Abigail Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ abigail tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | abigail (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ abigailBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
abigail tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ abigail trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ abigail tiếng Anh nghĩa là gì.
abigail /'æbigeil/* danh từ- thị tỳ, nữ tỳ
Thuật ngữ liên quan tới abigail
- dock-master tiếng Anh là gì?
- agates tiếng Anh là gì?
- incognizant tiếng Anh là gì?
- et al tiếng Anh là gì?
- pedipalpous tiếng Anh là gì?
- stales tiếng Anh là gì?
- integral calculus tiếng Anh là gì?
- pollinia tiếng Anh là gì?
- inlaw tiếng Anh là gì?
- mishit tiếng Anh là gì?
- chastened tiếng Anh là gì?
- flurry tiếng Anh là gì?
- dethroned tiếng Anh là gì?
- audiometers tiếng Anh là gì?
- respiting tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của abigail trong tiếng Anh
abigail có nghĩa là: abigail /'æbigeil/* danh từ- thị tỳ, nữ tỳ
Đây là cách dùng abigail tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ abigail tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
abigail /'æbigeil/* danh từ- thị tỳ tiếng Anh là gì? nữ tỳ
Từ khóa » Nội Tỳ Tiếng Anh Là Gì
-
"nội Tỳ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nội Tỳ (Inherent Vice) Là Gì ? - Luật Minh Khuê
-
Từ điển Việt Anh "nội Tỳ" - Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Hàng Hải Phần 2
-
Thuật Ngữ Chuyên Ngành Hàng Hải (P.1)
-
Thế Nào Là Ẩn Tỳ Nội Tỳ Của Hàng Hoá, An Ty La Ty Vet Dau Kin ...
-
Giải Thích Thuật Ngữ | Gia Hạn Visa
-
Tụy – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bảo Hiểm Hàng Hóa Chuyên Chở Bằng đường Biển
-
Bàn Làm Việc Tiếng Anh Là Gì? Những Từ Tiếng Anh Về đồ Dùng Văn ...
-
Paul Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Chức Năng Tạng Tỳ Trong đông Y | Vinmec
abigail (phát âm có thể chưa chuẩn)