A HAPPY ENDING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
A HAPPY ENDING Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ə 'hæpi 'endiŋ]a happy ending
[ə 'hæpi 'endiŋ] kết thúc hạnh phúc
happy endinga happy endingend happilykết hạnh phúc
happy endinghappy endingkết thúc vui vẻ
happy endingend happilyhạnh phúc ending
happy endingkết đẹp
a good endhappy endinga beautiful enda nice endinghappy end
happy endingskết thúc rất
end veryfinish verya happy endingbe over verykết thúc happy
{-}
Phong cách/chủ đề:
Cái kết hạnh phúc cho cặp đôi.This doesn't mean a happy ending.
HE có nghĩa là Happy Ending.A happy ending fit for Hollywood.
Một kết thúc happy end rất Hollywood.Can there be a Happy Ending?
Có thể có một kết thúc hạnh phúc?It's a happy ending for all the characters.
Một cái kết hạnh phúc cho tất cả nhân vật.They should have had a happy ending.
Đáng lẽ họ đã có một cái kết đẹp.That's not a happy ending for either of them.”.
Tôi không nghĩ đây là kết thúc hạnh phúc cho cả hai người!".And I always love a happy ending!
Luôn luôn yêu một kết thúc hạnh phúc!Well, there is a happy ending to this story, Friends!
Và dĩ nhiên, câu chuyện kết thúc rất có hậu, các bạn ạ!That's because I like a happy ending.
Vì em không thích một happy ending.There will never be a happy ending for a first mother.
Không bao giờ có cái kết hạnh phúc, cho mối tình đầu.I believed that everyone would have a happy ending.
Ai cũng cho rằng họ sẽ có một cái kết hạnh phúc.Massage model gives a happy ending to her.
Massage mô hình gives một hạnh phúc ending đến cô ấy.Katsuni full body massage with a happy ending.
Katsuni đầy đủ thân thể massage với một hạnh phúc ending.I also want as Disney a happy ending as we can get.
Cũng mong sẽ có một happy ending như mong đợi.We thought and hoped that she would have a happy ending.
Mình mong vàhi vọng mình sẽ có một cái happy end.I hope everyone can have a happy ending like me.
Mong là ai cũng sẽ có cái kết hạnh phúc như tôi.Let's all hope that eventually it will have a happy ending.
Tất cả đều hy vọng cuối năm sẽ có một happy ending.Do you think of that as a happy ending to a story?
Đó có được coi là một“ happy ending” cho câu chuyện?Unfortunately, this love story doesn't have a happy ending.
Thật không may,câu chuyện tình yêu này không có một kết thúc hạnh phúc.Marriage isn't just a happy ending.
Đám cưới đâu chỉ là một“ happy ending”.Unfortunately, this love story did not have a happy ending.
Thật không may,câu chuyện tình yêu này không có một kết thúc hạnh phúc.Life isn't always a happy ending.
Cuộc sống không bao giờ cũng Happy Ending.Spoiler alert- this story has a happy ending.
Spoiler một chút, phim này có happy ending.Fairytales don't always have a happy ending, do they?
Chuyện cổ tích không phải lúc nào cũng có kết thúc hạnh phúc, đúng không?Their love life is like a drama series with a happy ending.
Tình yêu của chúng tôi giống như một bộ phim với cái kết hạnh phúc.And sometimes there is a happy ending!
Và đôi khi có một kết thúc hạnh phúc!But every story needs a happy ending.
Mọi câu chuyện đều cần 1 kết thúc Happy ending.He knew but it didn't have a happy ending.
Anh ấy biết,nhưng chúng tôi không có được 1 cái kết hạnh phúc.My massages always come with a happy ending JOI.
Của tôi massages luôn luôn đến với một hạnh phúc ending joi.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 151, Thời gian: 0.0438 ![]()
![]()
a happy daya happy family

Tiếng anh-Tiếng việt
a happy ending English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng A happy ending trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
A happy ending trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - happy end
- Thụy điển - slutar lyckligt
- Na uy - lykkelig slutt
- Tiếng ả rập - نهاية سعيدة
- Hàn quốc - 행복한 결말 을
- Người hy lạp - αίσιο τέλος
- Tiếng tagalog - happy ending
- Tiếng bengali - শুভ সমাপ্তি
- Đánh bóng - szczęśliwe zakończenie
- Tiếng nga - счастливый конец
- Hà lan - een gelukkig einde
- Tiếng mã lai - akhir yang bahagia
- Thái - ตอนจบที่มีความสุข
Từng chữ dịch
happyhạnh phúchài lònghappydanh từhappyhappytính từvuihappyđộng từmừngendingkết thúcchấm dứtkết cụcendingdanh từendingcuốienddanh từcuốiendđầuendkết thúcchấm dứtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Happy Ending Nghĩa Tiếng Việt La Gì
-
HAPPY ENDING Là Gì? Trái Nghĩa Với Nó Là Từ Nào? - Thủ Thuật
-
Nghĩa Của Từ Happy Ending Là Gì ? Trái Nghĩa Với ... - Mni
-
HAPPY ENDING Là Gì? Trái Nghĩa Với Nó Là Từ Nào?
-
HAPPY ENDING Nghĩa Là Gì ? | VFO.VN
-
HAPPY ENDING Là Gì? Trái Nghĩa Với Nó Là Từ Nào?
-
HAPPY ENDING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Happy Ending Có Nghĩa Là Gì
-
Happy Ending Là Gì ? Happy Ending Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Happy-ending Massage
-
Happy Ending Là Gì
-
#1 Happy Ending Là Gì ? Nghĩa Của Từ Happy Ending
-
Happy Ending Là Gì
-
Happy Wedding Nghĩa Là Gì – Chúc Mừng Đám Cưới Tiếng Anh Là ...
-
Nghĩa Của Từ Happy Ending Là Gì ? Trái Nghĩa Với ...