50 Languages: Tiếng Việt - Tiếng Anh UK | Y Tế (sức Khỏe) - Health
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Học Hỏi
- Từ điển
- Từ vựng
- Bảng chữ cái
- Kiểm Tra
- Ứng Dụng
- Băng hình
- Sách
- Trò Chơi
- Trường Học
- Đài
- Giáo viên
- Find a teacher
- Become a teacher
-
VI Tiếng Việt
AR العربية
DE Deutsch
EM English US
EN English UK
ES español
FR français
IT italiano
JA 日本語
PT português PT
PX português BR
ZH 中文
AD адыгабзэ
AF Afrikaans
AM አማርኛ
BE беларуская
BG български
BN বাংলা
BS bosanski
CA català
CS čeština
DA dansk
EL ελληνικά
EO esperanto
ET eesti
FA فارسی
FI suomi
HE עברית
HI हिन्दी
HR hrvatski
HU magyar
HY հայերեն
ID bahasa Indonesia
KA ქართული
KK қазақша
KN ಕನ್ನಡ
KO 한국어
LT lietuvių
LV latviešu
MK македонски
MR मराठी
NL Nederlands
NN nynorsk
NO norsk
PA ਪੰਜਾਬੀ
PL polski
RO română
RU русский
SK slovenčina
SL slovenščina
SQ Shqip
SR српски
SV svenska
TA தமிழ்
TE తెలుగు
TH ภาษาไทย
TI ትግርኛ
TR Türkçe
UK українська
UR اردو
VI Tiếng Việt
EN English UK
AR العربية
DE Deutsch
EM English US
EN English UK
ES español
FR français
IT italiano
JA 日本語
PT português PT
PX português BR
ZH 中文
AD адыгабзэ
AF Afrikaans
AM አማርኛ
BE беларуская
BG български
BN বাংলা
BS bosanski
CA català
CS čeština
DA dansk
EL ελληνικά
EO esperanto
ET eesti
FA فارسی
FI suomi
HE עברית
HI हिन्दी
HR hrvatski
HU magyar
HY հայերեն
ID bahasa Indonesia
KA ქართული
KK қазақша
KN ಕನ್ನಡ
KO 한국어
LT lietuvių
LV latviešu
MK македонски
MR मराठी
NL Nederlands
NN nynorsk
NO norsk
PA ਪੰਜਾਬੀ
PL polski
RO română
RU русский
SK slovenčina
SL slovenščina
SQ Shqip
SR српски
SV svenska
TA தமிழ்
TE తెలుగు
TH ภาษาไทย
TI ትግርኛ
TR Türkçe
UK українська
UR اردو
»
ambulancexe cứu thươngThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
ambulance
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
bandagebăng vết thươngThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
bandage
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
birthsự ra đờiThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
birth
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
blood pressurehuyết ápThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
blood pressure
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
body carechăm sóc cơ thểThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
body care
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
coldlạnhThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
cold
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
creamkemThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
cream
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
crutchcái nạngThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
crutch
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
examinationkhám bệnhThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
examination
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
exhaustionsự kiệt sứcThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
exhaustion
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
face maskmặt nạThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
face mask
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
first-aid boxtủ thuốc cấp cứuThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
first-aid box
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
healingbình phụcThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
healing
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
healthsức khỏeThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
health
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
hearing aidmáy trợ thínhThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
hearing aid
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
hospitalbệnh việnThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
hospital
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
injectiontiêmThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
injection
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
injurychấn thươngThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
injury
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
makeuptrang điểmThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
makeup
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
massagexoa bópThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
massage
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
medicinethuốcThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
medicine
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
medicinethuốcThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
medicine
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
mortarvữaThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
mortar
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
mouth guardkhẩu trangThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
mouth guard
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
nail clipperkéo cắt móng tayThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
nail clipper
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
obesitybệnh béo phìThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
obesity
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
operationca mổThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
operation
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
painnỗi đauThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
pain
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
perfumenước hoaThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
perfume
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
pillthuốcThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
pill
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
pregnancymang thaiThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
pregnancy
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
razorlưỡi dao cạoThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
razor
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
shavecạo râuThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
shave
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
shaving brushbàn chải cạo râuThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
shaving brush
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
sleepgiấc ngủThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
sleep
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
smokerngười hút thuốcThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
smoker
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
smoking bancấm hút thuốc láThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
smoking ban
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
sunscreenkem chống nắngThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
sunscreen
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
swabmiếng gạcThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
swab
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
toothbrushbàn chải đánh răngThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
toothbrush
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
toothpastekem đánh răngThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
toothpaste
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
toothpickcây tămThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
toothpick
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
victimnạn nhânThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
victim
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
weighing scalecái cânThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
weighing scale
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
wheelchairchiếc xe lănThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
wheelchair
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi--Select--
AR
DE
EM
EN
ES
FR
IT
JA
PT
PX
ZH
AD
AF
AM
BE
BG
BN
BS
CA
CS
DA
EL
EO
ET
FA
FI
HE
HI
HR
HU
HY
ID
KA
KK
KN
KO
LT
LV
MK
MR
NL
NN
NO
PA
PL
RO
RU
SK
SL
SQ
SR
SV
TA
TE
TH
TI
TR
UK
UR
VI Từ khóa » Cái Cân Sức Khỏe Tiếng Anh Là Gì
-
Cân Sức Khỏe Tiếng Anh - Cung Cấp
-
Cân Sức Khỏe Tiếng Anh Là Gì - Cung Cấp
-
Cân Sức Khỏe In English - Glosbe Dictionary
-
Cái Cân Sức Khỏe Tiếng Anh Là Gì
-
Bạn Có Cái Cân Sức Khỏe Không In English With Examples
-
CÁI CÂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Cân Sức Khỏe Tiếng Anh Là Gì - Kon Tum
-
CÂN NẶNG , SỨC KHỎE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cân Sức Khỏe Dịch
-
Cái Cân Sức Khỏe Tiếng Anh Là Gì - Xổ Số Trực Tiếp
-
Cái Cân Sức Khỏe Tiếng Anh Là Gì - Trang Web
-
Cái Cân Sức Khỏe Tiếng Anh Là Gì - V3.4.4
-
Cái Cân Sức Khỏe Tiếng Anh Là Gì - Trung Tâm Thông Tin Thư Viện - Đại ...