AED / VND (Emirates Dirham / Việt Nam đồng) Tỷ Lệ ... - Citizen Maths
Có thể bạn quan tâm
Công cụ chuyển đổi Emirates Dirham sang Việt Nam đồng Từ Emirates Dirham (AED) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Việt Nam đồng (VND) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Emirates Dirham = 7065,94 +8,6241 (+0,1222%) Việt Nam đồng Emirates Dirham sang Việt Nam đồng sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 14th Tháng Hai 2026 00:08 UTC VND to AED list
1 AED sang VND, Tháng mười một 2021
1 AED sang VND, Tháng Mười 2021
1 AED sang VND, Tháng Chín 2021
1 AED sang VND, tháng Tám 2021
1 AED sang VND, Tháng Bảy 2021
1 AED sang VND, Tháng Sáu 2021
1 AED sang VND, Tháng Năm 2021
1 AED sang VND, Tháng Tư 2021
1 AED sang VND, Tháng Ba 2021
1 AED sang VND, Tháng Hai 2021
1 AED sang VND, Tháng Giêng 2021
- 1 Emirates Dirham sang Việt Nam đồng Hiệu suất
- So sánh tỷ giá AED và VND
- Thống kê 14 ngày qua
- Số liệu thống kê 12 tháng trước
- Dữ liệu lịch sử theo năm
- Bảng Chuyển đổi AED sang VND
- Chuyển đổi 1 AED sang các đơn vị tiền tệ khác
- Số tiền khác AED thành VND
- Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ AED sang VND
- Bình luận
1 Emirates Dirham sang Việt Nam đồng Hiệu suất
| Giá | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng |
|---|---|---|---|
| Cao nhất | 7144,86 | 7167,54 | 7173,55 |
| Thấp nhất | 6987,51 | 6987,51 | 6987,51 |
| Trung bình | 7076,12 | 7107,53 | 7119,8 |
| Biến động | -0,89321% | 0,45642% | -0,90552% |
So sánh tỷ giá AED và VND
| Giá | Emirates Dirham | Phí giao dịch | Việt Nam đồng |
|---|---|---|---|
| 0%(Ngân hàng) | 1 AED | N/A | 7065,94 VND |
| 1% | 1 AED | 0,01 AED | 6995,29 VND |
| 2%(Rút tiền từ máy ATM) | 1 AED | 0,02 AED | 6924,63 VND |
| 3%(Thẻ tín dụng) | 1 AED | 0,03 AED | 6853,97 VND |
| 4% | 1 AED | 0,04 AED | 6783,31 VND |
| 5%(Quầy hàng) | 1 AED | 0,05 AED | 6712,65 VND |
Tỷ giá hối đoái AED và VND trong quá khứ
Thống kê 14 ngày qua
| Ngày | Emirates Dirham | Việt Nam đồng | Thay đổi | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Tháng Hai, 14/02/2026 | 1 AED = | 7065,94 | 8,6241 | 0,1222% |
| Tháng Hai, 13/02/2026 | 1 AED = | 7057,32 | 14,639 | 0,20786% |
| Tháng Hai, 12/02/2026 | 1 AED = | 7042,68 | -13,51 | -0,19146% |
| Tháng Hai, 11/02/2026 | 1 AED = | 7056,19 | 30,735 | 0,43748% |
| Tháng Hai, 10/02/2026 | 1 AED = | 7025,46 | -9,7298 | -0,1383% |
| Tháng Hai, 09/02/2026 | 1 AED = | 7035,19 | 45,895 | 0,65665% |
| Tháng Hai, 08/02/2026 | 1 AED = | 6989,29 | -68,337 | -0,96827% |
| Tháng Hai, 07/02/2026 | 1 AED = | 7057,63 | 19,722 | 0,28022% |
| Tháng Hai, 06/02/2026 | 1 AED = | 7037,91 | -13,191 | -0,18707% |
| Tháng Hai, 05/02/2026 | 1 AED = | 7051,1 | -8,6523 | -0,12256% |
| Tháng Hai, 04/02/2026 | 1 AED = | 7059,75 | 7,3474 | 0,10418% |
| Tháng Hai, 03/02/2026 | 1 AED = | 7052,4 | -5,3082 | -0,07521% |
| Tháng Hai, 02/02/2026 | 1 AED = | 7057,71 | 70,204 | 1,0047% |
| Tháng Hai, 01/02/2026 | 1 AED = | 6987,51 | -73,536 | -1,0414% |
| Tháng Giêng, 31/01/2026 | 1 AED = | 7061,04 | 1,4739 | 0,02088% |
Số liệu thống kê 12 tháng trước
1 AED sang VND, Tháng mười hai 2021| Tháng mười hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười hai tỷ giá | 6222,36 VND |
| 31 Tháng mười hai tỷ giá | 6184,36 VND |
