Absence - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæb.sənts/
Từ khóa » đi Vắng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
đi Vắng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ đi Vắng Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
ĐI VẮNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đi Vắng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Nhà Tôi đi Vắng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Tiếng Việt "đi Vắng" - Là Gì?
-
"đi Vắng" Là Gì? Nghĩa Của Từ đi Vắng Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đi Vắng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
ĐI VĂNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Việc đi Vắng Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
đi Vắng Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh