500 Bài Hát Vĩ đại Nhất (danh Sách Của Rolling Stone) - Wikipedia
Có thể bạn quan tâm

"500 bài hát vĩ đại nhất" (tiếng Anh: "The 500 Greatest Songs of All Time") là một bảng xếp hạng ca khúc được thực hiện định kỳ bởi tạp chí Mỹ Rolling Stone. Danh sách này được xây dựng dựa trên kết quả bình chọn có trọng số từ các nhạc sĩ, nhà phê bình và những nhân vật có ảnh hưởng trong ngành công nghiệp âm nhạc. Danh sách lần đầu được công bố vào tháng 12 năm 2004 trong một số đặc biệt của tạp chí, số phát hành 963, một năm sau khi tạp chí công bố danh sách "500 album vĩ đại nhất".[a][1] Năm 2010, Rolling Stone phát hành một phiên bản chỉnh sửa, dựa trên danh sách gốc và một cuộc khảo sát bổ sung về các ca khúc được phát hành tính đến đầu những năm 2000.[2]
Một phiên bản cập nhật khác được công bố vào năm 2021; trong đó hơn một nửa số ca khúc trong danh sách chưa từng xuất hiện trong hai phiên bản trước; danh sách này dựa trên một cuộc khảo sát hoàn toàn mới và không sử dụng dữ liệu từ các cuộc bình chọn trước đó. Phiên bản năm 2021 được xây dựng từ cuộc thăm dò ý kiến của hơn 250 nghệ sĩ, nhạc sĩ, nhà sản xuất, nhà phê bình, nhà báo và các nhân vật trong ngành. Mỗi người gửi danh sách xếp hạng 50 ca khúc mà họ thấy hay nhất và Rolling Stone sẽ tổng hợp kết quả.[3] Năm 2024, một phiên bản chỉnh sửa khác được công bố, bổ sung thêm các ca khúc của thập niên 2020.[4]
Top 10
[sửa | sửa mã nguồn] Bản sửa đổi năm 2004 và 2010| Hạng | Nghệ sĩ | Bài hát | Năm |
|---|---|---|---|
| 1 | Bob Dylan | "Like a Rolling Stone" | 1965 |
| 2 | The Rolling Stones | "(I Can't Get No) Satisfaction" | |
| 3 | John Lennon | "Imagine" | 1971 |
| 4 | Marvin Gaye | "What's Going On" | |
| 5 | Aretha Franklin | "Respect" | 1967 |
| 6 | The Beach Boys | "Good Vibrations" | 1966 |
| 7 | Chuck Berry | "Johnny B. Goode" | 1958 |
| 8 | The Beatles | "Hey Jude" | 1968 |
| 9 | Nirvana | "Smells Like Teen Spirit" | 1991 |
| 10 | Ray Charles | "What'd I Say" | 1959 |
| Hạng | Nghệ sĩ | Bài hát | Năm |
|---|---|---|---|
| 1 | Aretha Franklin | "Respect" | 1967 |
| 2 | Public Enemy | "Fight the Power" | 1989 |
| 3 | Sam Cooke | "A Change Is Gonna Come" | 1964 |
| 4 | Bob Dylan | "Like a Rolling Stone" | 1965 |
| 5 | Nirvana | "Smells Like Teen Spirit" | 1991 |
| 6 | Marvin Gaye | "What's Going On" | 1971 |
| 7 | The Beatles | "Strawberry Fields Forever" | 1967 |
| 8 | Missy Elliott | "Get Ur Freak On" | 2001 |
| 9 | Fleetwood Mac | "Dreams" | 1977 |
| 10 | Outkast | "Hey Ya!" | 2003 |
Thống kê
[sửa | sửa mã nguồn]Danh sách năm 2004
[sửa | sửa mã nguồn]- Trong tổng số 500 ca khúc có trong danh sách, có 351 bài đến từ Hoa Kỳ và 120 bài đến từ Vương quốc Anh; tiếp đến là Canada với 13 bài; Ireland có 12 bài (trong đó có 8 bài do ban nhạc U2 sáng tác); Jamaica có 7 bài; Úc có 2 bài (đều là của AC/DC); Thụy Điển có 1 bài (của ABBA) và Pháp cũng có 1 bài (của Daft Punk).
