Agency - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
agency
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Cách phát âm
- 1.2 Danh từ
- 1.3 Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈeɪ.dʒənt.si/
| [ˈeɪ.dʒənt.si] |
Danh từ
agency /ˈeɪ.dʒənt.si/
- Tác dụng, lực.
- Sự môi giới, sự trung gian. through (by) the agency of... — nhờ sự môi giới của...
- (Thương nghiệp) Đại lý, phân điểm, chi nhánh.
- Cơ quan, sở, hãng, hãng thông tấn. Vietnam News Agency — Thông tấn xã Việt Nam
- Tác năng moral agency — Tác năng đạo đức
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agency”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ khóa » Cách đọc Từ Agency
-
AGENCY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Và Dùng Từ Agency - Thắng Phạm - YouTube
-
Cách Phát âm Agency Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Phát âm Agencies Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Agencies Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'agency' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nộp Đơn Xin Trợ Cấp - Social Services Agency - County Of Santa ...
-
Author: Agency 6 - Eastside Legal Assistance Program
-
Manager, Agency Productivity Initiatives
-
MarUp Digital Marketing Agency | LinkedIn
-
The Agency Series: Các "Sếp" Chú Ý Gì Ở Một Bạn Newbie? - AIM
-
Chinatown Detective Agency Trên Steam
-
Chuẩn Bị Gì để đi Làm Tại Agency? - Brand Camp