Account | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
account
noun /əˈkaunt/ Add to word list Add to word list ● an arrangement by which a person keeps his or her money in a bank tài khoản I have (opened) an account with the local bank. ● a statement of money owing bản kê khai Send me an account of the money which I owe. ● a description or explanation (of something that has happened) sự miêu tả He gave us a full account of his visit to Vienna. ● an arrangement by which a person makes a regular (eg monthly) payment instead of paying at the time of buying trả góp I have an account at Smiths. ● usually in plural a record of money received and spent báo cáo thu chi You must keep your accounts in order (also adjective) an account book.Xem thêm
accountable accountability accountancy accountant account for by all accounts on account of on my/his (etc) account on no account take (something) into account(Bản dịch của account từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của account
account There is no theoretical account of the mental representations that are changing within their postulated dynamic processes, and how these changes are to be quantified. Từ Cambridge English Corpus For convenience of description, the right ventricle will be accounted for in terms of its three regions. Từ Cambridge English Corpus The largely cordial atmosphere that existed between parties is more difficult to account for. Từ Cambridge English Corpus Instead, the person seeking self-insight must employ a priori causal theories to account for his or her own psychological operations. Từ Cambridge English Corpus The author is quick to point out, however, that the models reviewed do not account for all error data. Từ Cambridge English Corpus Yet the attempt to account for the value of happiness in purely hedonic terms seems to miss something. Từ Cambridge English Corpus The regular pattern of alternating long and short syllables, which is reversed only in the middle, accounts for the measured pace of both poems. Từ Cambridge English Corpus However, they did not take the nature of the representations into account. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B2,C1,B2Bản dịch của account
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 銀行, 帳戶,戶口, 報告… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 银行, 账户,户头, 报告… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha cuenta, versión, relato… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha conta, versão, relato… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý बॅंकेतील खाते ज्यामधे तुम्ही पैसे जमा करू शकता किंवा तुमच्या गरजेच्यावेळी काढू शकता, वृत्तांत, लेखाजोखा… Xem thêm 銀行口座, 説明, 詳細… Xem thêm olup bitenlerin sözlü ya da yazılı açıklaması, banka hesabı, şirket ya da mağazalarla yapılan vadeli alışveriş sözleşmesi… Xem thêm compte-rendu [masculine], compte [masculine], représenter… Xem thêm compte, versió, relat… Xem thêm rekening, factuur, verslag… Xem thêm உங்கள் பணத்தை அங்கேயே வைத்திருக்கவும், உங்களுக்குத் தேவைப்படும்போது அதை வெளியே எடுக்க அனுமதிக்கும் ஒரு வங்கியுடனான ஒரு ஏற்பாடு, ஒரு நிகழ்வின் எழுதப்பட்ட அல்லது பேசும் விளக்கம்… Xem thêm बैंक का खाता, विवरण, ब्यौरा… Xem thêm ખાતું, હિસાબ, વર્ણન… Xem thêm konto, afregning, beretning… Xem thêm räkning, räkenskaper, konto… Xem thêm akaun, penyata, laporan… Xem thêm die Rechnung, Geschaftsbücher, das Konto… Xem thêm redegjørelse [masculine], konto [masculine], regning [masculine]… Xem thêm کھاتہ, اکاؤنٹ, تفصیل… Xem thêm рахунок, звіт, розрахунок… Xem thêm బ్యాంకు అక్కౌంట్, ఒక బ్యాంకులో మీ డబ్బును అక్కడ ఉంచడానికి మరియు మీకు అవసరమైనప్పుడు దాన్ని బయటకు తీయడానికి మిమ్మల్ని అనుమతించడానికి వారితో ఏర్పాటు, ఒక సంఘటన గురించి రాసి లేక చెప్తూ చేసిన వివరణ… Xem thêm অ্যাকাউন্ট, একটি ইভেন্টের লিখিত বা কথ্য বিবরণ… Xem thêm účet, konto, popis… Xem thêm tagihan, rekening, catatan keluar-masuk uang… Xem thêm บัญชีเงินฝาก, รายการบัญชี, คำอธิบาย… Xem thêm relacja, konto, rachunek… Xem thêm 계좌, (지나간 일에 대한) 설명… Xem thêm conto, resoconto, contabilità… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của account là gì? Xem định nghĩa của account trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
according to accordingly accordion accost account account for accountability accountable accountancy {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của account trong tiếng Việt
- account for
- bank account
- current account
- deposit account
- on account of
- on no account
- savings account
Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add account to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm account vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Has Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì
-
Has Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
HAVE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
SHE HAS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
[PDF] Hiểu Và Dịch Tiểu Từ Well Của Tiếng Anh Như Một Dấu Hiệu Diễn Ngôn
-
HAS NOT YET BEEN TRANSLATED Tiếng Việt Là Gì - Tr-ex
-
5 Website Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Ngữ Pháp Nhất
-
What – Wiktionary Tiếng Việt
-
Translator Adds Dari Và Pashto Văn Bản Dịch-Microsoft Translator Blog
-
What Has You Got Tiếng Việt Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Has - Has Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa