi phí du học Canada 2026: Bảng phí & cách tối ưu

2.1. THPT (Public/Private/Boarding)

THPT công lập 13,000-16,000 CAD/năm, tư thục 25,000-35,000 CAD/năm, boarding school 50,000-70,000 CAD/năm (bao gồm ăn ở). Homestay thêm 900-1,200 CAD/tháng đã bao gồm bữa ăn. Phí hoạt động thêm 1,000-2,000 CAD/năm.

2.2. College/Diploma/Advanced Diploma

Diploma 2 năm có học phí 14,000-20,000 CAD/năm. Advanced Diploma 3 năm tương tự. Co-op (2-3 kỳ thực tập) giúp sinh viên kiếm 3,000-5,000 CAD/tháng, trang trải đáng kể sinh hoạt phí.

2.3. Đại học (Bachelor)

Bachelor 4 năm: 18,000-35,000 CAD/năm tùy trường và ngành. Engineering, Computer Science, Life Sciences có phụ phí lab 500-2,000 CAD/năm. Architecture, Design có phí studio 1,000-3,000 CAD/năm. Trường top như UofT, UBC có thể lên 40,000-55,000 CAD/năm.

2.4. Sau đại học (Graduate Certificate/Master/PhD)

Graduate Certificate: 15,000-28,000 CAD/năm. Master coursework: 18,000-35,000 CAD/năm (16-24 tháng). Master/PhD research thường nhận funding, TA/RA (15,000-30,000 CAD/năm) và miễn học phí, giúp sinh viên không lo tài chính.

Bảng tham khảo:

Bậc học Học phí/năm (CAD) Phí phụ trội Ghi chú
THPT công 13,000-16,000 Homestay 10,000-14,000 Phù hợp ngân sách vừa
College 14,000-20,000 Co-op tạo thu nhập PGWP 3 năm
Bachelor 18,000-35,000 Lab/studio 500-3,000 STEM cao hơn
Master coursework 18,000-35,000 16-24 tháng
Master/PhD research 0-20,000 Có funding Thường được hỗ trợ

3. Học phí theo tỉnh bang/thành phố

Chi phí du học Canada thay đổi đáng kể theo địa điểm.

3.1. Ontario (Toronto/Ottawa), British Columbia (Vancouver/Victoria)

Ontario đắt nhất: học phí đại học 25,000-40,000 CAD/năm, sinh hoạt Toronto 15,000-20,000 CAD/năm. BC tương tự: UBC, SFU 28,000-42,000 CAD/năm, sinh hoạt Vancouver 15,000-20,000 CAD/năm. Ottawa và Victoria rẻ hơn 20-25%.

3.2. Quebec (Montréal/Québec City)

Học phí 17,000-28,000 CAD/năm cho đại học, sinh hoạt Montréal 12,000-15,000 CAD/năm. Lưu ý: hầu hết chương trình dạy tiếng Pháp. Các trường tiếng Anh: McGill, Concordia. Ưu đãi định cư Quebec cho người có tiếng Pháp B2+.

3.3. Alberta, Manitoba, Saskatchewan

Alberta: học phí 18,000-28,000 CAD/năm, sinh hoạt 11,000-14,000 CAD/năm. Manitoba và Saskatchewan rẻ nhất: học phí 14,000-22,000 CAD/năm, sinh hoạt 10,000-13,000 CAD/năm. Cả hai có chương trình định cư MPNP, SINP ưu đãi sinh viên quốc tế.

3.4. Atlantic (Nova Scotia, New Brunswick, PEI, Newfoundland & Labrador)

Học phí 16,000-25,000 CAD/năm, sinh hoạt 10,000-13,000 CAD/năm. Ưu điểm: Atlantic Immigration Program ưu tiên cao cho sinh viên tốt nghiệp tại đây.