| Giá cao nhất | 6282,27 VND trên Tháng mười hai 07 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 6184,36 VND trên Tháng mười hai 01 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng mười một 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười một tỷ giá | 6178,42 VND |
| 30 Tháng mười một tỷ giá | 6194,87 VND |
| Giá cao nhất | 6194,87 VND trên Tháng mười một 01 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 6165,19 VND trên Tháng mười một 12 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Mười 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Mười tỷ giá | 6194,39 VND |
| 31 Tháng Mười tỷ giá | 6195,68 VND |
| Giá cao nhất | 6196,74 VND trên Tháng Mười 17 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 6190,19 VND trên Tháng Mười 23 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Chín 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Chín tỷ giá | 6196,23 VND |
| 30 Tháng Chín tỷ giá | 6197,59 VND |
| Giá cao nhất | 6199,72 VND trên Tháng Chín 19 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 6194,86 VND trên Tháng Chín 16 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| tháng Tám 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 tháng Tám tỷ giá | 6202,53 VND |
| 31 tháng Tám tỷ giá | 6249,68 VND |
| Giá cao nhất | 6265,32 VND trên tháng Tám 08 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 6201,35 VND trên tháng Tám 30 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Bảy 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Bảy tỷ giá | 6249,31 VND |
| 05 Tháng Bảy tỷ giá | 6264,98 VND |
| Giá cao nhất | 6269,33 VND trên Tháng Bảy 20 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 6242,12 VND trên Tháng Bảy 03 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,11% |
| Tháng Sáu 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Sáu tỷ giá | 6265,93 VND |
| 07 Tháng Sáu tỷ giá | 6273,96 VND |
| Giá cao nhất | 6274,48 VND trên Tháng Sáu 06 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 6246,73 VND trên Tháng Sáu 14 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,146% |
| Tháng Năm 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Năm tỷ giá | 6275,87 VND |
| 31 Tháng Năm tỷ giá | 6307,97 VND |
| Giá cao nhất | 6308,15 VND trên Tháng Năm 02 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 6231,91 VND trên Tháng Năm 08 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,026% |
| Tháng Tư 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Tư tỷ giá | 6276,71 VND |
| 30 Tháng Tư tỷ giá | 6281,07 VND |
| Giá cao nhất | 6286,76 VND trên Tháng Tư 07 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 6260,34 VND trên Tháng Tư 24 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,055% |
| Tháng Ba 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Ba tỷ giá | 6281,99 VND |
| 31 Tháng Ba tỷ giá | 6269,74 VND |
| Giá cao nhất | 6288,28 VND trên Tháng Ba 21 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 6258,24 VND trên Tháng Ba 14 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,02% |
| Tháng Hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Hai tỷ giá | 6266,32 VND |
| 28 Tháng Hai tỷ giá | 6274,51 VND |
| Giá cao nhất | 6277,61 VND trên Tháng Hai 21 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 6258,48 VND trên Tháng Hai 08 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,167% |
| Tháng Giêng 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Giêng tỷ giá | 6269,37 VND |
