AED / USD (Emirates Dirham / Đô La Mỹ) Tỷ Lệ Trực ... - Citizen Maths

Công cụ chuyển đổi Emirates Dirham sang Đô la Mỹ Từ Emirates Dirham (AED) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Đô la Mỹ (USD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Emirates Dirham = 0,27229 N/A (N/A%) Đô la Mỹ Emirates Dirham sang Đô la Mỹ sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 2nd Tháng Giêng 2026 09:01 UTC USD to AED list
  • 1 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ Hiệu suất
  • So sánh tỷ giá AED và USD
  • Thống kê 14 ngày qua
  • Số liệu thống kê 12 tháng trước
  • Dữ liệu lịch sử theo năm
  • Bảng Chuyển đổi AED sang USD
  • Chuyển đổi 1 AED sang các đơn vị tiền tệ khác
  • Số tiền khác AED thành USD
  • Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ AED sang USD
  • Bình luận

1 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ Hiệu suất

Giá 1 tháng 3 tháng 6 tháng
Cao nhất 0,27229 0,27229 0,27229
Thấp nhất 0,27229 0,27229 0,27229
Trung bình 0,27229 0,27229 0,27229
Biến động N/A% N/A% N/A%

So sánh tỷ giá AED và USD

Giá Emirates Dirham Phí giao dịch Đô la Mỹ
0%(Ngân hàng) 1 AED N/A 0,27229 USD
1% 1 AED 0,01 AED 0,26957 USD
2%(Rút tiền từ máy ATM) 1 AED 0,02 AED 0,26685 USD
3%(Thẻ tín dụng) 1 AED 0,03 AED 0,26413 USD
4% 1 AED 0,04 AED 0,2614 USD
5%(Quầy hàng) 1 AED 0,05 AED 0,25868 USD

Tỷ giá hối đoái AED và USD trong quá khứ

Thống kê 14 ngày qua

Ngày Emirates Dirham Đô la Mỹ Thay đổi % Thay đổi
Tháng Giêng, 01/01/2026 1 AED = 0,27229 N/A N/A
Tháng mười hai, 31/12/2025 1 AED = 0,27229 N/A N/A
Tháng mười hai, 30/12/2025 1 AED = 0,27229 N/A N/A
Tháng mười hai, 29/12/2025 1 AED = 0,27229 N/A N/A
Tháng mười hai, 28/12/2025 1 AED = 0,27229 N/A N/A
Tháng mười hai, 27/12/2025 1 AED = 0,27229 N/A N/A
Tháng mười hai, 26/12/2025 1 AED = 0,27229 N/A N/A
Tháng mười hai, 25/12/2025 1 AED = 0,27229 N/A N/A
Tháng mười hai, 24/12/2025 1 AED = 0,27229 N/A N/A
Tháng mười hai, 23/12/2025 1 AED = 0,27229 N/A N/A
Tháng mười hai, 22/12/2025 1 AED = 0,27229 N/A N/A
Tháng mười hai, 21/12/2025 1 AED = 0,27229 N/A N/A
Tháng mười hai, 20/12/2025 1 AED = 0,27229 N/A N/A
Tháng mười hai, 19/12/2025 1 AED = 0,27229 N/A N/A
Tháng mười hai, 18/12/2025 1 AED = 0,27229 N/A N/A

