Agreed - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
agreed
- Quá khứ và phân từ quá khứcủaagree
Chia động từ
agree| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to agree | |||||
| Phân từ hiện tại | agreeing | |||||
| Phân từ quá khứ | agreed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | agree | agree hoặc agreest¹ | agrees hoặc agreeth¹ | agree | agree | agree |
| Quá khứ | agreed | agreed hoặc agreedst¹ | agreed | agreed | agreed | agreed |
| Tương lai | will/shall²agree | will/shallagree hoặc wilt/shalt¹agree | will/shallagree | will/shallagree | will/shallagree | will/shallagree |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | agree | agree hoặc agreest¹ | agree | agree | agree | agree |
| Quá khứ | agreed | agreed | agreed | agreed | agreed | agreed |
| Tương lai | weretoagree hoặc shouldagree | weretoagree hoặc shouldagree | weretoagree hoặc shouldagree | weretoagree hoặc shouldagree | weretoagree hoặc shouldagree | weretoagree hoặc shouldagree |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | agree | — | let’s agree | agree | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tiếng Anh
Thán từ
agreed!
- Đồng ý!, tán thành!
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Thán từ/Không xác định ngôn ngữ
- Thán từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Agree Là Gì
-
Agree - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Agree - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để AGREE
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Agree Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Tổng Hợp Các Cấu Trúc Agree Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Sau Agree Là To V Hay Ving? Cấu Trúc Và Cách Dùng - Toeic 123
-
Danh Từ Của Agree Là Gì - Chickgolden
-
Agreement In Tense Là Gì - Học Tốt
-
100 Từ đồng Nghĩa Của Agree Trong Tiếng Anh
-
Cách Phân Biệt Accept Và Agree - Luật Trẻ Em
-
Infinitive Là Gì? Cách Dùng Infinitive Trong Tiếng Anh - ACET
-
Bản Dịch Của Agree – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary