A SAFE PLACE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
A SAFE PLACE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ə seif pleis]a safe place
[ə seif pleis] nơi an toàn
safe placesecure placesomewhere safeplace of safetysafe locationsafe havensecure locationsafe areachỗ an toàn
safe placesafe spota secure placethe safe spacesomewhere safevị trí an toàn
safe locationsecure locationsafe positionsafe placesecure positiona security positiona position of safetysecure placementchốn an toàn
safe placea place of safetysafe spaceđịa điểm an toàn
secure locationsafe locationsafe placea place of safetychổ an toàn
a safe place
{-}
Phong cách/chủ đề:
Gặp nhau ở những nơi an toàn.This hall could be considered a safe place.
Vì khoảng sân này được coi là địa điểm an toàn.Have a safe place to fall.
Một nơi chốn an toàn để ngã vào.Meet you in a safe place.
Gặp nhau ở những nơi an toàn.TV is a safe place for you to escape from the real world.
Bộ phim là chốn an toàn để bạn trốn thế giới. Mọi người cũng dịch toasafeplace
isasafeplace
asafeplacetolive
asafeplacewhere
asafeplacetosleep
tobeasafeplace
Tokyo is a safe place.
Tokyo là một điểm đến an toàn.In Mare, the children don't see school as a safe place.
Ở Mare,trẻ em không xem trường học là chốn an toàn.So where is a safe place for any of us?
Nơi nào sẽ là điểm an toàn cho mỗi chúng ta?He thought the hospital would be a safe place to be.
Chắc anh ta nghĩ bệnh viện là chỗ an toàn.To find a safe place for his daughter?
Hay tìm kiếm chỗ an thân cho con gái của hắn?But we did meet, in a safe place.
Phải, chúng ta đã gặp nhau ở một chốn an toàn.We provide a safe place for them to talk.
Tới một nơi an toàn để có thể nói chuyện.Keep Social Security Card in a safe place.
Cất giữ cẩn thận Social Security card ở những nơi an toàn.Or I can arrange a safe place for you in Gotham.
Hoặc tôi có thể sắp xếp một chỗ an toàn cho cậu ở Gotham.Keep your passports and other valuables in a safe place.
Cất giữ hộ chiếu vàđồ giá trị khác ở những nơi an toàn.He needed to find a safe place for her.
Tôi cần tìm một chỗ ở an toàn cho cô ấy.Leave your passport and other valuables in a safe place.
Cất giữ hộ chiếu vàđồ giá trị khác ở những nơi an toàn.Place the baby in a safe place, such as in her crib.
Đặt em bé ở vị trí an toàn, chẳng hạn trong một chiếc nôi.Therefore, people often hide shoes in a safe place.
Vì vậymọi người thường giấu kỹ các đôi giày ở những nơi an toàn.First, we're gonna find a safe place and come up with a plan.
Đầu tiên ta cần tìm chỗ an toàn và đưa ra kế hoạch.Then make 5 copies and put them in a safe place.
Trái lại,anh sẽ sao làm năm bản và cất chúng vào những nơi an toàn.I don't think this is a safe place either.'.
Đây cũng không phải là chỗ an toàn gì cả.".To avoid another accident, move your car to a safe place.
Để tránh gây thêm tai nạn,hãy di chuyển ô tô đến chỗ an toàn.Now I just need to find a safe place for her.
Tôi cần tìm một chỗ ở an toàn cho cô ấy.That was loaded on a truck and transported to a safe place.
Sau đó,nó được đặt lên xe tải rồi đưa tới địa điểm an toàn.I am trying to provide a safe place for people.
Tôi đang cố cho mọi người một chổ an toàn.We want the administration to move us to a safe place too.
Mong chính quyền sớm sắp xếp cho chúng tôi đến ở nơi an toàn.Now we need to find a safe place to talk.”.
Chúng ta cần tìm một nơi an toàn hơn để nói chuyện.”.We want the administration to move us to a safe place too.
Chúng tôi đề nghị chính phủ cung cấp cho chúng tôi chỗ ở an toàn hơn.Whoever he is, he is in a safe place right now.
Dù hắn ta là ai, bây giờ hắn đang ở một nơi an toàn.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1255, Thời gian: 0.0654 ![]()
![]()
![]()
a safe landinga safe option

Tiếng anh-Tiếng việt
a safe place English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng A safe place trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
to a safe placeđến nơi an toànis a safe placelà nơi an toàna safe place to livenơi an toàn để sốnga safe place wherenơi an toàna safe place to sleepnơi an toàn để ngủto be a safe placelà nơi an toànA safe place trong ngôn ngữ khác nhau
- Thụy điển - säker plats
- Hà lan - een veilige plek
- Tiếng nhật - 安全なところ
- Tiếng slovenian - varen kraj
- Ukraina - безпечне місце
- Người hy lạp - ένας ασφαλής χώρος
- Người trung quốc - 一个安全的地方
- Tiếng hindi - सुरक्षित जगह
- Bồ đào nha - um lugar seguro
- Tiếng mã lai - tempat yang selamat
Từng chữ dịch
safean toànsafedanh từsafekétplacedanh từnơichỗplaceđộng từđặtplacevị tríđịa điểmTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Phim Nơi An Toàn Safe Space
-
Safe Space 2022 - NƠI AN TOÀN Vietsub Full HD - YouTube
-
Xem Phim Nơi An Toàn – Safe Space / Safe Room
-
Phim Nơi An Toàn - Safe Space Full HD (2022) Online Vietsub ...
-
Safe Space 2022 - NƠI AN TOÀN Vietsub Full HD
-
Chốn An Toàn - Safe House [Hd-Thuyết Minh]
-
Top 14 Phim Safe Space 2022 - Ôn Thi HSG
-
Safe Space - Bilibili
-
Safe Space (2022) - IMDb
-
The Space Safe 2: The Safe Of The Future - TechAcute
-
'Safe House' - Nơi An Toàn Cũng Là Nơi Nguy Hiểm
-
"Safe Space" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life