- Danh sách chỉ bao gồm các ca khúc được viết bằng tiếng Anh, với ngoại lệ duy nhất là "La Bamba" (xếp hạng thứ 345), do ca sĩ kiêm nhạc sĩ người Mỹ Ritchie Valens trình bày bằng tiếng Tây Ban Nha.
- Mặc dù mang tên "mọi thời đại", danh sách này có rất ít ca khúc được sáng tác trước thập niên 1950. Một số trường hợp ca khúc phát hành ở giai đoạn này có thể kể đến như "Crossroads" (1936) của Robert Johnson (bản được xếp hạng trong danh sách là bản thu của Cream), hay "I'm So Lonesome I Could Cry" (1949) của Hank Williams. Phiên bản được xếp hạng trong danh sách của ca khúc "The House of the Rising Sun" là bản thu của ban nhạc rock Anh The Animals, dù thực chất ca khúc có lẽ đã được thu âm từ sớm nhất là khoảng năm 1934.[5] Ngoài ra, "Rollin' Stone" (1950) của Muddy Waters cũng dựa trên một ca khúc dân gian xuất hiện từ những năm 1920.[6]
- Trong toàn bộ danh sách chỉ có một bản nhạc không lời, đó là "Green Onions" của ban nhạc Mỹ Booker T. and the M.G.'s (xếp hạng 181).
| Thập niên | Số bài hát | Tỉ lệ |
|---|---|---|
| TN 1940 | 1 | 0.2% |
| TN 1950 | 72 | 14% |
| TN 1960 | 203 | 41% |
| TN 1970 | 142 | 28% |
| TN 1980 | 57 | 11% |
| TN 1990 | 22 | 4.4% |
| TN 2000 | 3 | 0.6% |
- The Beatles là nghệ sĩ xuất hiện nhiều nhất trong danh sách với 23 bài hát. Các thành viên John Lennon, Paul McCartney và George Harrison cũng góp mặt trong bảng xếp hạng với tư cách nghệ sĩ solo. Đặc biệt, John Lennon là nghệ sĩ duy nhất có hai ca khúc trong top 10, một với The Beatles và một với tư cách ca sĩ solo. Xếp sau The Beatles là The Rolling Stones (14 ca khúc), Bob Dylan (13), Elvis Presley (11), U2 (8), The Beach Boys và Jimi Hendrix (mỗi nghệ sĩ 7 bài). Tiếp đến là Led Zeppelin, Prince, Sly and the Family Stone, James Brown và Chuck Berry (mỗi nghệ sĩ 6 bài), rồi tới Elton John, Ray Charles, The Clash, The Drifters, Buddy Holly và The Who (mỗi nghệ sĩ 5 bài).
- Một số nghệ sĩ dù không nằm trong danh sách 100 nghệ sĩ vĩ đại nhất, nhưng vẫn có nhiều ca khúc góp mặt, tiêu biểu là The Animals, Blondie và The Isley Brothers, mỗi nghệ sĩ có 3 bài hát trong bảng xếp hạng.
- Album có nhiều ca khúc xuất hiện nhất trong danh sách (không tính album tuyển tập) là Are You Experienced của The Jimi Hendrix Experience, với 4 ca khúc: "Purple Haze" (hạng 17), "Foxy Lady" (152), "Hey Joe" (198) và "The Wind Cries Mary" (370).
- Đáng chú ý, có ba ca khúc xuất hiện hai lần trong danh sách, do các nghệ sĩ khác nhau trình bày: "Mr. Tambourine Man" (Bob Dylan – hạng 107; The Byrds – hạng 79), "Blue Suede Shoes" (Elvis Presley – hạng 430; Carl Perkins – hạng 95) và "Walk This Way" (Aerosmith – hạng 346; Run-DMC – hạng 293).
- Về độ dài, những ca khúc ngắn nhất trong danh sách gồm: "Rave On!" – 1 phút 47 giây (Buddy Holly), "Great Balls of Fire" – 1 phút 52 giây (Jerry Lee Lewis) và "C’mon Everybody" – 1 phút 53 giây (Eddie Cochran). Trong khi đó, các ca khúc dài nhất là: "The End" – 11 phút 41 giây (The Doors), "Desolation Row" – 11 phút 21 giây (Bob Dylan) và "Marquee Moon" – 9 phút 58 giây (Television).
