A LIAR Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

A LIAR Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ə 'laiər]Tính từa liar [ə 'laiər] kẻ nói dốia liarthose who speak lieskẻ dối tráliardốiliefalsefalsehoodliarsdeceivedcheatkẻ nói láoa liarngười nói dốiwho liepeople lieperson liesone who liedpeople telling falsehoodkẻ lừa dốithe deceivera liarthe cheaterone who deceivesngười dối tráa liardeceitful menkẻ giả dốia liarláolieliar'skẻ bịp

Ví dụ về việc sử dụng A liar trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I believed He was a liar.”.Tôi cứ tưởng anh ta là giả.”.You want to die a liar, that's fine by me.Muốn nói dối tới chết hả, được thôi.What did she say after"a liar"?Nó nói gì sau" người dối trá"?And a liar, on more than one occasion!Một người dối trá hơn một người!.Why would I call you a liar?Tại sao Lcó thể gọi cậu là giả dối? Mọi người cũng dịch heisaliaryouarealiarmealiartobealiarI am a liar and I am a thief.Tôi là một kẻ dối lừa và là một tên trộm cắp.They called me a liar," she said.Họ gọi tôi là kẻ lừa dối", cô kể.If you don't want to be called a liar….Nếu không muốn người khácnói dối….Every man is a liar, and no man is good!Đàn ông ai cũng nói dối, đàn ông không ai tốt!She's not my mom. She's a liar.Cô ấy không phải mẹ cháu mà là kẻ lừa dối.You are a liar and a cheat,' he said.Ông thật là tài tình, lếu láo' Hắn nói.I tell you the truth, I am not a liar.”.Ông nói dối, tôi không phải là người”.I should be a liar if I said I am not pleased.Sẽ là dối trá nếu tôi bảo không hạnh phúc.In God's eyes, then you are a liar.Trong mắt mọi người, bạn chỉ là kẻ giả dối.Nobody believes a liar, even when he is telling….Không ai tin kẻ dối trá, kể cả khi hắn….In God's eyes, then you are a liar.Trong mắt người khác bạn chỉ là kẻ giả dối.You are a liar if this has never happened to you.Bạn cảm thấy bị lừa dối nếu chuyện này chưa từng xảy ra.I didn't think he was a liar.Nhưng tôi nghĩ cậu ta chẳng phải là một người dối trá.A liar will not believed, even when he speaks the truth.Không ai tin kẻ dối trá, kể cả khi hắn nói sự thật.If you're saying John Kerry is a liar….Ông nói rằng John Kerry là kẻ nói láo.A liar is going to avoid speaking about themselves a lot.Người nói dối sẽ tránh nói về bản thân mình.She said she loves me but I know she's a liar.Ả nói rằng yêu tôi nhưng tôi biết ả chỉ là kẻ bịp.A Liar always believes that everyone else is lying.Người nói dối bao giờ cũng nghĩ người khác nói dối..He say he loves me but I know he is just a liar.Ả nói rằng yêu tôi nhưng tôi biết ả chỉ là kẻ bịp.Let God be true and every man a liar.Thiên Chúa nhất định là Đấng chân thật, còn mọi người đều giả dối.Let God to be true and all men a liar.Thiên Chúa nhất định là Đấng chân thật, còn mọi người đều giả dối.Let God be true, and every human being a liar…”.Thà xưng Ðức Chúa Trời là thật và loài người là giả dối…”.They are to wear a placard that reads:“I am a liar.Mỗi tên phải đeo tấm bảng ghi“ Tôi là kẻ nói láo.Rubio wasn't the only one to call Cruz a liar.Ông Rubio không phải làngười duy nhất gọi ông Cruz là kẻ dối trá.But I also have no problem believing that the US government is a liar.Nhưng tôi cũng thấy chính phủ Mỹ là kẻ lừa dối.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 551, Thời gian: 0.0472

Xem thêm

he is a liarấy là kẻ nói dốiyou are a liaranh là kẻ dối tráme a liartôi dốito be a liarlà kẻ nói dốilà lừa dối

A liar trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người pháp - mentir
  • Người đan mạch - løgner
  • Thụy điển - lögnare
  • Na uy - løgner
  • Hà lan - een leugenaar
  • Hàn quốc - 거짓말 쟁이
  • Tiếng nhật - 嘘つき
  • Kazakhstan - өтірік айтады
  • Tiếng slovenian - lažnivec
  • Người hy lạp - ψεύτης
  • Người serbian - lažov
  • Tiếng slovak - klamár
  • Người ăn chay trường - лъжец
  • Urdu - جھوٹا
  • Tiếng rumani - un mincinos
  • Người trung quốc - 骗子
  • Tiếng bengali - মিথ্যাবাদী
  • Tiếng mã lai - pendusta
  • Thái - โกหก
  • Tiếng hindi - झूठा
  • Đánh bóng - kłamca
  • Bồ đào nha - um mentiroso
  • Người ý - mentire
  • Tiếng phần lan - valehtelija
  • Tiếng croatia - lažljivac
  • Séc - lhář
  • Tiếng nga - лгун

Từng chữ dịch

liarnói dốikẻ dối trákẻ nói dốinói láoliardanh từliar a liaison officea liberal arts

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt a liar English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Nói Dối Liar