Age - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung 
age trên Wikipedia tiếng Anh
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Đa ngữ
[sửa]Ký tự
[sửa]age
- (international standards)Mã ngôn ngữ ISO 639-3 cho Angal.
Tiếng Anh
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú):/eɪd͡ʒ/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -eɪdʒ
Danh từ
[sửa]age (đếm được và không đếm được, số nhiều ages)
- (đếm được) Tuổi. What is your age?.Anh bao nhiêu tuổi? To be twenty years of age.Hai mươi tuổi. The age of discretion.Tuổi khôn, tuổi biết suy xét rồi (14 tuổi) Qver age.Quá tuổi quy định.
- Tuổi già, tuổi tác. Back bent with age.Lưng còng vì tuổi tác. A green old age.Tuổi già sung sướng. The infitmities of age.Những bệnh tật lúc tuổi già.
- Thời đại, thời kỳ. The stone age.Thời kỳ đồ đá. The golden age.Thời kỳ hoàng kim.
- Tuổi trưởng thành. To be (come) of age.Đến tuổi trưởng thành. To be under age.Chưa đến tuổi trưởng thành.
- (đếm được) Lâu lắm, hàng thế kỷ. Đồng nghĩa: centennium I haven't seen him for ages.Đã lâu lắm tôi không gặp anh ấy.
- (đếm được,không phổ biến,possiblylỗi thời) Thế hệ.
Từ phái sinh
[sửa]Từ khóa » Phát âm Age
-
Hướng Dẫn Cách Phát Âm AGE Ở Những Từ Tận Cùng Bằng AGE ...
-
AGE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Và Dùng Từ Age - Thắng Phạm - YouTube
-
Cách Phát Âm Age Bảng Phiên Tiếng Anh Quốc Tế Ipa
-
7 Hướng Dẫn Cách Phát Âm AGE Ở Những Từ Tận Cùng Bằng ...
-
Cách Phát âm Age - Forvo
-
Cách Phát âm Ages - Forvo
-
Hướng Dẫn Cách Phát Âm AGE Cuối Trong... - TiengAnhOnline.Com
-
Cách Phát âm đuôi '-ed' Trong Tiếng Anh
-
Pronunciation Series: Cách Phát Âm Nguyên Âm Trong Tiếng Anh: /eɪ
-
Hỏi đáp Anh Ngữ: Tại Sao -ed Trong 'learned' Lại Phát âm Là /-id/?
-
Phát âm đặc Biệt Của 1 Số Tính Từ Tận Cùng Bằng -ed - Học Tiếng Anh
-
Age Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cách Phát âm Và Dùng Từ Age - Thắng Phạm