A HAPPY NEW YEAR Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
A HAPPY NEW YEAR Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ə 'hæpi njuː j3ːr]a happy new year
[ə 'hæpi njuː j3ːr] năm mới hạnh phúc
happy new yearmừng năm mới
happy new yearcelebrate the new yearnew year's evewelcome to the new yearfor new year's festivitiesnăm mới vui vẻ
happy new yearhappy new yearhappy new năm
{-}
Phong cách/chủ đề:
View đẹp và Happy New Year!A happy New Year!" called some one;
Một năm mới hạnh phúc!” ai đó reo lên;Dear yoke have a happy new year I love you.
Happy New Year chị yêu hihi.I wish you all a merry Christmas and a happy new year.
Con chúc mọi người Giáng Sinh và năm mới vui vẻ.Having a Happy New Year so far?
Have a happy new năm hơn một năm qua? Mọi người cũng dịch veryhappynewyear
UNIDENTIFIED MALE: And a happy new year.
Người hâm mộ lựa chọn: And a happy new năm.We wish Master a Happy New Year and look forward to the day Master can return to China!
Chúng con kính chúc Sư phụ một năm mới vui vẻ và mong chờ ngày Sư phụ có thể trở về Trung Quốc!They also wished Master Li a Happy New Year.
Họ cũng kínhchúc Sư phụ Lý một năm mới vui vẻ.All the stars wish you a happy New Year, even the moon is brighter to guide you, have no fear.
Các vì sao đều cầu chúc bạn một năm mới vui vẻ, kể cả vầng trăng cũng sáng hơn để soi lối cho bạn, nên đừng sợ hãi nhé.According to Japanese tradition,you send special postcards to wish a Happy New Year.
Người Nhật có thói quengửi tặng những bưu thiếp chúc mừng năm mới.Children visit their parents and wish them a happy new year by doing a deep traditional bow for them.
Con cái đến thăm cha mẹ và chúc họ một năm mới hạnh phúc bằng cách cúi chào thật cung kính.We took a grouppicture after Fa study to wish Master a happy new year.
Chúng tôi đã chụp ảnh nhóm saukhi học Pháp đế chúc mừng năm mới Sư phụ.Prince William wished China a happy new year in Mandarin a few years ago.
Hoàng tử William từng gửi lời chúc mừng năm mới cho đất nước Trung Quốc bằng Tiếng Trung cách đây vài năm..The community also visits and helps poor families so thateverybody has a happy New Year.
Cộng đồng cũng thăm và giúp đỡ những gia đìnhnghèo để mọi người đều có một năm mới vui vẻ.All the stars wish you a happy New Year, even the moon is brighter to guide you, have no fear.
Tất cả các ngôi sao đều chúc bạn một Năm Mới hạnh phúc, ngay cả mặt trăng cũng sáng hơn để hướng dẫn bạn, không có sợ hãi.As we leave First Church thismorning we will undoubtedly wish each other a Happy New Year.
Rời nhà thờ sau thánh lễ hôm nay, chúng ta sẽ bắtđầu trao cho nhau những lời chúc mừng năm mới.He shook hands with Dick and with Perry, wished them a Happy New Year, and waved them away into the dark.
Nó bắt tay Perry và Dick, chúc hai người năm mới vui vẻ và vẫy theo hai người cho đến khi họ khuất vào trong đêm tối.During this festival,Indians say“Puthandu Vazthukal” to wish each other a Happy New Year.
Trong suốt dịp lễ hội này, người dân Ấn Độ chúc nhau câu“Puthandu Vazthukal” có nghĩa“ Chúc mừng năm mới”.All the celebrities want you a Happy New Year, even the moon is brighter to lead you, don't have any worry.
Tất cả các ngôi sao đều chúc bạn một Năm Mới hạnh phúc, ngay cả mặt trăng cũng sáng hơn để hướng dẫn bạn, không có sợ hãi.In the statement, Putin also wished President Obama,President-elect Trump"and all the American people," a Happy New Year.
Ông Putin còn chúc gia đình Tổng thống Barack Obama,ông Trump và“ toàn thể người Mỹ” một năm mới vui vẻ.Each of the celebrities wish you a happy New Year, the moon is more intelligent to direct you, don't have any fear.
Tất cả các ngôi sao đều chúc bạn một Năm Mới hạnh phúc, ngay cả mặt trăng cũng sáng hơn để hướng dẫn bạn, không có sợ hãi.It is easy to recognize the Tet celebrations ofChinese people via the words chosen to wish for a happy new year.