| 31 Tháng Giêng tỷ giá | 6283,34 VND |
| Giá cao nhất | 6302,79 VND trên Tháng Giêng 17 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 6269,36 VND trên Tháng Giêng 30 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,488% |
Dữ liệu lịch sử theo năm
- Tỷ giá Emirates Dirham và Việt Nam đồng trong quá khứ 2025
- Tỷ giá Emirates Dirham và Việt Nam đồng trong quá khứ 2024
- Tỷ giá Emirates Dirham và Việt Nam đồng trong quá khứ 2023
- Tỷ giá Emirates Dirham và Việt Nam đồng trong quá khứ 2022
- Tỷ giá Emirates Dirham và Việt Nam đồng trong quá khứ 2021
- Tỷ giá Emirates Dirham và Việt Nam đồng trong quá khứ 2020
- Tỷ giá Emirates Dirham và Việt Nam đồng trong quá khứ 2019
- Tỷ giá Emirates Dirham và Việt Nam đồng trong quá khứ 2018
- Tỷ giá Emirates Dirham và Việt Nam đồng trong quá khứ 2017
- Tỷ giá Emirates Dirham và Việt Nam đồng trong quá khứ 2016
Bảng Chuyển đổi AED sang VND
| Emirates Dirham (AED) | Việt Nam đồng (VND) |
|---|---|
| 1,1 AED = | 7772,54 |
| 1,2 AED = | 8479,13 |
| 1,3 AED = | 9185,73 |
| 1,4 AED = | 9892,32 |
| 1,5 AED = | 10598,92 |
| 1,6 AED = | 11305,51 |
| 1,7 AED = | 12012,11 |
| 1,8 AED = | 12718,7 |
| 1,9 AED = | 13425,29 |
Chuyển đổi 1 AED sang các đơn vị tiền tệ khác
| Tiền tệ | Tỷ giá |
|---|---|
| Đô la Mỹ | 0,27229 USD |
| Đô la Úc | 0,38515 AUD |
| Franc Thụy Sĩ | 0,20924 CHF |
| Real Brazil | 1,4206 BRL |
| Peso Chile | 233,141 CLP |
| Peso Colombia | 1000,45 COP |
Số tiền khác AED thành VND
- 2 Emirates Dirham sang Việt Nam đồng
- 3 Emirates Dirham sang Việt Nam đồng
- 4 Emirates Dirham sang Việt Nam đồng
- 5 Emirates Dirham sang Việt Nam đồng
- 6 Emirates Dirham sang Việt Nam đồng
- 7 Emirates Dirham sang Việt Nam đồng
- 8 Emirates Dirham sang Việt Nam đồng
- 9 Emirates Dirham sang Việt Nam đồng
- 10 Emirates Dirham sang Việt Nam đồng
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ AED sang VND
Giá trị của 1 Emirates Dirham sang Việt Nam đồng hôm nay là bao nhiêu?
AEDد.إ 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng VND₫ 7065,94 , giảm khoảng 10,174 (-0,14378%) trong 30 ngày qua.
Tỷ giá được cập nhật khi nào?
Tỷ giá AEDد.إ 1 ở VND được cập nhật lần cuối vào 14 February 2026 00:08 UTC.
Tỷ giá 1 Emirates Dirham sang Việt Nam đồng vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?
د.إ 1 Emirates Dirham trên February 14, 2025 bằng ₫ 6874,18 Việt Nam đồng.
- Trang Chủ
- Tiền tệ
- 1 AED sang VND
Từ khóa » đơn Vị Tiền Tệ Aed
-
United Arab Emirates Điaham (AED) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy ...
-
Chuyển đổi Dirham UAE Sang Đồng Việt Nam AED/VND - Mataf
-
1 Dirham Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất Sang Đồng Việt ...
-
Đổi Tiền United Arab Emirates Điaham (AED) Ra Tiền Việt Nam Đồng
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ AED Sang VND - Valuta EX
-
United Arab Emirates Điaham (AED) Tỷ Giá Ngoại Tệ Chuyển đổi
-
Đổi 1000 ZAR đến AED
-
Đổi 21000 AED đến ZAR
-
Tiền Dubai đổi Sang Việt Nam được Bao Nhiêu? Đổi Tiền Dubai ở đâu
-
USD/AED - Đô La Mỹ Đồng Dirham Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống ...
-
Chuyển đổi Ngoại Tệ United Arab Emirates Dirham (AED) Và Đô La ...
-
AED đến VND - Chuyển đổi Tiền Tệ Các Tiểu Vương Quốc Arập Thống ...
-
AED Thông Tin Chuyển đổi Tiền Tệ - CurrencyConverterR
-
Đồng Dirham Của Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất Sang ...