- Ngoài ra, thống kê còn cho thấy từ "love" xuất hiện nhiều nhất trong các bài hát, với 1.057 lần; tiếp đến là "I’m" (1.000), "oh" (847), "know" (779), "baby" (746), "got" (702) và "yeah" (656).[7]
Danh sách năm 2010
[sửa | sửa mã nguồn]Tháng 5 năm 2010, Rolling Stone công bố một phiên bản cập nhật của danh sách; phiên bản này được phát hành trong một số đặc biệt của tạp chí và ra mắt dưới dạng kỹ thuật số dành cho iPod và iPad. So với phiên bản năm 2004, danh sách này có 26 ca khúc mới được bổ sung, hầu hết đều là những bài hát ra đời trong thập niên 2000, ngoại trừ "Juicy" của The Notorious B.I.G. phát hành năm 1994. Mặc dù top 25 ca khúc dẫn đầu không thay đổi, nhưng nhiều vị trí phía sau đã có sự xáo trộn do sự xuất hiện của các ca khúc mới, kéo theo sự dịch chuyển liên tiếp về thứ hạng so với danh sách năm 2004. Trong số các ca khúc được bổ sung, nhạc phẩm có thứ hạng cao nhất là “Crazy” của Gnarls Barkley, xếp ở vị trí 100.
| Thập niên | Số bài hát | Tỉ lệ |
|---|---|---|
| TN 1940 | 1 | 0.2% |
| TN 1950 | 68 | 14% |
| TN 1960 | 196 | 39% |
| TN 1970 | 131 | 26% |
| TN 1980 | 55 | 11% |
| TN 1990 | 22 | 4.4% |
| TN 2000 | 27 | 5.4% |
- Trong phiên bản cập nhật, U2 và Jay-Z mỗi nghệ sĩ đều có thêm hai ca khúc được đưa vào danh sách. Riêng Jay-Z còn góp mặt trong hai ca khúc mới khác với vai trò nghệ sĩ hợp tác, gồm “Crazy in Love” của Beyoncé và “Umbrella” của Rihanna.
- Ngược lại, The Crystals là nghệ sĩ duy nhất có hai ca khúc bị loại khỏi danh sách. Trong số đó, “Da Doo Ron Ron” (trước đây xếp hạng 114) là ca khúc có thứ hạng cao nhất bị loại trong lần cập nhật này.
Danh sách năm 2021
[sửa | sửa mã nguồn]| Thập niên | Số bài hát | Tỉ lệ |
|---|---|---|
| TN 1930 | 3 | 0.6% |
| TN 1940 | 4 | 0.8% |
| TN 1950 | 24 | 4.8% |
| TN 1960 | 108 | 22% |
| TN 1970 | 144 | 29% |
| TN 1980 | 80 | 16% |
| TN 1990 | 70 | 14% |
| TN 2000 | 38 | 8% |
| TN 2010 | 30 | 6% |
| TN 2020 | 3 | 0.6% |
- Trong phiên bản cập nhật lần này, The Beatles vẫn giữ nguyên vị thế là nghệ sĩ xuất hiện nhiều nhất với 12 ca khúc, theo sau là Bob Dylan, David Bowie và The Rolling Stones (mỗi nghệ sĩ 7 bài); Prince và Beyoncé (mỗi nghệ sĩ 6 bài); cùng Bruce Springsteen với 5 ca khúc.
- Album có nhiều ca khúc góp mặt nhất (không tính album tuyển tập) là Born to Run của Bruce Springsteen, với 3 bài hát: "Born to Run" (hạng 27), "Thunder Road" (111) và "Jungleland" (298).
- 1971 là năm ra đời nhiều ca khúc trong danh sách nhất, với 21 bài trong Top 500, trong đó có 6 bài lọt Top 100.
- Một số sai sót cũng được ghi nhận trong danh sách, tiêu biểu là trường hợp “Gasolina” của Daddy Yankee bị ghi nhầm năm phát hành là 2010, trong khi ca khúc này thực tế ra đời năm 2004.
