7 Từ đồng Nghĩa Với 'friend' - VnExpress
Có thể bạn quan tâm
- Mới nhất
- VnE-GO
- Thời sự
- Thế giới
- Kinh doanh
- Khoa học công nghệ
- Góc nhìn
- Bất động sản
- Sức khỏe
- Thể thao
- Giải trí
- Pháp luật
- Giáo dục
- Đời sống
- Xe
- Du lịch
- Ý kiến
- Tâm sự
- Thư giãn
- Tất cả
- Trở lại Giáo dục
- Giáo dục
- Học tiếng Anh
7 từ đồng nghĩa với 'friend'
Ngoài friend, các từ như buddy, pal, confidant cũng có nghĩa là bạn bè, thường dùng trong trường hợp chỉ sự thân thiết.
1. Buddy (ˈbʌdɪ): bạn (dùng trong trường hợp thân thiết)
Bob and I have been buddies for years. (Bob và tôi từng là bạn thân trong nhiều năm).
2. Comrade (ˈkɒmreɪd): đồng chí, chiến hữu
My grandfather speaks fondly of his comrades from his youth. (Ông tôi kể chuyện hăng say về những chiến hữu thời trẻ của ông.)
3. Pal (pæl): bạn (dùng trong trường hợp thân mật)
You're my best pal. (Cậu là người bạn thân thiết nhất của tớ).

4. Confidant (ˌkɒnfɪˈdænt): người mà bạn có thể tin tưởng và chia sẻ mọi bí mật
He is my most trusted confidant. Whatever I tell him, he keeps secret. (Anh ấy là người bạn đáng tin nhất của tôi. Bất kể chuyện gì tôi kể, anh ấy đều giữ bí mật.)
5. Mate (meɪt): bạn (thường dùng trong trường hợp thân mật)
I usually go out with some of my mates from the office on Saturdays. (Tôi thường đi chơi với đồng nghiệp vào mỗi thứ Bảy).
6. Bestie (ˈbɛstɪ): bạn thân (thường dùng trong trường hợp thân mật)
One of my besties bought me this hat. (Một trong những người bạn thân nhất của tôi đã mua cho tôi chiếc mũ này).
7. Chum (tʃʌm): bạn (thường dùng trong trường hợp thân mật)
They just met, but they’re talking and laughing together like old chum! (Họ chỉ mới gặp nhau, nhưng đã trò chuyện và cười đùa như những người bạn thân lâu năm).
Phương Nhi
Trở lại Giáo dụcTrở lại Giáo dục ×Từ khóa » Friendship Là Gì Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Friendship Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FRIENDSHIP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Friendship Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
'friendship' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Friendship«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Friendship Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Friendship | Vietnamese Translation
-
Những Từ Cần Biết Về Chủ đề Tình Bạn
-
Top 20 Friendship Là Gì Dịch Mới Nhất 2021 - Chickgolden
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh: Chủ đề Tình Bạn - Kênh Tuyển Sinh
-
FRIENDSHIP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Về Tình Bạn ý Nghĩa Nhất - Tailieuielts
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Bạn Bè, Tình Bạn đầy đủ Nhất
-
Best Friend Là Gì? Từ Vựng Và Bài Viết Liên Quan