Số liệu thống kê 12 tháng trước

1 AED sang USD, Tháng mười hai 2021
Tháng mười hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười hai tỷ giá 0,27225 USD
31 Tháng mười hai tỷ giá 0,27226 USD
Giá cao nhất 0,27226 USD trên Tháng mười hai 08
Tỷ lệ thấp nhất 0,27225 USD trên Tháng mười hai 03
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 AED sang USD, Tháng mười một 2021
Tháng mười một 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười một tỷ giá 0,27226 USD
30 Tháng mười một tỷ giá 0,27224 USD
Giá cao nhất 0,27227 USD trên Tháng mười một 14
Tỷ lệ thấp nhất 0,27224 USD trên Tháng mười một 01
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 AED sang USD, Tháng Mười 2021
Tháng Mười 2021 Tỷ giá
01 Tháng Mười tỷ giá 0,27226 USD
31 Tháng Mười tỷ giá 0,27224 USD
Giá cao nhất 0,27226 USD trên Tháng Mười 08
Tỷ lệ thấp nhất 0,27224 USD trên Tháng Mười 01
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 AED sang USD, Tháng Chín 2021
Tháng Chín 2021 Tỷ giá
01 Tháng Chín tỷ giá 0,27224 USD
30 Tháng Chín tỷ giá 0,27224 USD
Giá cao nhất 0,27226 USD trên Tháng Chín 26
Tỷ lệ thấp nhất 0,27224 USD trên Tháng Chín 01
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 AED sang USD, tháng Tám 2021
tháng Tám 2021 Tỷ giá
01 tháng Tám tỷ giá 0,27225 USD
31 tháng Tám tỷ giá 0,27226 USD
Giá cao nhất 0,27226 USD trên tháng Tám 20
Tỷ lệ thấp nhất 0,27224 USD trên tháng Tám 02
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 AED sang USD, Tháng Bảy 2021
Tháng Bảy 2021 Tỷ giá
01 Tháng Bảy tỷ giá 0,27224 USD
05 Tháng Bảy tỷ giá 0,27224 USD
Giá cao nhất 0,27226 USD trên Tháng Bảy 16
Tỷ lệ thấp nhất 0,27224 USD trên Tháng Bảy 01
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 AED sang USD, Tháng Sáu 2021
Tháng Sáu 2021 Tỷ giá
01 Tháng Sáu tỷ giá 0,27224 USD
07 Tháng Sáu tỷ giá 0,27224 USD
Giá cao nhất 0,27226 USD trên Tháng Sáu 21
Tỷ lệ thấp nhất 0,27224 USD trên Tháng Sáu 01
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,003%
1 AED sang USD, Tháng Năm 2021
Tháng Năm 2021 Tỷ giá
01 Tháng Năm tỷ giá 0,27227 USD
31 Tháng Năm tỷ giá 0,27225 USD
Giá cao nhất 0,27227 USD trên Tháng Năm 31
Tỷ lệ thấp nhất 0,27224 USD trên Tháng Năm 03
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,001%
1 AED sang USD, Tháng Tư 2021
Tháng Tư 2021 Tỷ giá
01 Tháng Tư tỷ giá 0,27225 USD
30 Tháng Tư tỷ giá 0,27226 USD
Giá cao nhất 0,27226 USD trên Tháng Tư 01
Tỷ lệ thấp nhất 0,27224 USD trên Tháng Tư 07
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 AED sang USD, Tháng Ba 2021
Tháng Ba 2021 Tỷ giá
01 Tháng Ba tỷ giá 0,27224 USD
31 Tháng Ba tỷ giá 0,27224 USD
Giá cao nhất 0,27226 USD trên Tháng Ba 14
Tỷ lệ thấp nhất 0,27224 USD trên Tháng Ba 01
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi 0,0%
1 AED sang USD, Tháng Hai 2021
Tháng Hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng Hai tỷ giá 0,27225 USD
28 Tháng Hai tỷ giá 0,27224 USD
Giá cao nhất 0,27226 USD trên Tháng Hai 04
Tỷ lệ thấp nhất 0,27224 USD trên Tháng Hai 02
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,002%
1 AED sang USD, Tháng Giêng 2021
Tháng Giêng 2021 Tỷ giá
01 Tháng Giêng tỷ giá 0,27224 USD
31 Tháng Giêng tỷ giá 0,27224 USD
Giá cao nhất 0,27226 USD trên Tháng Giêng 03
Tỷ lệ thấp nhất 0,27224 USD trên Tháng Giêng 01
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,001%

Dữ liệu lịch sử theo năm

  • Tỷ giá Emirates Dirham và Đô la Mỹ trong quá khứ 2025
  • Tỷ giá Emirates Dirham và Đô la Mỹ trong quá khứ 2024
  • Tỷ giá Emirates Dirham và Đô la Mỹ trong quá khứ 2023
  • Tỷ giá Emirates Dirham và Đô la Mỹ trong quá khứ 2022
  • Tỷ giá Emirates Dirham và Đô la Mỹ trong quá khứ 2021
  • Tỷ giá Emirates Dirham và Đô la Mỹ trong quá khứ 2020
  • Tỷ giá Emirates Dirham và Đô la Mỹ trong quá khứ 2019
  • Tỷ giá Emirates Dirham và Đô la Mỹ trong quá khứ 2018
  • Tỷ giá Emirates Dirham và Đô la Mỹ trong quá khứ 2017
  • Tỷ giá Emirates Dirham và Đô la Mỹ trong quá khứ 2016

Bảng Chuyển đổi AED sang USD

Emirates Dirham (AED) Đô la Mỹ (USD)
1,1 AED = 0,29952
1,2 AED = 0,32675
1,3 AED = 0,35398
1,4 AED = 0,38121
1,5 AED = 0,40844
1,6 AED = 0,43567
1,7 AED = 0,4629
1,8 AED = 0,49013
1,9 AED = 0,51736

Chuyển đổi 1 AED sang các đơn vị tiền tệ khác

Tiền tệ Tỷ giá
Đô la Úc 0,40818 AUD
Franc Thụy Sĩ 0,2159 CHF
Real Brazil 1,4916 BRL
Peso Chile 245,87 CLP
Peso Colombia 1024,79 COP

Số tiền khác AED thành USD

  • 2 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ
  • 3 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ
  • 4 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ
  • 5 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ
  • 6 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ
  • 7 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ
  • 8 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ
  • 9 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ
  • 10 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ AED sang USD

Giá trị của 1 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ hôm nay là bao nhiêu?

AEDد.إ 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng USD$ 0,27229 , tăng khoảng N/A (N/A%) trong 30 ngày qua.

Tỷ giá được cập nhật khi nào?

Tỷ giá AEDد.إ 1 ở USD được cập nhật lần cuối vào 02 January 2026 09:01 UTC.

Tỷ giá 1 Emirates Dirham sang Đô la Mỹ vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?

د.إ 1 Emirates Dirham trên January 02, 2025 bằng $ 0,27231 Đô la Mỹ.

  • Trang Chủ
  • Tiền tệ
  • 1 AED sang USD

Từ khóa » đổi Dhs Sang Usd