AGE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
AGE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[eidʒ]Danh từTính từage
[eidʒ] tuổi
ageyear oldyoungare oldthời đại
ageeraepochmodern timesagegià
oldelderlyage
{-}
Phong cách/chủ đề:
TUỔI… Xem thêm.With increasing age,….
Do độ tuổi tăng dần,….Image Source: The Age.
Nguồn ảnh: AGE.Is it not your age?
Không phải là do tuổi của anh sao?Age: Born on Friday.
Aba: sinh vào thứ 5. Mọi người cũng dịch myage
theirage
herage
agespots
gestationalage
itsage
And what the hell is old age?
Tuổi tác là cái quái gì?Age(Maximum of 12 points).
TUỔI( TỐI ĐA 12 ĐIỂM).As you age, the chances….
Bởi khi tuổi đã cao, cơ hội….Age is nothing in the eyes of the Lord.
Những thời đại chẳng là gì trước mắt Chúa.What an age we live in….
Chúng ta đang sống ở thời đại nào vậy….peopleage
workingage
advancedage
agerestrictions
The Age of Politics had passed.
Chính trị của các thời đã trải qua.My grandma, who at age 81 is still feisty.
Ở vào cái tuổi 81 ông vẫn minh mẫn.The age of those legends has gone.
Truyền thuyết của các thời đại đã qua.We also are in an age of competition.”.
Chúng ta cũng đang trong thời kì cạnh tranh mạnh mẽ”.The age appropriate classes would be as follows.
Các tuổi tương ứng sẽ như sau.There is no age to impact lives.
Không để tuổi tác ảnh hưởng đến cuộc sống.Average age of students at the Residence- 26 years old.
AVERAGE TUỔI sinh viên ở nước này- 26 năm;Emerson Spartz, at age 12, working on Mugglenet.
Spartz năm 12 tuổi, khi đang quản lý Mugglenet.The age when you started speaking French.
Các tuổi khi bạn bắt đầu nói tiếng Pháp.The importance of IT in this age is simply undeniable.
Tầm quan trọng của Giáo dục trong những lứa tuổi này là điều không thể chối bỏ.Old age at thirty!".
Sự già nua vào tuổi ba mươi!”.The age gap between these two lovebirds is 15 years.
Khoảng cách giữa hai lứa đẻ của bò là 15 tháng.Find Complete Details about collagen anti age, Nutraceutical Hydrolyzed collagen powder.
Tìm chi tiết đầy đủ về collagen chống lão hóa, bột collagen thủy phân dinh dưỡng.At the age of 20, Monet was drafted into the army.
Trong 20 năm, Monet được đưa vào quân đội.There is NO age limit to studying in Australia.
Không có giới hạn về tuổi tác khi học tập tại Úc.At this age children do not understand the potential dangers of fighting.
Và ở những độ tuổi này, trẻ em không hiểu hết được mối hiểm nguy.We live in an age where social media has taken over.
Chúng ta đang sống giữa thời đại mà social media nở rộ….Don't let age dictate what you can and cannot do!
Đừng để tuổi tác định đoạt những gì bạn có thể hay không thể làm!As batteries age, it can contribute to changes in iPhone performance.
Khi pin cũ, nó có thể góp phần thay đổi hiệu suất của iPhone.This is the age where she will begin embracing independent thinking.
Đây là giai đoạn mà các bé đã bắt đầu có xu hướng suy nghĩ độc lập.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 69773, Thời gian: 0.0537 ![]()
![]()
agcaage and ability

Tiếng anh-Tiếng việt
age English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Age trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
my agetuổi của tôilứa tuổi của mìnhtheir agetuổi của họtuổi tác của họher agetuổi của côtuổi mìnhvề tuổi tác của mìnhage spotsđốm tuổinámgestational agetuổi thaiits agetuổi của nópeople agemọi người giàworking ageđộ tuổi lao độngadvanced agetuổi caoage restrictionsgiới hạn độ tuổigiới hạn tuổiage verificationxác minh tuổiwomen agephụ nữ từ tuổidomain agetuổi miềndomain agenot agekhông giàkhông phải tuổi táckhông tuổiage requirementyêu cầu độ tuổichildren agetrẻ em từ tuổiwhose agecó tuổicó độ tuổichronological agetuổi thời giangilded agethời đại mạ vàngthời đại gildedgilded ageAge trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - edad
- Người pháp - âge
- Người đan mạch - alder
- Tiếng đức - alter
- Thụy điển - ålder
- Na uy - alder
- Hà lan - leeftijd
- Hàn quốc - 나이
- Tiếng nhật - 年齢
- Kazakhstan - жас
- Tiếng slovenian - starost
- Ukraina - вік
- Tiếng do thái - גיל
- Người hy lạp - ηλικία
- Người hungary - kor
- Người serbian - godina
- Tiếng slovak - vek
- Người ăn chay trường - възраст
- Urdu - عمر
- Tiếng rumani - vârstă
- Người trung quốc - 年龄
- Malayalam - പ്രായം
- Tamil - age
- Tiếng tagalog - edad
- Tiếng bengali - বয়স
- Tiếng mã lai - umur
- Thái - อายุ
- Thổ nhĩ kỳ - yaşıt
- Tiếng hindi - उम्र
- Đánh bóng - era
- Bồ đào nha - idade
- Tiếng latinh - annos
- Tiếng phần lan - aika
- Tiếng croatia - godina
- Tiếng indonesia - usia
- Séc - stáří
- Tiếng nga - возраст
- Tiếng ả rập - سن
- Marathi - वय
- Telugu - వయస్సు
- Người ý - età
Từ đồng nghĩa của Age
old eld years mature historic period era geezerhood long time senesce get on maturateTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Age
-
AGE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Age Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Age - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Age | Vietnamese Translation
-
Age | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
AGE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Age: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Age Dịch Là Gì
-
Top 13 Dịch Age
-
Dung Dịch Dưỡng Da, Ngăn Ngừa Lão Hóa Cấp độ 1 PHFormula ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'age' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Mục đích, Nhiệm Vụ Và Quan Niệm | Golden Age Village
-
Nicole Saba âge