Afforestation | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
afforestation
noun /əˈfoːrəˌsteiʃən/ Add to word list Add to word list ● the process of planting trees on land in order to create a forest trồng cây gây rừng The afforestation will cover an overall area of 10,000 hectares.(Bản dịch của afforestation từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của afforestation
afforestation The aim of the subsequent sections is then to highlight the determinants of afforestation. Từ Cambridge English Corpus As we will discuss later, this increase in forest resources is undoubtedly the result of active policies, including afforestation efforts. Từ Cambridge English Corpus Afforestation is also found to strongly depend on the pressure upon land as well as on household wealth. Từ Cambridge English Corpus Although post-colonial governments have launched several afforestation programmes, commercialisation and attendant revenue generation received the greater policy thrust. Từ Cambridge English Corpus In contrast, the non-significant coefficient associated with diversification suggests that neither the income effect nor the substitution effect dominates in afforestation decision. Từ Cambridge English Corpus That means timber volumes harvested or damaged in year t are reduced from growth and new afforestation in subsequent year (t 1). Từ Cambridge English Corpus There are other new, continuing experiments, but they are limited to wasteland afforestation. Từ Cambridge English Corpus This is mainly the result of constant afforestation efforts that have more than compensated deforestation during the period. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1Bản dịch của afforestation
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 造林, 使成為林地… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 造林, 使成为林地… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forestación, Forestación… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha florestamento… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian boisement… Xem thêm ağaçlandırma, ormanlaştırma… Xem thêm bebossing… Xem thêm zalesňování… Xem thêm skovplantning… Xem thêm penghijauan… Xem thêm การปลูกป่า… Xem thêm zalesianie… Xem thêm beskogning… Xem thêm penghutanan… Xem thêm das Aufforsten… Xem thêm beplanting… Xem thêm лісонасадження… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của afforestation là gì? Xem định nghĩa của afforestation trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
affluent afford affordable afforest afforestation affront afield afloat afoot {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
nesting
UK /ˈnes.tɪŋ/ US /ˈnes.tɪŋ/fitting inside each other
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add afforestation to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm afforestation vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Trồng Cây Dịch Sang Tiếng Anh
-
TRỒNG CÂY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trồng Cây ở In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Trồng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Trồng Cây Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Trồng Cây ở Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TRỒNG CÂY XANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TRỒNG NHIỀU CÂY XANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"Cây Cảnh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
"sự Trồng Cây (gây Rừng)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ăn Quả Nhớ Kẻ Trồng Cây Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'trồng Cây' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Làm Vườn Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Về Làm Vườn
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Khu Vườn Của Bạn - VnExpress