Bảng so sánh:

Tỉnh bang Học phí (CAD/năm) Sinh hoạt (CAD/năm) Điểm lưu ý
Ontario (Toronto) 25,000-40,000 15,000-20,000 Đắt nhất, nhiều trường top
BC (Vancouver) 28,000-42,000 15,000-20,000 Khí hậu ôn hòa
Quebec (Montréal) 17,000-28,000 12,000-15,000 Tiếng Pháp
Alberta 18,000-28,000 11,000-14,000 Nền kinh tế mạnh
Manitoba 14,000-22,000 10,000-13,000 Rẻ nhất, định cư nhanh
Atlantic 16,000-25,000 10,000-13,000 AIP ưu tiên

4. Chi phí theo nhóm ngành

Ngành học ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí.

4.1. Business – Finance – Supply Chain

Học phí 20,000-35,000 CAD/năm tại đại học, 15,000-22,000 CAD/năm tại college. Phí phụ thấp vì chủ yếu học lý thuyết. MBA cao cấp có thể lên 80,000-120,000 CAD toàn khóa. Co-op trả 3,500-5,500 CAD/tháng.

4.2. STEM – IT – Data/AI – Engineering

Học phí cao nhất: 25,000-45,000 CAD/năm. Phí lab 1,000-2,500 CAD/năm. Co-op STEM trả lương rất cao (4,000-7,000 CAD/tháng) tại các công ty công nghệ lớn. Học bổng STEM cũng nhiều hơn.

4.3. Health – Nursing – Pharmacy – Allied Health

Học phí 22,000-50,000 CAD/năm. Nursing 20,000-32,000 CAD/năm, Pharmacy 30,000-50,000 CAD/năm. Phí đồng phục, bảo hiểm thực tập 500-1,500 CAD/năm. Lợi thế: tỷ lệ việc làm gần 100%, lương khởi điểm 50,000-70,000 CAD/năm.

4.4. Arts – Design – Architecture – Media

Học phí 18,000-38,000 CAD/năm. Architecture cao nhất (30,000-45,000 CAD/năm). Phí studio, vật liệu 1,000-3,000 CAD/năm. Nhiều trường có makerspace, studio chung giúp tiết kiệm.

5. Các khoản phí bắt buộc ngoài học phí

Ngoài học phí, có thêm 3,000-5,000 CAD/năm cho các khoản phí khác.

Chi phí du học Canada 2026: Bảng phí & cách tối ưu

Chi phí du học Canada 2026: Bảng phí & cách tối ưu

5.1. Lệ phí nộp hồ sơ & đánh giá hồ sơ

Application fee: 100-250 CAD/trường. Credential assessment qua WES/ICAS: 200-300 CAD. Dịch công chứng: 50-100 CAD/bộ.

5.2. Bảo hiểm y tế

Ontario (UHIP): 600-800 CAD/năm. BC (MSP): 900 CAD/năm. Quebec (RAMQ): miễn phí sau 3 tháng. Manitoba, Saskatchewan, Atlantic: 600-1,000 CAD/năm. Dental/vision thêm 150-300 CAD/năm nếu cần.

5.3. Student fees, thẻ giao thông, gym, thư viện

Student fees: 1,000-2,400 CAD/năm bao gồm transit pass, gym, health services. Một số trường bao transit pass giúp tiết kiệm 1,000-1,500 CAD/năm.

5.4. Sách vở, phần mềm, dụng cụ

Sách 800-1,500 CAD/năm (tiết kiệm bằng mua cũ, thuê, e-book). Phần mềm chuyên dụng thường trường cấp miễn phí qua student license.

5.5. Phí dịch vụ quốc tế, phí định cư tạm thời

International student service fee: 200-500 CAD/năm. Study permit visa: 150 CAD + biometrics 85 CAD = 235 CAD (một lần).

6. Chi phí sinh hoạt 2026 (so sánh theo thành phố)

Sinh hoạt phí là khoản chi thứ hai, chiếm 40-50% tổng ngân sách.

6.1. Nhà ở: ký túc, homestay, thuê căn hộ

Ký túc xá: 800-1,500 CAD/tháng. Homestay: 850-1,200 CAD/tháng (bao ăn). Thuê chung: 500-900 CAD/tháng/người. Studio riêng: 1,200-2,500 CAD/tháng. Utility (điện, nước, internet) thêm 100-200 CAD/tháng.

