Adventures | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: adventures Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: adventures Probably related with: | English | Vietnamese |
| adventures | chuyến phiêu lưu ; chuyến đi ; cuộc phiêu lưu nào ; cuộc phiêu lưu ; cuộc thám hiểm ; ki ̀ cuô ̣ c phiêu lưu ; những chuyến phiêu lưu ; những cuộc phiêu lưu này ; những cuộc phiêu lưu ; phiêu lưu cả ; phiêu lưu ; qua những chuyến phiêu lưu ; thách thức ; thám hiểm ; đấu ; |
| adventures | chuyến phiêu lưu ; chuyến đi ; cuộc phiêu lưu nào ; cuộc phiêu lưu ; cuộc thám hiểm ; những chuyến phiêu lưu ; những cuộc phiêu lưu này ; những cuộc phiêu lưu ; phiêu lưu cả ; phiêu lưu ; qua những chuyến phiêu lưu ; thách thức ; thám hiểm ; đấu ; |
| English | Vietnamese |
| adventure | * động từ - phiêu lưu, mạo hiểm, liều =to adventure to do something+ liều làm việc gì =to adventure one's life+ liều mạng - dám đi, dám đến (nơi nào...) - dám tiến hành (cuộc kinh doanh...) * danh từ - sự phiêu lưu, sự mạo hiểm; việc làm mạo hiểm, việc làm táo bạo =stories of adventures+ những truyện phiêu lưu - sự nguy hiểm, sự hiểm nghèo - sự việc bất ngờ =to meet with an adventure gặp+ một sự việc bất ngờ - sự may rủi, sự tình cờ =if, by adventure,you come across him+ nếu tình cờ anh có gặp hắn - (thương nghiệp) sự đầu cơ |
| adventurer | * danh từ - người phiêu lưu, người mạo hiểm, người thích phiêu lưu mạo hiểm - (thương nghiệp) người đầu cơ - kẻ đại bợm, kẻ gian hùng - kẻ sẵn sàng sung vào quân đội đánh thuê (cho bất cứ nước nào để kiếm tiền) |
| adventurism | * danh từ - chủ nghĩa phiêu lưu |
| adventurous | * tính từ - thích phiêu lưu, thích mạo hiểm, phiêu lưu, mạo hiểm - liều lĩnh |
| adventurousness | * danh từ - tính phiêu lưu, tính mạo hiểm - tính liều lĩnh |
| adventurously | * phó từ - liều lỉnh, mạo hiểm |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Phiêu Lưu Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Phiêu Lưu Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
PHIÊU LƯU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
PHIÊU LƯU - Translation In English
-
'phiêu Lưu' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Phiêu Lưu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHUYẾN PHIÊU LƯU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Phiêu Lưu: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Từ điển Việt Anh "phiêu Lưu" - Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Adventurer Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Adventure Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Adventure Tiếng Anh Là Gì? - Làm Cha Cần Cả đôi Tay
-
Sự Khác Biệt Giữa Mạo Hiểm Và Phiêu Lưu - Strephonsays