Abitur Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Đức Tiếng Việt Tiếng Đức Tiếng Việt

Các từ có cách viết tương tự:

Abitur, Habitus, Epikur, abtun

Phép dịch "abitur" thành Tiếng Việt Abitur noun neuter ngữ pháp

Maturität (österr.) [..]

Bản dịch tự động của " abitur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
+ Thêm bản dịch Thêm

"Abitur" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Abitur trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "abitur"

abitur Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "abitur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Bằng Abitur