English Tìm trong tổ chức Tìm trong cá nhân
Trang chủ Giới thiệu Danh sách tổ chức Danh sách cá nhân Tin tức Hỗ trợ Đăng Nhập Liên hệ Trang chủ
Danh sách cá nhân
Tìm kiếm
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ |
| 12101 | Họ tên: Nguyễn Thị Kim Nhung Ngày sinh: 15/02/1986 Thẻ căn cước: 035******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | KTE-00199096 | Định giá xây dựng - Định giá xây dựng | III | 17/01/2030 | |
| 12102 | Họ tên: Lê Văn Đạt Ngày sinh: 10/01/1998 Thẻ căn cước: 038******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | KTE-00199095 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 17/01/2030 | | KTE-00199095 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 17/01/2030 | |
| 12103 | Họ tên: Ngô Thục Uyên Ngày sinh: 11/12/1976 Thẻ căn cước: 001******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | KTE-00199094 | Định giá xây dựng - Định giá xây dựng | III | 17/01/2030 | |
| 12104 | Họ tên: Lê Phúc Tuấn Ngày sinh: 06/11/1995 Thẻ căn cước: 038******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | KTE-00199093 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 17/01/2030 | | KTE-00199093 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 17/01/2030 | |
| 12105 | Họ tên: Phạm Phương Hoa Ngày sinh: 28/05/1996 Thẻ căn cước: 001******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | KTE-00199092 | Định giá xây dựng - Định giá xây dựng | III | 17/01/2030 | |
| 12106 | Họ tên: Trịnh Bá Chuyền Ngày sinh: 13/07/1993 Thẻ căn cước: 001******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | SCL-00199091 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 24/01/2030 | |
| 12107 | Họ tên: Hoàng Việt Anh Ngày sinh: 12/07/1980 Thẻ căn cước: 036******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | SCL-00199090 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 24/01/2030 | |
| 12108 | Họ tên: Trần Quang Tuấn Ngày sinh: 18/08/1999 Thẻ căn cước: 044******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | SCL-00199089 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 24/01/2030 | |
| 12109 | Họ tên: Bùi Quang Tịnh Ngày sinh: 28/10/1993 Thẻ căn cước: 052******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | SCL-00199088 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 24/01/2030 | |
| 12110 | Họ tên: Nguyễn Hồng Việt Ngày sinh: 15/09/1984 Thẻ căn cước: 052******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | SCL-00199087 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 24/01/2030 | |
| 12111 | Họ tên: Trương Lý Kỳ Duyên Ngày sinh: 10/04/1988 Thẻ căn cước: 045******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế Xây dựng & Quản lý dự án Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | SCL-00199086 | Định giá xây dựng - Định giá xây dựng | III | 24/01/2030 | |
| 12112 | Họ tên: Nguyễn Thị Kim Ngân Ngày sinh: 08/01/1994 Thẻ căn cước: 049******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | SCL-00199085 | Định giá xây dựng - Định giá xây dựng | III | 24/01/2030 | |
| 12113 | Họ tên: Hồ Thị Hồng Loan Ngày sinh: 02/06/1991 Thẻ căn cước: 049******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | SCL-00199084 | Định giá xây dựng - Định giá xây dựng | III | 24/01/2030 | |
| 12114 | Họ tên: Phùng Viết Trường Ngày sinh: 16/09/1987 Thẻ căn cước: 001******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Kinh tế xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | SCL-00199083 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | II | 24/01/2030 | |
| 12115 | Họ tên: Nguyễn Hoàng Long Ngày sinh: 14/06/1994 Thẻ căn cước: 001******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | SCL-00199082 | Định giá xây dựng - Định giá xây dựng | III | 24/01/2030 | |
| 12116 | Họ tên: Nguyễn Đức Tâm Ngày sinh: 05/08/1995 Thẻ căn cước: 001******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | SCL-00199081 | Định giá xây dựng - Định giá xây dựng | III | 24/01/2030 | |
| 12117 | Họ tên: Đỗ Minh Đức Ngày sinh: 24/03/1994 Thẻ căn cước: 036******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | SCL-00199080 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 24/01/2030 | |
| 12118 | Họ tên: Ngô Sỹ Mạnh Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 036******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | SCL-00199079 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 24/01/2030 | |
| 12119 | Họ tên: Trần Quang Nam Ngày sinh: 03/02/1980 Thẻ căn cước: 022******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | SCL-00199078 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 24/01/2030 | |
| 12120 | Họ tên: Cao Quang Minh Ngày sinh: 03/07/1973 Thẻ căn cước: 025******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | SCL-00199077 | Định giá xây dựng - Định giá xây dựng | III | 24/01/2030 | | SCL-00199077 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 12/06/2030 | |
Địa chỉ: 80 Trần Hưng Đạo - Hoàn Kiếm - Hà Nội ©2019 Bản quyền thuộc về Cục quản lý hoạt động xây dựng - Bộ xây dựng Lượt truy cập: Phát triển bởi BK Chế độ màn hình xem tốt nhất có độ phân dải tối thiểu: 1280 x 768px Lên đầu x Thông tin đăng nhập Đăng nhập Quên mật khẩu Hỗ trợ kỹ thuật Điện thoại: