ACTUAL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ACTUAL Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['æktʃʊəl]Danh từactual
Ví dụ về việc sử dụng Actual trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch actualsituation
Teacher: Is there away by which this long vision becomes an actuality, as actual as the immediate?Xem thêm
actual situationtình hình thực tếtình huống thực tếtình trạng thực tếthực trạngactual businesskinh doanh thực tếdoanh nghiệp thực tếdoanh nghiệp thực sựactual lifecuộc sống thực tếactual marketthị trường thực tếactual powerquyền lực thực tếsức mạnh thực tếactual personngười thựcactual neednhu cầu thực tếactual jobcông việc thực tếactual codemã thực tếcode thực tếactual eventscác sự kiện thực tếactual datengày thực tếactual realitythực tếhiện thựcthực tạisự thựcactual usersngười dùng thực tếngười sử dụng thực tếactual problemscác vấn đề thực tếactual evidencebằng chứng thực tếbằng chứng thực sựactual circumstanceshoàn cảnh thực tếactual operationhoạt động thực tếvận hành thực tếactual spacekhông gian thực tếactual customerkhách hàng thực tếactual websitetrang web thực tếActual trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - real
- Người pháp - réel
- Người đan mạch - selve
- Tiếng đức - tatsächlich
- Thụy điển - äkta
- Na uy - faktisk
- Hà lan - reëel
- Tiếng ả rập - فعلي
- Hàn quốc - 실제
- Tiếng nhật - 実績
- Kazakhstan - нақты
- Tiếng slovenian - dejanski
- Ukraina - фактичний
- Tiếng do thái - אמיתי
- Người hy lạp - πραγματική
- Người hungary - tényleges
- Người serbian - pravi
- Tiếng slovak - skutočný
- Người ăn chay trường - истински
- Urdu - اصل
- Tiếng rumani - real
- Người trung quốc - 实际
- Malayalam - ശരിക്കുള്ള
- Marathi - प्रत्यक्ष
- Telugu - వాస్తవ
- Tamil - உண்மையான
- Tiếng tagalog - aktwal
- Tiếng bengali - প্রকৃত
- Tiếng mã lai - benar
- Thái - จริง
- Thổ nhĩ kỳ - gerçek
- Tiếng hindi - वास्तविक
- Đánh bóng - właściwy
- Bồ đào nha - real
- Tiếng phần lan - todellinen
- Tiếng croatia - stvarni
- Tiếng indonesia - nyata
- Séc - opravdový
- Tiếng nga - настоящий
- Người ý - effettivo
Từ đồng nghĩa của Actual
existent real factual effective genuine literal currentTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Actual Nghĩa Là Gì
-
ACTUAL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Actual - Từ điển Anh - Việt
-
ACTUAL | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ : Actual | Vietnamese Translation
-
→ Actual, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'actual' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Actual Nghĩa Là Gì - Hỏi - Đáp
-
Nghĩa Của Từ Actual Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa ...
-
Actual - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Cách Dùng Actual Và Actually - Học Tiếng Anh - Tienganh123
-
Actual - Từ Điển Toán Học
-
Actual Market Transaction - Từ điển Số
-
Actual - Từ điển Số