Academy | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
academy
noun /əˈkӕdəmi/ plural academies Add to word list Add to word list ● a higher school for special study học viện She is studying at the Academy of Music. ● a society to encourage science, art etc hội các học giả The Royal Academy. ● a type of senior school. trường phổ thông ở XcôtlenXem thêm
academic academically academic year(Bản dịch của academy từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của academy
academy The city academies are a great innovation in our system, as are the specialist schools. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The first relates to the need for proper consultation with local education authorities on the establishment of city academies. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 All maintained schools and academies will be part of these local schemes. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Throughout the eighteenth and nineteenth centur ies, scientific academies helped support potential adjudications by recording new research results and pr ior ity claims. Từ Cambridge English Corpus Does he agree that the two unsuccessful bidders should immediately be invited to become regional academies? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Maintained schools, academies and city colleges cannot charge for or in connection with admission. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Women are also under-represented in positions of responsibility in cultural institutions and in the academies and universities where some arts are studied. Từ Europarl Parallel Corpus - English English folk music is similarly under-represented in the concert hall and in dance academies. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của academy
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 研究院, 學會, 專科學院… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 研究院, 学会, 专科学院… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha academia, cantera, colegio independiente financiado por el gobierno… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha academia, academia de futebol, (escola pública no Reino Unido independente da autoridade local)… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian belirli bir alanda gerekli olan becerileri öğreten kurum, akademi, bilim… Xem thêm académie, école… Xem thêm academie, gymnasium… Xem thêm akademie, střední škola… Xem thêm akademi, højskole… Xem thêm akademi, perguruan tinggi… Xem thêm โรงเรียน, สมาคมส่งเสริมความรู้หรือวัฒนธรรม, วิทยาลัย… Xem thêm akademia, szkoła wyższa, uczelnia… Xem thêm akademi, samfund, skola… Xem thêm Akademi muzik, akademi, sekolah akademi… Xem thêm die Akademie, die Akademie (der Wissenschaften), höhere Schule… Xem thêm høyskole, akademi, privat videregående skole… Xem thêm училище, школа, академія… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của academy là gì? Xem định nghĩa của academy trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
abyss academic academic year academically academy accede accelerate acceleration accelerator {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
ruby
UK /ˈruː.bi/ US /ˈruː.bi/a transparent, dark red precious stone, often used in jewellery
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add academy to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm academy vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Academy
-
ACADEMY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Academy In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Academy | Vietnamese Translation
-
ACADEMY In English Translation - Tr-ex
-
ACADEMY In Vietnamese Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Academy Là Gì
-
SS English Academy › Tiếng Anh Trực Tuyến 1 Kèm 1 Cùng Giáo ...
-
Hỗ Trợ Trên 60 Ngôn Ngữ Và Vẫn Còn Tiếp Tục - Khan Academy
-
NỀN TẢNG TIẾNG ANH TRỰC TUYẾN ESO ĐẠT TOP 100 ...
-
Top 5 ứng Dụng Dịch Tiếng Anh Chính Xác Nhất - UNI Academy
-
ITD Academy được Cambridge Assessment English Uỷ Quyền Triển ...
-
SS English Academy Chính Thức Khai Trương Văn Phòng Giao Dịch Tại ...