6.2. Ăn uống – đi lại – điện thoại – giải trí

Ăn uống: 300-600 CAD/tháng (tự nấu), 600-900 CAD (ăn ngoài). Đi lại: 90-180 CAD/tháng (transit pass). Điện thoại: 30-60 CAD/tháng. Giải trí: 100-200 CAD/tháng.

6.3. So sánh thành phố

  • Toronto, Vancouver: 1,300-2,000 CAD/tháng (15,600-24,000 CAD/năm)
  • Montréal: 1,100-1,500 CAD/tháng (13,200-18,000 CAD/năm)
  • Calgary, Edmonton: 1,000-1,400 CAD/tháng (12,000-16,800 CAD/năm)
  • Winnipeg, Saskatoon: 900-1,250 CAD/tháng (10,800-15,000 CAD/năm)
  • Halifax, Victoria: 1,000-1,450 CAD/tháng (12,000-17,400 CAD/năm)

6.4. Ước tính tổng chi/tháng & theo năm học

Bảng tổng hợp:

Thành phố Nhà ở Ăn Đi lại Khác Tổng/tháng
Toronto 700-1,200 400-600 150 150-250 1,400-2,200
Vancouver 750-1,200 400-600 130 150-250 1,430-2,180
Montréal 600-900 350-500 90 100-200 1,140-1,690
Winnipeg 500-700 300-450 90 100-150 990-1,390

7. Chứng minh tài chính & yêu cầu study permit

Để được cấp study permit, cần chứng minh đủ tài chính.

7.1. Mức sinh hoạt tối thiểu cần chứng minh (2026)

Theo IRCC: học phí năm đầu + 20,635 CAD/năm sinh hoạt (ngoài Quebec) hoặc 11,000 CAD/năm (Quebec). Nếu có người phụ thuộc: thêm 4,000 CAD cho vợ/chồng, 3,000 CAD/con. Lưu ý: Con số này có thể thay đổi, kiểm tra IRCC khi nộp.

7.2. Các hình thức chứng minh

GIC: Gửi 20,635 CAD vào ngân hàng Canada, nhận chứng nhận. Sao kê ngân hàng: 6-12 tháng, số dư cao hơn yêu cầu 20-30%. Học bổng: Thư xác nhận từ trường. Biên lai học phí: Đã đóng năm đầu.

7.3. SDS vs non-SDS

SDS (Student Direct Stream): Xét nhanh 20-30 ngày, yêu cầu IELTS 6.0 (không band < 6.0), GIC 20,635 CAD, khám sức khỏe, đóng học phí. Non-SDS: Xét 8-16 tuần, linh hoạt hơn về tiếng Anh và tài chính.

7.4. Mẹo chuẩn bị tài chính

Sao kê ổn định không biến động đột ngột. Người bảo trợ cần giấy tờ chứng minh quan hệ và thu nhập. Nộp sớm 3-4 tháng trước nhập học. Chuẩn bị tài liệu dự phòng.

8. Học bổng & hỗ trợ tài chính

Học bổng giúp giảm chi phí du học Canada đáng kể.

8.1. Học bổng trường, học bổng tỉnh bang

Entrance scholarships: 1,000-10,000 CAD, tự động xét. Merit-based: 2,000-30,000 CAD, cần nộp hồ sơ riêng. Need-based: Ít cho sinh viên quốc tế. Học bổng tỉnh: Ontario Graduate Scholarship, BC Provincial Nominees.

8.2. Assistantship/RA/TA, tuition waiver

TA/RA (cao học): 10,000-20,000 CAD/năm + miễn giảm học phí. PhD thường được funding đầy đủ, không lo tài chính.

8.3. Chiến lược tăng tỷ lệ nhận học bổng

GPA 3.3/4.0+, IELTS 7.0+, bài luận chất lượng, hoạt động ngoại khóa, nộp sớm (Nov-Jan), liên hệ giáo sư (cao học).

9. Làm thêm, co-op & tác động ngân sách

Làm thêm và co-op giúp giảm gánh nặng tài chính.

9.1. Quy định làm thêm theo study permit

On-campus: Không giới hạn giờ. Off-campus: 24 giờ/tuần trong kỳ học, full-time kỳ nghỉ. Lương tối thiểu 15-17 CAD/giờ tùy tỉnh. Với 20 giờ/tuần, kiếm 1,400-1,700 CAD/tháng.

9.2. Co-op/internship hưởng lương

Co-op 4-8 tháng, lương 3,000-7,000 CAD/tháng tùy ngành. IT/Engineering cao nhất. Với 2-3 kỳ co-op, kiếm 24,000-42,000 CAD, trang trải phần lớn học phí.

9.3. Thuế cơ bản & quyền lợi

Cần SIN để làm việc. Thuế 5-15% cho thu nhập sinh viên. Khai thuế hàng năm nhận GST/HST credit 300-500 CAD/năm.

9.4. Mô phỏng kịch bản

Không làm thêm: 35,000 CAD/năm gia đình phải trả. Làm thêm 20h/tuần: Thu 10,500 CAD → còn 24,500 CAD (tiết kiệm 30%). Co-op 2 kỳ: Thu 36,000 CAD → tự trang trải sinh hoạt + một phần học phí.

10. Lộ trình ngân sách mẫu 2026

10.1. College 2 năm có co-op (Ontario)

Business Administration – 3 năm (4 kỳ học + 2 kỳ co-op)

  • Năm 1: 31,700 CAD
  • Năm 2 (co-op): 14,500 CAD
  • Năm 3 (co-op): 8,000 CAD
  • Tổng: 54,200 CAD (~975 triệu VND)

10.2. Bachelor 4 năm (Manitoba)

Computer Science – 4 năm

  • Năm 1: 29,500 CAD
  • Năm 2-4 (làm thêm): 19,000 CAD/năm
  • Tổng: 86,500 CAD (~1.56 tỷ VND)

10.3. Course-based Master 16 tháng (Toronto)

Business Analytics – 16 tháng

  • Học phí: 45,000 CAD
  • Sinh hoạt: 26,000 CAD
  • Khác: 4,000 CAD
  • Tổng: 75,000 CAD (~1.35 tỷ VND)
Chi phí du học Canada 2026: Bảng phí & cách tối ưu

Chi phí du học Canada 2026: Bảng phí & cách tối ưu

11. Cách tối ưu & quản lý chi phí

11.1. Chọn tỉnh bang & thành phố phù hợp

Manitoba, Saskatchewan, Atlantic tiết kiệm 30-40% nhưng vẫn có lộ trình định cư tốt. Quebec cân bằng nếu có tiếng Pháp. Toronto/Vancouver phù hợp ngành công nghệ, tài chính nếu ngân sách dồi dào.

11.2. Săn nhà ở sinh viên uy tín

Đăng ký ký túc sớm. Tham gia group Facebook tìm roommate. Kiểm tra kỹ hợp đồng thuê. Homestay năm đầu, sau chuyển thuê chung.

11.3. Tiết kiệm thực tế

Tận dụng transit pass, mua đồ cũ (Kijiji, Facebook Marketplace), dùng food bank/campus pantry, làm part-time on campus, sử dụng thư viện/makerspace.

11.4. Công cụ theo dõi & buffer dự phòng

Dùng app Mint, YNAB hoặc Google Sheets. Dự phòng 10-15% cho chi phí bất ngờ. Theo dõi tỷ giá, dùng Wise chuyển tiền tiết kiệm phí.

12. Checklist hồ sơ tài chính 2026

12.1. Danh mục giấy tờ

  1. Biên lai học phí/thư offer
  2. GIC 20,635 CAD (SDS)
  3. Sao kê 6 tháng
  4. Xác nhận thu nhập người bảo trợ
  5. Giấy khai sinh
  6. Thư học bổng (nếu có)
  7. Tài sản khác (nếu cần)

12.2. Mốc thời gian

12-18 tháng trước: Tích lũy tiền. 10-12 tháng: Nhận offer. 4-6 tháng: Mở GIC, chuẩn bị hồ sơ. 3-4 tháng: Nộp visa. 1-2 tháng: Nhận visa, chuẩn bị xuất cảnh.

