A PEN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
A PEN Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ə pen]Danh từa pen
Ví dụ về việc sử dụng A pen trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch lepen
You do not have a pen= You don't have a pen..Xem thêm
le penle penpen and paperbút và giấycây bút và tờ giấymarine le penmarine le penthe s pens penbút s pensurface pensurface penthis penbút nàychiếc bút nàyyour penbút của bạnmy penbút của tôiuse the pen toolsử dụng pen tooldùng pen toolvape penvape bútvape penusing the pen toolsử dụng pen toolsử dụng công cụ pen toolbằng pen tooldùng pen toolinsulin penbút insulininjection penbút tiêmred penbút đỏpen willpen sẽms le penbà le penA pen trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - plume
- Người đan mạch - pen
- Thụy điển - penna
- Na uy - penn
- Hà lan - een pen
- Tiếng ả rập - القلم
- Hàn quốc - 펜
- Tiếng nhật - ペン
- Kazakhstan - қалам
- Tiếng slovenian - pero
- Ukraina - ручка
- Tiếng do thái - בעט
- Người hy lạp - μολύβι
- Người hungary - ceruza
- Người serbian - olovka
- Tiếng slovak - pero
- Người ăn chay trường - писалка
- Tiếng rumani - un pix
- Người trung quốc - 一支笔
- Malayalam - ഒരു പേന
- Marathi - पेन
- Tamil - ஒரு பேனா
- Tiếng tagalog - isang panulat
- Tiếng bengali - একটি কলম
- Tiếng mã lai - pen
- Thái - ปากกา
- Thổ nhĩ kỳ - mektup
- Tiếng hindi - पेन
- Đánh bóng - długopis
- Bồ đào nha - um pen
- Tiếng phần lan - kynä
- Tiếng croatia - pero
- Séc - pero
- Tiếng nga - ручка
Từng chữ dịch
pendanh từbútpenchuồngpencây viếtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Pen Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Pen Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Pen, Từ Pen Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
PEN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Pen Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Pen Là Gì, Nghĩa Của Từ Pen | Từ điển Anh - Việt
-
Pen Tiếng Anh Là Gì?
-
"pens" Là Gì? Nghĩa Của Từ Pens Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
PEN Là Gì? -định Nghĩa PEN | Viết Tắt Finder
-
Pen Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Pen - Wiktionary Tiếng Việt
-
Pen Tiếng Anh Là Gì? - Hỏi Gì 247
-
PEN Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì? - Chiêm Bao 69
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'pen' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
• Pen, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Bút, Bút Mực, Cây Bút | Glosbe