Alight Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ alight tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | alight (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ alightBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
alight tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ alight trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ alight tiếng Anh nghĩa là gì.
alight /ə'lait/* tính từ- cháy, bùng cháy, bốc cháy=to set something alight+ đốt cháy cái gì=to keep the fire alight+ giữ cho ngọc lửa cháy- bừng lên, sáng lên, rạng lên, ngời lên=faces alight with delight+ mặt ngời lên niềm hân hoan* nội động từ- xuống, bước cuống (ngựa, ôtô, xe lửa...)- hạ xuống, đậu xuống, đỗ xuống (từ trên không) (máy bay, chim...)!to light on ones's feet- đặt chân xuống đất trước (khi ngã hay nhảy)- (nghĩa bóng) tránh được tổn thất, tránh được tai hại
Thuật ngữ liên quan tới alight
- devitrification tiếng Anh là gì?
- educates tiếng Anh là gì?
- lipomata tiếng Anh là gì?
- trawl-net tiếng Anh là gì?
- e quate tiếng Anh là gì?
- Allocate tiếng Anh là gì?
- far-between tiếng Anh là gì?
- owl tiếng Anh là gì?
- rm tiếng Anh là gì?
- ambi- tiếng Anh là gì?
- kist tiếng Anh là gì?
- libellant tiếng Anh là gì?
- contouring tiếng Anh là gì?
- overreacted tiếng Anh là gì?
- planimeters tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của alight trong tiếng Anh
alight có nghĩa là: alight /ə'lait/* tính từ- cháy, bùng cháy, bốc cháy=to set something alight+ đốt cháy cái gì=to keep the fire alight+ giữ cho ngọc lửa cháy- bừng lên, sáng lên, rạng lên, ngời lên=faces alight with delight+ mặt ngời lên niềm hân hoan* nội động từ- xuống, bước cuống (ngựa, ôtô, xe lửa...)- hạ xuống, đậu xuống, đỗ xuống (từ trên không) (máy bay, chim...)!to light on ones's feet- đặt chân xuống đất trước (khi ngã hay nhảy)- (nghĩa bóng) tránh được tổn thất, tránh được tai hại
Đây là cách dùng alight tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ alight tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
alight /ə'lait/* tính từ- cháy tiếng Anh là gì? bùng cháy tiếng Anh là gì? bốc cháy=to set something alight+ đốt cháy cái gì=to keep the fire alight+ giữ cho ngọc lửa cháy- bừng lên tiếng Anh là gì? sáng lên tiếng Anh là gì? rạng lên tiếng Anh là gì? ngời lên=faces alight with delight+ mặt ngời lên niềm hân hoan* nội động từ- xuống tiếng Anh là gì? bước cuống (ngựa tiếng Anh là gì? ôtô tiếng Anh là gì? xe lửa...)- hạ xuống tiếng Anh là gì? đậu xuống tiếng Anh là gì? đỗ xuống (từ trên không) (máy bay tiếng Anh là gì? chim...)!to light on ones's feet- đặt chân xuống đất trước (khi ngã hay nhảy)- (nghĩa bóng) tránh được tổn thất tiếng Anh là gì? tránh được tai hại
Từ khóa » Bùng Cháy Dich Tieng Anh
-
Bùng Cháy Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
BÙNG CHÁY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BÙNG CHÁY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bùng Cháy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bùng Cháy' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
"bùng Cháy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bùng Cháy | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "bùng Cháy" - Là Gì?
-
Bùng Cháy Lên: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa ...
-
BÙNG PHÁT - Translation In English
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Lửa - StudyTiengAnh
-
Results For Muốn Bùng Cháy Translation From Vietnamese To English
-
Outbreak | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
alight (phát âm có thể chưa chuẩn)