AKIMICHI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

AKIMICHI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Tính từakimichiakimichi

Ví dụ về việc sử dụng Akimichi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tộc Akimichi có mối quan hệ đặc biệt với tộc Nara và tộc Yamanaka.The Akimichi clan has a special relationship with the Nara clan and Yamanaka clan.Tuy nhiên, ở đâu đó dọc theo những dòng họ đã biết nhau cũng đủ để có được kết hôn và thậm chí có một đứa con,đặt tên Chocho Akimichi.However, somewhere along these lines they got to know each other well enough to get married and even have a child,named Chocho Akimichi.Choji Akimichi và Karui đều đến từ Làng Mây, không có nhiều liên hệ với những gì chúng ta đã thấy trong truyện.Choji Akimichi and Karui, from the Cloud Village, didn't have a lot of contact from what we saw.Khi nghe Naruto, Chōji Akimichi, Kiba Inuzuka, và Shikamaru Nara nói về các nhiệm vụ mang Sasuke trở về Konoha, Lee đề nghị Neji đi với họ.Upon overhearing Naruto, Chōji Akimichi, Kiba Inuzuka, and Shikamaru Nara talking about the mission to bring Sasuke back to Konoha, Lee suggested that Neji go with them.Giáo sư Tomoya Akimichi, một nhà nhân loại học hải dương ở Viện nghiên cứu Con người và Tự nhiên ở Nhật Bản, nói từ lâu nó đã được xem là‘ vua của các loài cá' ở Nhật Bản, được dùng làm thực phẩm ít nhất 5.000 năm, và được dùng làm cống vật hàng năm cho các hoàng đế.Professor Tomoya Akimichi, a maritime anthropologist at Japan's Research Institute for Humanity and Nature, says it has long been considered the"king of fish" in Japan, eaten for at least 5,000 years, and once presented as an annual offering to the emperor. Kết quả: 5, Thời gian: 0.0103 akikoakin

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh akimichi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Tộc Akimichi