Allowed - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú):/əˈlaʊd/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -aʊd
- Từ đồng âm: aloud
- Tách âm: al‧lowed
Động từ
[sửa]allowed
- Dạngquá khứ đơn và phân từ quá khứ của allow
Tính từ
[sửa]allowed (so sánh hơn more allowed, so sánh nhất most allowed)
- Cho phép.
Trái nghĩa
[sửa]- banned
- forbidden
- prohibited
Từ phái sinh
[sửa]- allowedly
- nonallowed
- superallowed
- unallowed
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/aʊd
- Vần:Tiếng Anh/aʊd/2 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Allow
-
Allow - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia động Từ Của động Từ để ALLOW
-
Chia Động Từ Allow - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Allow" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Tìm Hiểu Cấu Trúc Allow Và Cách Sử Dụng Chi Tiết - IELTS Vietop
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Allow Trong Tiếng Anh Kèm Bài Tập Vận Dụng
-
"ALLOW": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Allow, Permit, Let, Advise: Cách Dùng & Cấu Trúc Thông Dụng
-
Cách Dùng Allow Chi Tiết, đầy đủ Nhất Bạn đã Biết Chưa? - Toeic 123
-
Could Hay Was/were Allowed To Với Sự Cho Phép ở Quá Khứ
-
Động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh - Leerit
-
Những động Từ Sử Dụng đồng Thời Cả Dạng Thức V-ing Và To Verb