Nó rất dễ dàng để nhận ra các lễ Tết của người Trung Quốc thông qua cáctừ được chọn để chúc cho một năm mới hạnh phúc.Every one of the stars wish you a Happy New Year, even the moon is more splendid to guide you, don't have any dread.
Tất cả các ngôi sao đều chúc bạn một Năm Mới hạnh phúc, ngay cả mặt trăng cũng sáng hơn để hướng dẫn bạn, không có sợ hãi.As the clock strikes 12,may you have the endurance to wish all of your in-numerous Facebook Friends a Happy New Year.
Khi đồng hồ điểm 12 giờ,chúc bạn có đủ sức khỏe để gửi lời chúc đến tất cả bạn bè trên Facebook câu Chúc mừng năm mới.At the end of the performance, Pope Benedict XVI thanked them,wished them a Happy New Year and a good stay in Rome.
Khi kết thúc buổi trình diễn, Đức Bênêđictô đã cảm ơn họ,chúc họ một năm mới hạnh phúc và có những ngày nghỉ vui vẻ tại Roma.There are things that are left undone or some things left unsaid butwhat can't be left undone is wishing you a happy New Year.
Có những điều mà chưa thể hoàn thành hoặc một số điều nói ra nhưng nhữnggì không thể bỏ dở là mong muốn bạn một năm mới hạnh phúc.On behalf of my family, we wish everyone a very Merry Christmas and a happy New Year,” Mrs. Trump said.
Thay mặt gia đình, chúng tôi chúc tất cả mọi người một Giáng sinh vui vẻ và một năm mới hạnh phúc”, Đệ nhất Phu nhân Melania Trump nói.They wish a happy and prosperous life by sending the most recent dates andwishes of a Happy New Year 2020.
Họ mong muốn một cuộc sống sung túc và thịnh vượng bằng cách gửi những ngày gần đây nhất vànhững lời chúc về một lời chúc năm mới hạnh phúc 2020.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 28, Thời gian: 0.0526 ![]()
![]()
![]()
a happy momenta happy person

Tiếng anh-Tiếng việt
a happy new year English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng A happy new year trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
very happy new yearnăm mới rất hạnh phúcA happy new year trong ngôn ngữ khác nhau
- Người đan mạch - godt nytår
- Thụy điển - gott nytt år
- Hà lan - een gelukkig nieuwjaar
- Tiếng ả rập - عام جديد سعيد
- Tiếng nhật - ハッピーニューイヤー
- Ukraina - щасливого нового року
- Người hy lạp - ευτυχισμένος ο νέος χρόνος
- Người hungary - boldog új évet
- Người serbian - srećna nova godina
- Tiếng slovak - šťastný nový rok
- Người ăn chay trường - щастлива нова година
- Tiếng bengali - শুভ নববর্ষ
- Tiếng mã lai - selamat tahun baru
- Thái - มีความสุขปีใหม่
- Thổ nhĩ kỳ - mutlu bir yeni yıl
- Tiếng hindi - नया साल मुबारक हो
- Đánh bóng - szczęśliwego nowego roku
- Tiếng phần lan - onnellista uutta vuotta
- Tiếng slovenian - srečno novo leto
- Người trung quốc - 新年快乐
- Bồ đào nha - um feliz ano novo
Từng chữ dịch
happyhạnh phúchài lònghappydanh từhappyhappytính từvuihappyđộng từmừngnewtrạng từmớinewdanh từnewtânyeardanh từnămyearTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Happy New Year Dịch Tiếng Việt Là Gì
-
HAPPY NEW YEAR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Happy New Year Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Lời Dịch Bài Hát Happy New Year | VOCA.VN
-
Lời Dịch Tiếng Việt Bài Hát Happy New Year - ABBA - VietsubSongs
-
HAPPY NEW YEAR TO ALL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Chúc Mừng Năm Mới Trong Tiếng Anh Là Gì - StudyTiengAnh
-
Lời Bài Hát ý Nghĩa Happy New Year - Thành Ngữ Tiếng Anh
-
Happy New Year Trong Tiếng Việt Là Gì - Thả Tim
-
Bài Hát Happy New Year Dịch Ra Tiếng Việt
-
Lời Dịch Bài Hát Happy New Year - ABBA - Tiếng Anh Dễ Lắm
-
Dịch Thuật Tiếng Anh Hiểu Nghĩa Thuật Sự Lời Bài Há Happy New Year
-
New Year | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
50 Câu Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Anh, Chúc Tết Tiếng Anh Hay, Ngắn ...
-
Học Tiếng Anh Qua Bài Happy New Year Của ABBA!