All The Time - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các ...
Có thể bạn quan tâm
all the time
Thesaurus > every time > all the time These are words and phrases related to all the time. Click on any word or phrase to go to its thesaurus page. Or, đi đến định nghĩa của all the time.EVERY TIME
I'm fed up with you making excuses all the time.Các từ đồng nghĩa và các ví dụ
always He always leaves the lights on.constantly He's constantly losing his keys.continually She is continually late to class.for ever I am for ever misplacing my bag!time after time Time after time he comes back and pretends like nothing has happened.day after day They work in the field day after day, never getting a rest.invariably The train is invariably late.consistently He received consistently high marks throughout his school years.without fail He visited her every Sunday without fail.Từ trái nghĩa và ví dụ
never I never leave the door unlocked. Đi đến bài viết về từ đồng nghĩa về những từ đồng nghĩa và trái nghĩa của all the time.See words related to all the time
permanentlyeternallyuninterruptedlynon-stopcontinuouslyat all timeseverrelentlesslyincessantlyunremittingly formalaround/round the clock24/7 informalmorning, noon, and night informalday and nightnight and daytirelesslyevermore literaryfor all time literary Tìm hiểu thêm If you do something or something happens every time, you always do it or it always happens. You can also say that things that go on for a very long time are always happening. Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge © Cambridge University Pressall the time | American Thesaurus
all the time
adverb These are words and phrases related to all the time. Click on any word or phrase to go to its thesaurus page. Or, đi đến định nghĩa của all the time.THROUGHOUT
Synonyms
from beginning to endall the way throughthroughoutall overin every parteverywhereAntonyms
here and therein some placesin some partsnow and thensome of the time Synonyms for all the time from Random House Roget's College Thesaurus, Revised and Updated Edition © 2000 Random House, Inc.Tìm kiếm
all set all straight all that one can all the rage all the time all the way all the way through all there all things {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
groove
UK /ɡruːv/ US /ɡruːv/a long, narrow, hollow space cut into a surface
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữa vừa được thêm vào list Đến đầuTìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- EVERY TIME
- adverb
To add ${headword} to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm ${headword} vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » By The Time đồng Nghĩa
-
Đồng Nghĩa Của By The Time
-
By The Time Là Gì? Cấu Trúc, Cách Sử Dụng Như Thế Nào Trong Tiếng ...
-
By The Time Là Gì? Cách Dùng By The Time Trong Tiếng Anh - TalkFirst
-
Cách Dùng Cấu Trúc By The Time Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
By The Time Là Gì? Cách Phân Biệt Với When Và Until - TOPICA Native
-
By The Time Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Dùng - VerbaLearn
-
By The Time Là Gì & Cách Sử Dụng Trong Tiếng Anh - Báo Song Ngữ
-
By The Time Trong Tiếng Anh Là Gì? Và Sử Dụng Như Thế Nào?
-
Đồng Nghĩa Của By The Time Mentioned - Idioms Proverbs
-
Cấu Trúc By The Time - Khái Niệm Và Cách Dùng - Eng Breaking
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng BY THE TIME Trong Tiếng Anh
-
By The Time Là Gì? Cách Dùng Chi Tiết & Phân Biệt Với When, Until, By ...
-
Cấu Trúc By The Time - Cách Phân Biệt Với When, Until - Anh Ngữ AMA
-
By The Time Là Gì? Cấu Trúc Cách Dùng By The Time Cần Biết