Account - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
| Thứ hạng phổ biến trong tiếng Anh, theo Dự án Gutenberg. | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| talk | spirit | sometimes | hạng 452: account | party | sight | electronic |
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈkaʊnt/
Từ khóa » Give An Account Of Nghĩa Là Gì
-
Give An Account Of Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Account Of Trong ...
-
Give An Account Of Là Gì
-
Give An Account Of Là Gì
-
Give An Account Of Là Gì
-
Give An Account Of Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
'give An Account Of' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Give An Account Of Là Gì - Định Nghĩa, Một Vài Ví Dụ Và Thành ...
-
Give An Account Of Là Gì
-
Account Of Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Account Of Trong Câu Tiếng Anh
-
Give An Account Of Nghĩa Là Gì - Idioms Proverbs
-
Give An Account Of Là Gì - Sử Dụng On Account Of Thế Nào Mới ...
-
Giải Đáp Những Thắc Mắc Về Account For Là Gì - Thánh Chiến 3D
-
Ý Nghĩa Của Account (to Someone) For Something Trong Tiếng Anh
-
ON ACCOUNT OF SOMETHING - Cambridge Dictionary