Actuator - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh phát âm ngoại ngữ actuator

Thuật ngữ actuator

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ Cơ cấu chấp hành.

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới Actuator
  • Pickup truck là gì?
  • 原稿 tiếng nhật là gì?
  • 前輪 tiếng nhật là gì?
  • 左記 tiếng nhật là gì?
  • 以上 tiếng nhật là gì?
  • 指定 tiếng nhật là gì?
  • 本体 tiếng nhật là gì?
  • 車輪 tiếng nhật là gì?
  • 奥 tiếng nhật là gì?
  • 上級 tiếng nhật là gì?
Chủ đề Chủ đề Kỹ thuật ô tô

Định nghĩa - Khái niệm

Actuator là gì?

Actuator có nghĩa là Cơ cấu chấp hành

  • Actuator có nghĩa là Cơ cấu chấp hành.
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô.

Cơ cấu chấp hành Tiếng Anh là gì?

Cơ cấu chấp hành Tiếng Anh có nghĩa là Actuator.

Ý nghĩa - Giải thích

Actuator nghĩa là Cơ cấu chấp hành..

Đây là cách dùng Actuator. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kỹ thuật ô tô Actuator là gì? (hay giải thích Cơ cấu chấp hành. nghĩa là gì?) . Định nghĩa Actuator là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Actuator / Cơ cấu chấp hành.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Từ khóa » Khái Niệm Actuator