12.3. Chuyển tiền quốc tế

Dùng Flywire, Western Union cho học phí. Chỉ mang 5,000-10,000 CAD tiền mặt. Dùng Wise chuyển tiền sau khi mở tài khoản Canada.

13. FAQ

13.1. Học phí có tăng mỗi năm không?

Có, tăng 3-7%/năm. Dự trú thêm 5%/năm khi lập ngân sách.

13.2. Học phí đã bao gồm bảo hiểm & student fees chưa?

Chưa, phải cộng thêm 1,500-2,500 CAD/năm. Đọc kỹ thư offer.

13.3. Có thể đóng học phí theo kỳ không?

Có, hầu hết trường cho đóng theo semester. Liên hệ Student Financial Services để hỏi rõ.

13.4. Thành phố nào rẻ nhất?

Winnipeg, Saskatoon (10,000-13,000 CAD/năm). Montréal cũng rẻ (12,000-15,000 CAD/năm) nhưng cần tiếng Pháp.

13.5. Làm thêm có đủ bù sinh hoạt?

Làm 20-24h/tuần bù 70-90% ở thành phố vừa/nhỏ, 50-60% ở Toronto/Vancouver. Giới hạn 24h/tuần off-campus trong kỳ học.

13.6. Cần chứng minh tài chính tối thiểu bao nhiêu?

20,635 CAD/năm sinh hoạt (2024-2025). Kiểm tra IRCC khi nộp vì có thể thay đổi. SDS cần GIC đúng số này + học phí.

Chi phí du học Canada 2026: Bảng phí & cách tối ưu

Chi phí du học Canada 2026: Bảng phí & cách tối ưu

14. Kết luận & Lời khuyên

Chi phí du học Canada dao động 35,000-70,000 CAD/năm (630 triệu – 1.26 tỷ VND) tùy tỉnh bang, ngành học và lối sống. Manitoba, Saskatchewan tiết kiệm 30-40% so với Toronto, Vancouver. Co-op và làm thêm giúp trang trải 30-50% tổng chi phí. Nhà ở chiếm 40-50% sinh hoạt phí.

Shortlist 5-7 trường tại 2-3 tỉnh bang, ưu tiên có co-op. Lập ngân sách chi tiết 12-24 tháng, dự phòng 10-15%. Chuẩn bị tài chính sớm, sao kê ổn định 6-12 tháng, xem xét GIC nếu SDS. Săn học bổng từ khi apply (Nov-Jan).

Chi phí du học Canada không phải rào cản không thể vượt qua mà là bài toán có thể tối ưu qua lựa chọn thông minh và quản lý chặt chẽ. Edulinks đồng hành cùng bạn với dịch vụ tư vấn chuyên sâu về chọn trường, chuẩn bị hồ sơ tài chính và hỗ trợ visa. Liên hệ chúng tôi để nhận tư vấn cá nhân hóa cho hành trình du học của bạn!

Tự hào với hơn 17 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn du học và là đại diện tuyển sinh chính thức của các trường, Edulinks tư vấn du học các nước hoàn toàn miễn phí. Quý phụ huynh và các bạn học sinh có thể liên hệ ngay với Edulinks TẠI ĐÂY  hoặc gọi Hotline: 0913 452 361 (Ms Châu) – 0919 735 426 (Ms Chi) để được hỗ trợ tốt nhất.

———————————–

Mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ: 

CÔNG TY DU HỌC EDULINKS

HỒ CHÍ MINH

Văn phòng 1: 121Bis Nguyễn Văn Trỗi, Phường 12, Quận Phú Nhuận

Điện thoại: 1900 636 949 – Hotline: 0919 735 426

HÀ NỘI

Văn phòng 2: 06 Tây Hồ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ

Điện thoại:  (04) 3718 3654 – 083 8686 123

Văn phòng 3: 185 phố Chùa Láng, Quận Đống Đa

Điện thoại:  0983 608 295 – 0983 329 681

ĐỒNG NAI

Văn phòng 4: 29 KP 2, P. Hố Nai, Tp. Biên Hòa, Đồng Nai

Điện thoại: 091 941 1221

Email: [email protected] – Facebook: Du học Edulinks

Từ khóa » Chi Phí Du Học Canada 2020