- Có sáu ca khúc từng bị loại khỏi danh sách đã được đưa trở lại, gồm: "Lose Yourself" (Eminem – hạng 167), "One Nation Under a Groove" (Funkadelic – 210), "More Than a Feeling" (Boston – 212), "The Boys Are Back in Town" (Thin Lizzy – 272), "Da Doo Ron Ron" (The Crystals – 366) và "Lola" (The Kinks – 386).
- Trong số các ca khúc mới được bổ sung, “Dreams” của Fleetwood Mac là bài có thứ hạng cao nhất, xếp ở vị trí 9. Ca khúc không viết bằng tiếng Anh có thứ hạng cao nhất là “Gasolina” của Daddy Yankee, đứng ở vị trí 50.
- Danh sách lần này bổ sung 30 ca khúc của thập niên 2010, trong đó xếp cao nhất là “Dancing On My Own” của Robyn đứng ở vị trí 20. Ca khúc phát hành vào năm 2020 có thứ hạng cao nhất là “Safaera” của Bad Bunny, đứng ở vị trí 329.
- Trong số các ca khúc từng xuất hiện ở những phiên bản trước nhưng bị loại khỏi danh sách lần này, ca khúc có thứ hạng cao nhất là “Hound Dog” (bản thu của Elvis Presley), vốn từng đứng ở vị trí 19. Tuy nhiên, phiên bản gốc của ca khúc này do Big Mama Thornton thể hiện đã được đưa vào danh sách ở vị trí 318, sau khi vắng mặt trong các lần xếp hạng trước đó.
- Xét về độ dài, ca khúc dài nhất trong danh sách là “Walk On By” của Isaac Hayes với thời lượng 12 phút, xếp hạng 312, trong khi ca khúc ngắn nhất là “Old Town Road” của Lil Nas X với thời lượng 1 phút 53 giây, xếp hạng 490. Riêng bản thu trực tiếp “Whipping Post” của The Allman Brothers Band (hạng 410) được nhắc riêng trong bài viết vì có thời lượng lên đến 22 phút 40 giây, gần gấp đôi bất kỳ ca khúc nào khác trong danh sách nếu được tính vào thống kê.
- Có bốn ca khúc xuất hiện hai lần trong danh sách do các nghệ sĩ khác nhau thể hiện: "Walk On By" (Dionne Warwick – hạng 51; Isaac Hayes – hạng 312), "Gloria" (Them – hạng 413; Patti Smith – hạng 97), "Mr. Tambourine Man" (Bob Dylan – hạng 164; The Byrds – hạng 230) và "Killing Me Softly with His Song" (Roberta Flack – hạng 273; Fugees – hạng 359).
Danh sách năm 2024
[sửa | sửa mã nguồn]| Thập niên | Số bài hát | Tỉ lệ |
|---|---|---|
| TN 1930 | 4 | 0.7% |
| TN 1940 | 4 | 0.8% |
| TN 1950 | 24 | 4.8% |
| TN 1960 | 106 | 21.2% |
| TN 1970 | 141 | 28.2% |
| TN 1980 | 79 | 15.8% |
| TN 1990 | 69 | 13.8% |
| TN 2000 | 38 | 7.6% |
| TN 2010 | 29 | 5.8% |
| TN 2020 | 11 | 2.2% |
Nghệ sĩ có hai hoặc nhiều hơn hai bài hát trở lên (phiên bản năm 2024)
[sửa | sửa mã nguồn]11 bài hát
- The Beatles
7 bài hát
- Beyoncé
- Bob Dylan
- The Rolling Stones
6 bài hát
- David Bowie
- Prince
5 bài hát
- Bruce Springsteen
4 bài hát
- Aretha Franklin
- Marvin Gaye
- Elton John
- Joni Mitchell
- Outkast
- Stevie Wonder
3 bài hát
- The Beach Boys
- Chuck Berry
- James Brown
- Missy Elliott
- Fleetwood Mac
- Jimi Hendrix
- Michael Jackson
- Jay-Z
- The Kinks
- Led Zeppelin
- Madonna
- Bob Marley and the Wailers
- The Notorious B.I.G.
