AED / USD (Emirates Dirham / Đô La Mỹ) Tỷ Lệ Trực ... - Citizen Maths
Có thể bạn quan tâm
Công cụ chuyển đổi Emirates Dirham sang Đô la Mỹ Từ Emirates Dirham (AED) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Đô la Mỹ (USD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Emirates Dirham = 0,27229 N/A (N/A%) Đô la Mỹ Emirates Dirham sang Đô la Mỹ sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 2nd Tháng Giêng 2026 09:01 UTC USD to AED list
1 AED sang USD, Tháng mười một 2021
1 AED sang USD, Tháng Mười 2021
1 AED sang USD, Tháng Chín 2021
1 AED sang USD, tháng Tám 2021
1 AED sang USD, Tháng Bảy 2021
1 AED sang USD, Tháng Sáu 2021
1 AED sang USD, Tháng Năm 2021
1 AED sang USD, Tháng Tư 2021
1 AED sang USD, Tháng Ba 2021
1 AED sang USD, Tháng Hai 2021
1 AED sang USD, Tháng Giêng 2021
- 1 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ Hiệu suất
- So sánh tỷ giá AED và USD
- Thống kê 14 ngày qua
- Số liệu thống kê 12 tháng trước
- Dữ liệu lịch sử theo năm
- Bảng Chuyển đổi AED sang USD
- Chuyển đổi 1 AED sang các đơn vị tiền tệ khác
- Số tiền khác AED thành USD
- Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ AED sang USD
- Bình luận
1 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ Hiệu suất
| Giá | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng |
|---|---|---|---|
| Cao nhất | 0,27229 | 0,27229 | 0,27229 |
| Thấp nhất | 0,27229 | 0,27229 | 0,27229 |
| Trung bình | 0,27229 | 0,27229 | 0,27229 |
| Biến động | N/A% | N/A% | N/A% |
So sánh tỷ giá AED và USD
| Giá | Emirates Dirham | Phí giao dịch | Đô la Mỹ |
|---|---|---|---|
| 0%(Ngân hàng) | 1 AED | N/A | 0,27229 USD |
| 1% | 1 AED | 0,01 AED | 0,26957 USD |
| 2%(Rút tiền từ máy ATM) | 1 AED | 0,02 AED | 0,26685 USD |
| 3%(Thẻ tín dụng) | 1 AED | 0,03 AED | 0,26413 USD |
| 4% | 1 AED | 0,04 AED | 0,2614 USD |
| 5%(Quầy hàng) | 1 AED | 0,05 AED | 0,25868 USD |
Tỷ giá hối đoái AED và USD trong quá khứ
Thống kê 14 ngày qua
| Ngày | Emirates Dirham | Đô la Mỹ | Thay đổi | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Tháng Giêng, 01/01/2026 | 1 AED = | 0,27229 | N/A | N/A |
| Tháng mười hai, 31/12/2025 | 1 AED = | 0,27229 | N/A | N/A |
| Tháng mười hai, 30/12/2025 | 1 AED = | 0,27229 | N/A | N/A |
| Tháng mười hai, 29/12/2025 | 1 AED = | 0,27229 | N/A | N/A |
| Tháng mười hai, 28/12/2025 | 1 AED = | 0,27229 | N/A | N/A |
| Tháng mười hai, 27/12/2025 | 1 AED = | 0,27229 | N/A | N/A |
| Tháng mười hai, 26/12/2025 | 1 AED = | 0,27229 | N/A | N/A |
| Tháng mười hai, 25/12/2025 | 1 AED = | 0,27229 | N/A | N/A |
| Tháng mười hai, 24/12/2025 | 1 AED = | 0,27229 | N/A | N/A |
| Tháng mười hai, 23/12/2025 | 1 AED = | 0,27229 | N/A | N/A |
| Tháng mười hai, 22/12/2025 | 1 AED = | 0,27229 | N/A | N/A |
| Tháng mười hai, 21/12/2025 | 1 AED = | 0,27229 | N/A | N/A |
| Tháng mười hai, 20/12/2025 | 1 AED = | 0,27229 | N/A | N/A |
| Tháng mười hai, 19/12/2025 | 1 AED = | 0,27229 | N/A | N/A |
| Tháng mười hai, 18/12/2025 | 1 AED = | 0,27229 | N/A | N/A |
Số liệu thống kê 12 tháng trước
1 AED sang USD, Tháng mười hai 2021| Tháng mười hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười hai tỷ giá | 0,27225 USD |
| 31 Tháng mười hai tỷ giá | 0,27226 USD |
| Giá cao nhất | 0,27226 USD trên Tháng mười hai 08 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,27225 USD trên Tháng mười hai 03 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng mười một 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười một tỷ giá | 0,27226 USD |
| 30 Tháng mười một tỷ giá | 0,27224 USD |
| Giá cao nhất | 0,27227 USD trên Tháng mười một 14 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,27224 USD trên Tháng mười một 01 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Mười 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Mười tỷ giá | 0,27226 USD |
| 31 Tháng Mười tỷ giá | 0,27224 USD |
| Giá cao nhất | 0,27226 USD trên Tháng Mười 08 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,27224 USD trên Tháng Mười 01 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Chín 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Chín tỷ giá | 0,27224 USD |
| 30 Tháng Chín tỷ giá | 0,27224 USD |
| Giá cao nhất | 0,27226 USD trên Tháng Chín 26 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,27224 USD trên Tháng Chín 01 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| tháng Tám 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 tháng Tám tỷ giá | 0,27225 USD |
| 31 tháng Tám tỷ giá | 0,27226 USD |
| Giá cao nhất | 0,27226 USD trên tháng Tám 20 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,27224 USD trên tháng Tám 02 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Bảy 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Bảy tỷ giá | 0,27224 USD |
| 05 Tháng Bảy tỷ giá | 0,27224 USD |
| Giá cao nhất | 0,27226 USD trên Tháng Bảy 16 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,27224 USD trên Tháng Bảy 01 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Sáu 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Sáu tỷ giá | 0,27224 USD |