- Dolly Parton
- Elvis Presley
- Radiohead
- R.E.M.
- Taylor Swift
- U2
- The Who
- Neil Young
2 bài hát
- Fiona Apple
- Bad Bunny
- Black Sabbath
- The Byrds
- Johnny Cash
- Ray Charles
- The Clash
- Leonard Cohen
- Creedence Clearwater Revival
- Drake
- Dr. Dre
- Eminem
- The Four Tops
- Grateful Dead
- Al Green
- Buddy Holly
- Whitney Houston
- Lil Wayne
- Little Richard
- Martha and the Vandellas
- Curtis Mayfield
- Metallica
- The Miracles
- New Order
- Nirvana
- N.W.A
- Pink Floyd
- Public Enemy
- Queen
- Ramones
- Otis Redding
- The Revolution
- Rihanna
- Sex Pistols
- Simon & Garfunkel
- Sly and the Family Stone
- Patti Smith
- The Smiths
- Britney Spears
- The Supremes
- Talking Heads
- The Temptations
- TLC
- The Velvet Underground
- Kanye West
- Hank Williams
- Bill Withers
Ghi chú
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ tên gốc tiếng Anh: "The 500 Greatest Albums of All Time"
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "The RS 500 Greatest Songs of All Time". Rolling Stone. ngày 9 tháng 12 năm 2004. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 6 năm 2008. Truy cập ngày 10 tháng 4 năm 2008.
- ^ "The 500 Greatest Songs of All Time". Rolling Stone. ngày 28 tháng 5 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 5 năm 2011. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2023.
- ^ "The 500 Greatest Songs of All Time". Rolling Stone (bằng tiếng Anh). ngày 15 tháng 9 năm 2021. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 9 năm 2021. Truy cập ngày 16 tháng 9 năm 2021.
- ^ "The 500 Greatest Songs of All Time". Rolling Stone (bằng tiếng Anh). ngày 16 tháng 2 năm 2024. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2024.
- ^ "Pete Seeger – American Favorite Ballads" (PDF). Volume 2, pp. 11–12. Smithsonian Folkways. 2009. tr. 27–28. Truy cập ngày 4 tháng 12 năm 2011.
- ^ Palmer, Robert (1993). Blues Masters Volume 8: Mississippi Delta Blues. Rhino Records. tr. 8. R2 71130.
- ^ "Sex and drugs and Rock'n'roll: Analysing the lyrics of the Rolling Stone 500 greatest songs of all time". ngày 9 tháng 5 năm 2014. Truy cập ngày 21 tháng 7 năm 2014.
| |
|---|---|
| 500 album vĩ đại nhất • 500 bài hát vĩ đại nhất • 100 nghệ sĩ guitar vĩ đại nhất |
Từ khóa » Bài Rock Hay Nhất Mọi Thời đại
-
Top 10 Bài Hát Rock Cổ điển Hay Nhất Mọi Thời đại
-
Nhạc Rock Ballad Hay Nhất Mọi Thời Đại - V.A - NhacCuaTui
-
Tuyển Tập Rock Ballad Hay Nhất Mọi Thời đại |Best Rock Ballads
-
Tuyển Tập Những Bài Nhạc Rock Hay Nhất Mọi Thời Đại, Những ...
-
Top 7 Nhạc Rock Hay Nhất Mọi Thời đại - Học Tốt
-
Những Bài Hát Rock Hay Nhất Mọi Thời đại? - Tạo Website
-
Những Bài Rock Hay Nhất Mọi Thời đại? - Tạo Website
-
Những Bài Hát Rock Ballad Hay Nhất Mọi Thời đại
-
Top 20 Bài Hát Rock Thay Thế Của Mọi Thời đại - Also See
-
100 Ca Khúc Nhạc Rock Ballads Mãi Với Thời Gian
-
Những Bài Hát Nhạc Rock Ballads Hay Nhất Bất Hủ Mọi Thời đại
-
Tuyển Tập Những Bài Hát Rock Hay Nhất Mọi Thời Đại, Album 100 ...
-
Top 10 Ban Nhạc Rock Hay Nhất Mọi Thời đại 2022 - 10Hay