| 07 Tháng Sáu tỷ giá | 0,27224 USD |
| Giá cao nhất | 0,27226 USD trên Tháng Sáu 21 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,27224 USD trên Tháng Sáu 01 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,003% |
| Tháng Năm 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Năm tỷ giá | 0,27227 USD |
| 31 Tháng Năm tỷ giá | 0,27225 USD |
| Giá cao nhất | 0,27227 USD trên Tháng Năm 31 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,27224 USD trên Tháng Năm 03 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,001% |
| Tháng Tư 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Tư tỷ giá | 0,27225 USD |
| 30 Tháng Tư tỷ giá | 0,27226 USD |
| Giá cao nhất | 0,27226 USD trên Tháng Tư 01 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,27224 USD trên Tháng Tư 07 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Ba 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Ba tỷ giá | 0,27224 USD |
| 31 Tháng Ba tỷ giá | 0,27224 USD |
| Giá cao nhất | 0,27226 USD trên Tháng Ba 14 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,27224 USD trên Tháng Ba 01 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Hai tỷ giá | 0,27225 USD |
| 28 Tháng Hai tỷ giá | 0,27224 USD |
| Giá cao nhất | 0,27226 USD trên Tháng Hai 04 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,27224 USD trên Tháng Hai 02 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,002% |
| Tháng Giêng 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Giêng tỷ giá | 0,27224 USD |
| 31 Tháng Giêng tỷ giá | 0,27224 USD |
| Giá cao nhất | 0,27226 USD trên Tháng Giêng 03 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,27224 USD trên Tháng Giêng 01 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,001% |
Dữ liệu lịch sử theo năm
- Tỷ giá Emirates Dirham và Đô la Mỹ trong quá khứ 2025
- Tỷ giá Emirates Dirham và Đô la Mỹ trong quá khứ 2024
- Tỷ giá Emirates Dirham và Đô la Mỹ trong quá khứ 2023
- Tỷ giá Emirates Dirham và Đô la Mỹ trong quá khứ 2022
- Tỷ giá Emirates Dirham và Đô la Mỹ trong quá khứ 2021
- Tỷ giá Emirates Dirham và Đô la Mỹ trong quá khứ 2020
- Tỷ giá Emirates Dirham và Đô la Mỹ trong quá khứ 2019
- Tỷ giá Emirates Dirham và Đô la Mỹ trong quá khứ 2018
- Tỷ giá Emirates Dirham và Đô la Mỹ trong quá khứ 2017
- Tỷ giá Emirates Dirham và Đô la Mỹ trong quá khứ 2016
Bảng Chuyển đổi AED sang USD
| Emirates Dirham (AED) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 1,1 AED = | 0,29952 |
| 1,2 AED = | 0,32675 |
| 1,3 AED = | 0,35398 |
| 1,4 AED = | 0,38121 |
| 1,5 AED = | 0,40844 |
| 1,6 AED = | 0,43567 |
| 1,7 AED = | 0,4629 |
| 1,8 AED = | 0,49013 |
| 1,9 AED = | 0,51736 |
Chuyển đổi 1 AED sang các đơn vị tiền tệ khác
| Tiền tệ | Tỷ giá |
|---|---|
| Đô la Úc | 0,40818 AUD |
| Franc Thụy Sĩ | 0,2159 CHF |
| Real Brazil | 1,4916 BRL |
| Peso Chile | 245,87 CLP |
| Peso Colombia | 1024,79 COP |
Số tiền khác AED thành USD
- 2 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ
- 3 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ
- 4 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ
- 5 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ
- 6 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ
- 7 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ
- 8 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ
- 9 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ
- 10 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ AED sang USD
Giá trị của 1 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ hôm nay là bao nhiêu?
AEDد.إ 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng USD$ 0,27229 , tăng khoảng N/A (N/A%) trong 30 ngày qua.
Tỷ giá được cập nhật khi nào?
Tỷ giá AEDد.إ 1 ở USD được cập nhật lần cuối vào 02 January 2026 09:01 UTC.
Tỷ giá 1 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?
د.إ 1 Emirates Dirham trên January 02, 2025 bằng $ 0,27231 Đô la Mỹ.
- Trang Chủ
- Tiền tệ
- 1 AED sang USD
Từ khóa » đổi Dhs Sang Usd
-
Chuyển đổi Dirham UAE Sang Đô La Mỹ AED/USD - Mataf
-
United Arab Emirates Điaham (AED) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính ...
-
Chuyển đổi Dirham UAE ( AED ) Sang Đô La Mỹ ( USD ... - Valuta EX
-
Đô-la Mỹ Sang Dirham Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
-
Tỷ Giá 1 AED USD | Chuyển đổi Tiền Tệ - IFC Markets
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ Đô La Mỹ Chuyển đổi USD Sang AED
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa United Arab Emirates Điaham (AED) Sang ...
-
AED/USD - Chuyển đổi Tiền Dirham UAE Sang Đô La Mỹ - CoinYEP
-
Chuyển đổi Tiền Tệ, UAE Dirham đến Đô La Mỹ
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Từ AED Sang USD - Currency World
-
Chuyển đổi USD Sang AED - Đô La Mỹ Sang Dirham UAE
-
Chuyển đổi Emirati Dirham (AED) Sang US Dollar (USD)
-
Chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất Sang đô ...
-
AED/USD - Các Tiểu Vương Quốc Arập Thống Nhất Dirham / Đô La Mĩ ...